Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Logistic Cảng Đà Nẵng - DNL


DNL (UPCOM):   18.80   0  (0%)
Tham Chiếu 18.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 859
KLTB 10 ngày 20
CN 52 tuần 19
TN 52 tuần 8.8
EPS 0.0 ngàn
PE 4,700 lần
Vốn thị trường 81 Tỷ
KL đang lưu hành 4.31 triệu
Giá sổ sách 17.5 ngàn
ROE 14%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
18.10 1,300 18.50 1,100 18.80 1,200 19.40 200 19.70 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DNL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 78 0 0% 7.70 0 0%
2018 50 66.90 134% 6.60 7.30 111%
2017 42 44.30 105% 5.60 6.20 111%
2016 37 33.60 91% 4.80 4.90 102%
2015 42 25.20 60% 4.70 4.10 87%
2014 42 37.40 89% 2.60 4.40 169%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
14% (1400 đồng tiền mặt)09/05/2019

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)11/05/2018

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/07/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.2%)
EPS:
 
35.2%
PE:
 
35.1%
ROA:
 
84.7%
ROE:
 
69.7%
P/B:
 
53.1%
ĐÁY CP:
 
8.9%
Hệ Số Nợ:
 
78.0%
BETA:
 
26.8%
THANH KHOẢN:
 
51.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNP 10 352 28.4 8% 87% 0 50.9%
VNA 4.7 3,771 1.2 123% 153% 0.3 66.6%
PJC 36 3,970 9.1 24% 215% -1.1 50.7%
PRC 10.5 1,156 9.1 5% 45% 0.1 58.1%
STT 7.3 0 0 290% 5,737% 0.3 37.9%
SSG 4.9 0 0 27% 0% 0.7 34.5%
IST 22.4 3,041 7.4 23% 173% 0 52.2%
TCL 28.3 4,577 6.1 14% 87% 0.1 73.7%
VFC 12 619 19.4 6% 80% 0.2 54.5%
VNL 18.1 2,561 6.6 11% 73% -0.4 60.5%

So sánh

CCRDNLQSPSACVST
Giá Thị Trường 35.00
0   0%
18.80
0   0%
14.50
0   0%
12.20
0   0%
0.50
0   0%
EPS/PE 0.76k / 46.20.00k / 4700.00k / 0.05.01k / 2.4-4.47k / -0.1
Giá Sổ Sách 10.74
ngàn
17.51
ngàn
0
ngàn
17.57
ngàn
-21.49
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1468592351,2403,035
Khối lượng đang lưu hành 24,501,8174,310,00010,792,2754,050,00060,999,337
Tổng Vốn Thị Trường 858
tỷ VND
81
tỷ VND
156
tỷ VND
49
tỷ VND
30
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 544
tỷ VND
5
tỷ VND
0
tỷ VND
473
tỷ VND
14,075
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 46
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
37
tỷ VND
-824
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 263
tỷ VND
41
tỷ VND
140
tỷ VND
71
tỷ VND
-1,311
tỷ VND
Tổng Nợ 111
tỷ VND
4
tỷ VND
47
tỷ VND
18
tỷ VND
2,298
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 374
tỷ VND
45
tỷ VND
187
tỷ VND
89
tỷ VND
987
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
13
tỷ VND
12
tỷ VND
12
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 710% / 1414% / 1623% / 29-28% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 30%8%25%20%233%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%0%0%8%-6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 19.40%18.10%46.10%12.10%-14.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 132%56.80%64.50%46.90%6.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.10%12.70%5.90%6.90%-15.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357