Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Logistic Cảng Đà Nẵng - DNL


DNL (UPCOM):   15.50   0  (0%)
Tham Chiếu 15.50
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 634
KLTB 10 ngày 3,720
CN 52 tuần 15.7
TN 52 tuần 8.8
EPS 0.0 ngàn
PE 3,875 lần
Vốn thị trường 67 Tỷ
KL đang lưu hành 4.31 triệu
Giá sổ sách 17.5 ngàn
ROE 14%
Beta 0
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
13.50 100 15.00 3,000 17.80 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DNL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 78 0 0% 7.70 0 0%
2018 50 66.90 134% 6.60 7.30 111%
2017 42 44.30 105% 5.60 6.20 111%
2016 37 33.60 91% 4.80 4.90 102%
2015 42 25.20 60% 4.70 4.10 87%
2014 42 37.40 89% 2.60 4.40 169%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
14% (1400 đồng tiền mặt)09/05/2019

2018
12% (1200 đồng tiền mặt)11/05/2018

2017
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/07/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.3%)
EPS:
 
33.7%
PE:
 
33.5%
ROA:
 
83.1%
ROE:
 
68.5%
P/B:
 
60.2%
ĐÁY CP:
 
16.3%
Hệ Số Nợ:
 
77.0%
BETA:
 
24.5%
THANH KHOẢN:
 
46.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CDN 18.3 1,551 11.8 12% 143% -0.2 56.6%
HAH 13 3,270 4 15% 51% 0.7 81.3%
PRC 10.5 463 22.7 2% 45% -0.1 45.3%
BSG 7.5 -642 -11.7 -7% 77% 0 26.5%
VSG 2.1 0 0 15% -7% 1.4 41.2%
PJT 12 2,355 5.1 16% 82% 0.3 69.1%
SGP 8.5 867 9.8 10% 99% 0 54.2%
VSP 1.1 -61,878 0 131% -26% 1.5 44.5%
VTO 7.8 1,185 6.6 8% 54% 0.2 67.2%
PJC 29.3 3,797 7.7 21% 162% -0.2 56.3%

So sánh

CDNDNLPDNSSGVFR
Giá Thị Trường 18.30
0.60   3.4%
15.50
0   0%
85.10
-1.50   -1.7%
4.70
0   0%
4.30
0   0%
EPS/PE 1.55k / 11.80.00k / 3875.06.54k / 13.00k / 0.0-2.71k / -1.6
Giá Sổ Sách 12.78
ngàn
17.51
ngàn
40.74
ngàn
0
ngàn
14.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,8346341,410513357
Khối lượng đang lưu hành 99,000,0004,310,00018,521,9814,981,19015,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,812
tỷ VND
67
tỷ VND
1,576
tỷ VND
23
tỷ VND
65
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,100
(0%)
0
(0%)
222,195
(1.2%)
0
(0%)
1,800
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,597
tỷ VND
5
tỷ VND
3,033
tỷ VND
630
tỷ VND
3,850
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 570
tỷ VND
0
tỷ VND
573
tỷ VND
-45
tỷ VND
161
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,266
tỷ VND
41
tỷ VND
503
tỷ VND
-8
tỷ VND
223
tỷ VND
Tổng Nợ 301
tỷ VND
4
tỷ VND
398
tỷ VND
152
tỷ VND
170
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,566
tỷ VND
45
tỷ VND
901
tỷ VND
144
tỷ VND
393
tỷ VND
Tiền mặt 83
tỷ VND
13
tỷ VND
205
tỷ VND
1
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 1210% / 1413% / 24-8% / 27-10% / -18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 19%8%44%105%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 22%0%19%-7%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 20.40%18.10%27%-16.60%-10.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 41%56.80%20.70%337.90%-301.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.90%12.70%18.30%-13.80%8.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357