Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai - DLG


DLG (HOSE):   1.59   -0.06  (-3.6%)
Tham Chiếu 1.65
Mở Cửa 1.65
TN/CN 1.59 / 1.65
Khối Lượng 983,660
KLTB 13 tuần 2,497,431
KLTB 10 ngày 911,485
CN 52 tuần 2.9
TN 52 tuần 1.2
EPS 0.1 ngàn
PE 14.1 lần
Vốn thị trường 476 Tỷ
KL đang lưu hành 299.31 triệu
Giá sổ sách 11.7 ngàn
ROE 1%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước 244
MUA BÁN
1.56 315,700 1.57 1,022,400 1.58 641,980 1.59 58,510 1.61 9,590 1.62 21,970
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,200,000 1,343,904 42% 140,000 28,508 20%
2017 0 2,913,845 0% 0 0 0%
2016 0 2,490,622 0% 220,000 95,721 44%
2015 0 1,645,085 0% 265,000 82,809 31%
2014 0 1,005,809 0% 91,000 52,609 58%
2013 1,100,000 801,760 73% 50,000 7,863 16%
2012 1,200,000 714,305 60% 55,000 224 0%
2011 1,400,000 948,323 68% 100,000 35,155 35%
2010 1,050,000 1,055,179 100% 150,000 70,120 47%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)03/10/2018

2016
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)02/12/2016
Tỉ lệ: 1/0.91 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/12/2016

2014
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-112 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-118 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-116 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-211 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Bearish Engulfing Pattern (Ngày)-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống 0-2
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.3%)
EPS:
 
37.9%
PE:
 
56.5%
ROA:
 
15.1%
ROE:
 
18.6%
P/B:
 
97.8%
ĐÁY CP:
 
41.6%
Hệ Số Nợ:
 
46.9%
BETA:
 
93.1%
THANH KHOẢN:
 
98.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DRH 8 1,062 7.5 8% 63% 0.3 66.3%
IDI 8.6 3,221 2.7 24% 64% 0.7 77.3%
DLG 1.6 113 14.1 1% 14% 0.9 56.3%
SHN 9.4 1,199 7.8 2% 63% 0.3 58%
SJS 19.2 1,537 12.5 5% 97% 0.6 56.5%
NBB 18.5 1,585 11.7 8% 87% 0.3 63.2%
NDN 12.5 2,090 6 16% 105% 1.1 71.7%
D2D 113 8,856 12.8 20% 254% 0.1 61.8%
TKC 22 1,707 12.9 11% 139% -0.2 47.6%
NVL 58.2 3,525 16.5 16% 258% 0.5 65%

So sánh

CLGDLGHQCQCGSC5
Giá Thị Trường 2.50
0.02   0.8%
1.59
-0.06   -3.6%
1.42
0   0%
5.35
-0.05   -0.9%
32.00
0   0%
EPS/PE 0.41k / 6.10.11k / 14.10.09k / 16.10.36k / 14.92.65k / 12.1
Giá Sổ Sách 12.08
ngàn
11.67
ngàn
8.99
ngàn
15.05
ngàn
23.30
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,9502,497,4312,516,4241,358,2072,758
Khối lượng đang lưu hành 21,150,000299,309,720476,600,000275,129,31014,984,543
Tổng Vốn Thị Trường 53
tỷ VND
476
tỷ VND
677
tỷ VND
1,472
tỷ VND
480
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
37,644,372
(12.58%)
44,054,105
(9.24%)
32,588,287
(11.84%)
703,831
(4.7%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,007
tỷ VND
14,987
tỷ VND
6,620
tỷ VND
7,851
tỷ VND
17,011
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 124
tỷ VND
451
tỷ VND
1,438
tỷ VND
1,013
tỷ VND
477
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 255
tỷ VND
3,492
tỷ VND
4,285
tỷ VND
4,142
tỷ VND
349
tỷ VND
Tổng Nợ 729
tỷ VND
5,196
tỷ VND
2,363
tỷ VND
6,894
tỷ VND
1,567
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 984
tỷ VND
8,689
tỷ VND
6,648
tỷ VND
11,036
tỷ VND
1,917
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
83
tỷ VND
37
tỷ VND
133
tỷ VND
314
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 40% / 11% / 11% / 22% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%60%36%62%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%22%13%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%31.60%47.20%34.70%16.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 381.50%484.90%430.60%185.20%-0.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%-8.80%-2.20%7.90%17.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357