Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia Lai - DLG


DLG (HOSE):   1.47   -0.08  (-5.2%)
Tham Chiếu 1.55
Mở Cửa 1.56
TN/CN 1.47 / 1.56
Khối Lượng 1,658,380
KLTB 13 tuần 2,175,732
KLTB 10 ngày 911,485
CN 52 tuần 2.9
TN 52 tuần 1.2
EPS 0.0 ngàn
PE 67.4 lần
Vốn thị trường 464 Tỷ
KL đang lưu hành 299.31 triệu
Giá sổ sách 11.6 ngàn
ROE 0%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước 200
MUA BÁN
1.45 2,174,410 1.46 1,066,020 1.47 184,050 1.49 26,910 1.50 95,130 1.51 65,920
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DLG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,200 2,916.80 91% 140 20.50 15%
2017 0 2,913.80 0% 0 0 0%
2016 0 2,490.60 0% 220 95.70 44%
2015 0 1,645.10 0% 265 82.80 31%
2014 0 1,005.80 0% 91 52.60 58%
2013 1,100 801.80 73% 50 7.90 16%
2012 1,200 714.30 60% 55 0.20 0%
2011 1,400 948.30 68% 100 35.20 35%
2010 1,050 1,055.20 100% 150 70.10 47%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)03/10/2018

2016
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)02/12/2016
Tỉ lệ: 1/0.91 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/12/2016

2014
Tỉ lệ: 100/6 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2014
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/08/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-17 (lần)
Giá vượt xuống SMA(100)-24 (lần)
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-13 (lần)
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-219 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-212 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-216 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-211 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-218 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -22


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.1%)
EPS:
 
33.0%
PE:
 
37.4%
ROA:
 
14.9%
ROE:
 
11.9%
P/B:
 
97.3%
ĐÁY CP:
 
48.0%
Hệ Số Nợ:
 
43.5%
BETA:
 
93.1%
THANH KHOẢN:
 
98.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NTL 22.4 2,133 10.5 13% 133% 0.6 63.7%
IDJ 3.5 1,553 2.3 16% 35% 0.5 72.7%
D2D 125.3 10,467 12.1 22% 266% 0.1 59%
VHM 78 4,017 19.9 28% 527% 0.7 68.4%
SDI 69.6 4,131 16.8 12% 228% 0 53.3%
RCL 20.5 1,450 14.1 5% 69% 0.1 51.1%
HQC 1.4 89 15.6 1% 15% 0.7 62.5%
LCG 9.8 2,037 5 15% 67% 0.4 70.1%
SC5 29.9 3,344 8.3 14% 116% 0.2 57.3%
HDC 15 1,543 9.5 11% 91% 0.4 66.4%

So sánh

DLGDTAKBCLHGVNI
Giá Thị Trường 1.47
-0.08   -5.2%
6.10
0   0%
14.45
0   0%
18.90
0.10   0.5%
8.50
0   0%
EPS/PE 0.02k / 67.40.17k / 36.71.46k / 9.93.10k / 6.10k / 0.0
Giá Sổ Sách 11.60
ngàn
10.51
ngàn
21.16
ngàn
24.04
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,175,7326,7512,483,201352,472886
Khối lượng đang lưu hành 299,309,72017,200,000469,760,51249,997,51610,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 440
tỷ VND
105
tỷ VND
6,788
tỷ VND
945
tỷ VND
88
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(12.58%)
226,180
(1.32%)
161,118,762
(34.3%)
1,366,252
(2.73%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 15,657
tỷ VND
419
tỷ VND
14,336
tỷ VND
4,668
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 451
tỷ VND
27
tỷ VND
4,908
tỷ VND
1,141
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,472
tỷ VND
181
tỷ VND
9,941
tỷ VND
1,202
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 5,235
tỷ VND
218
tỷ VND
6,652
tỷ VND
949
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,708
tỷ VND
399
tỷ VND
16,593
tỷ VND
2,151
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 63
tỷ VND
12
tỷ VND
576
tỷ VND
331
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 01% / 24% / 77% / 13-1% / -7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%55%40%44%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%6%34%24%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 31.50%12.50%26.40%24.20%-2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 478.30%356.30%91.80%64.90%11.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -8.80%10.20%-0.10%3.40%2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357