Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Y tế Danameco - DNM


DNM (HNX):   24.40   2.20  (9.9%)
Tham Chiếu 22.20
Mở Cửa 24.40
TN/CN 22.30 / 24.40
Khối Lượng 115,400
KLTB 13 tuần 13,634
KLTB 10 ngày 38,817
CN 52 tuần 24.4
TN 52 tuần 7.2
EPS 2.0 ngàn
PE 12.3 lần
Vốn thị trường 107 Tỷ
KL đang lưu hành 4.38 triệu
Giá sổ sách 20.0 ngàn
ROE 10%
Beta 0.77
EPS 4 quý trước 880
MUA BÁN
23.70 1,200 24.40 46,100 ATC 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DNM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 250,000 356.30 0% 10,000 8.70 0%
2018 217 163.20 75% 17.90 3.90 22%
2017 225 171.40 76% 20 13.20 66%
2016 220 226.40 103% 22.50 18.70 83%
2015 232 183.70 79% 21 14.80 70%
2014 252 220.50 88% 19 20.10 106%
2013 252 211 84% 15 18.60 124%
2012 248.50 221 89% 10.50 12.90 123%
2011 210 216.40 103% 15.20 4 26%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)23/05/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)13/04/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)11/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)21/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.3%)
EPS:
 
76.9%
PE:
 
58.5%
ROA:
 
57.1%
ROE:
 
58.5%
P/B:
 
45.2%
ĐÁY CP:
 
1.4%
Hệ Số Nợ:
 
50.6%
BETA:
 
89.6%
THANH KHOẢN:
 
77.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DGC 19.9 4,606 4.3 17% 71% 0.5 79.4%
DBT 9.1 1,959 4.6 11% 47% 0.6 69.1%
DMC 44.0 6,699 6.6 19% 122% 0.5 76.1%
CPC 19 2,655 7.2 13% 96% -0.3 59.4%
AMV 11.5 5,885 2 30% 58% 0.6 87.1%
JVC 2.1 103 20.2 2% 43% 0.3 65.3%
DDN 9.9 1,000 9.9 11% 65% 0 49.7%
OPC 47.5 3,960 12 15% 183% 0.3 62.2%
DPP 17 0 0 13% 0% 0 33%
DCL 18.2 1,531 11.9 10% 117% 0.1 62.5%

So sánh

CSVDCLDNMDPPDVN
Giá Thị Trường 18.20
0.50   2.8%
18.20
0.20   1.1%
24.40
2.20   9.9%
17.00
0   0%
9.60
0.20   2.1%
EPS/PE 5.64k / 3.21.53k / 11.91.98k / 12.30k / 0.00.93k / 10.3
Giá Sổ Sách 21.14
ngàn
15.56
ngàn
19.97
ngàn
0
ngàn
11.70
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 72,305185,33513,63440127,771
Khối lượng đang lưu hành 44,200,00056,832,8244,377,6053,000,010237,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 804
tỷ VND
1,034
tỷ VND
107
tỷ VND
51
tỷ VND
2,275
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,126,774
(18.39%)
2,654,500
(4.67%)
184,566
(4.22%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 9,270
tỷ VND
8,455
tỷ VND
2,147
tỷ VND
0
tỷ VND
18,608
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,192
tỷ VND
632
tỷ VND
117
tỷ VND
0
tỷ VND
687
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 934
tỷ VND
884
tỷ VND
87
tỷ VND
30
tỷ VND
2,773
tỷ VND
Tổng Nợ 329
tỷ VND
828
tỷ VND
125
tỷ VND
44
tỷ VND
2,864
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,264
tỷ VND
1,712
tỷ VND
212
tỷ VND
74
tỷ VND
5,637
tỷ VND
Tiền mặt 154
tỷ VND
14
tỷ VND
30
tỷ VND
2
tỷ VND
119
tỷ VND
ROA / ROE 20% / 275% / 104% / 107% / 134% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%48%59%60%51%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%7%5%0%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.10%1.30%19.20%6%-6%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.60%125%0.50%11.50%1.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.30%30.20%6.90%33.30%-1.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357