Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Địa ốc Đà Lạt - DLR


DLR (UPCOM):   11.80   0  (0%)
Tham Chiếu 11.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 3
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 11.8
TN 52 tuần 8.6
EPS -1.3 ngàn
PE -9.1 lần
Vốn thị trường 53 Tỷ
KL đang lưu hành 4.50 triệu
Giá sổ sách 0.3 ngàn
ROE -398%
Beta 0.02
EPS 4 quý trước -2,025
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DLR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 245.40 58.20 24% 5.90 -17.60 -298%
2015 156.70 121.30 77% 5.50 1.10 20%
2014 252 52.80 21% 2.40 -12.70 -529%
2013 182 144.50 79% 4.40 -6.90 -157%
2012 229.40 228.60 100% 8.10 0.90 11%
2011 190.20 178.20 94% 10.90 7.30 67%
2010 184.70 169.40 92% 7.30 8.40 115%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
1% (100 đồng tiền mặt)03/03/2014

2013
4% (400 đồng tiền mặt)22/03/2013

2012
7% (700 đồng tiền mặt)10/12/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 18.4%)
EPS:
 
4.2%
PE:
 
8.4%
ROA:
 
5.3%
ROE:
 
0.2%
P/B:
 
24.0%
ĐÁY CP:
 
35.0%
Hệ Số Nợ:
 
15.9%
BETA:
 
60.8%
THANH KHOẢN:
 
12.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
KBC 15.5 1,849 8.4 10% 70% 0.6 70.7%
ITC 17.5 1,008 17.4 4% 70% 0.5 53.1%
CLG 1.9 -5,245 -0.4 -88% 32% 0.2 36%
SHN 8.9 397 22.4 3% 61% 0.2 53.3%
SJS 16.7 636 26.3 4% 89% 0.7 53.5%
KDH 25.5 1,522 16.8 11% 192% 0.4 66%
ITA 3.2 204 15.4 2% 28% 0.2 57.7%
PPI 0.6 -2,389 -0.3 -47% 12% 0.3 39.7%
PFL 1.1 -490 -2.2 -8% 18% 1.3 41.1%
DLG 1.6 217 7.3 2% 13% 1.4 61.5%

So sánh

CLGDLRNVTSHNUDC
Giá Thị Trường 1.91
0.09   4.9%
11.80
0   0%
8.85
-0.15   -1.7%
8.90
0   0%
4.87
0.22   4.7%
EPS/PE -5.25k / -0.4-1.29k / -9.10.07k / 134.10.40k / 22.40.07k / 65.8
Giá Sổ Sách 5.99
ngàn
0.33
ngàn
4.38
ngàn
14.60
ngàn
11.61
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,967317,54719,8644,006
Khối lượng đang lưu hành 21,150,0004,500,00090,500,000129,607,14734,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 40
tỷ VND
53
tỷ VND
801
tỷ VND
1,154
tỷ VND
169
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
434,000
(9.64%)
44,345,000
(49%)
1,289,100
(0.99%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,131
tỷ VND
1,069
tỷ VND
2,268
tỷ VND
6,311
tỷ VND
4,467
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 13
tỷ VND
-27
tỷ VND
-495
tỷ VND
451
tỷ VND
47
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 127
tỷ VND
1
tỷ VND
396
tỷ VND
1,892
tỷ VND
403
tỷ VND
Tổng Nợ 599
tỷ VND
88
tỷ VND
159
tỷ VND
3,913
tỷ VND
668
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 725
tỷ VND
89
tỷ VND
555
tỷ VND
5,805
tỷ VND
1,071
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
8
tỷ VND
19
tỷ VND
30
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE -15% / -88-7% / -3986% / 91% / 31% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%98%29%67%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%-3%-22%7%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8%-2.80%6%923%31.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 385%-348.20%-780.50%-308.10%378.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.10%-3.30%12.90%41.10%-2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357