Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cấp nước Đồng Nai - DNW


DNW (UPCOM):   12.90   0.70  (5.7%)
Tham Chiếu 12.20
Mở Cửa 12.90
TN/CN 12.90 / 12.90
Khối Lượng 100
KLTB 13 tuần 1,653
KLTB 10 ngày 1,670
CN 52 tuần 16.6
TN 52 tuần 10.2
EPS 1.1 ngàn
PE 12.1 lần
Vốn thị trường 1,290 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 9%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,992
MUA BÁN
11.50 1,000 11.60 3,000 12.40 1,500 12.70 100 12.80 1,500 12.90 900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DNW:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 880,000 505,717 57% 122,200 60,143 49%
2017 824,000 955,027 116% 99,800 61,423 62%
2016 722,350 896,010 124% 85,000 84,996 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
4% (400 đồng tiền mặt)14/09/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)04/07/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -1002
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 45.1%)
EPS:
 
58.7%
PE:
 
59.1%
ROA:
 
44.4%
ROE:
 
46.4%
P/B:
 
54.2%
ĐÁY CP:
 
45.5%
Hệ Số Nợ:
 
30.1%
BETA:
 
21.5%
THANH KHOẢN:
 
46.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ công ích

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
QNU 10 0 0 4% 0% 0 36.9%
PYU 11.5 0 0 2% 0% 0 37.9%
SWC 13 1,667 7.8 11% 85% 0 65.8%
BWE 18.5 1,568 11.8 6% 74% 0.6 59.2%
TDM 20 1,421 14.1 11% 155% 0 52.4%
MPY 10.5 0 0 9% 0% 0 45.4%
PWS 7.9 696 11.4 7% 75% 0 50.1%
KHW 11.5 1,201 9.6 11% 101% 0 53.8%
VCW 33.4 2,489 13.4 21% 287% 0 63%
CMW 10 620 16.1 6% 95% 0 46.7%

So sánh

DNWHPWKHWMPYPWS
Giá Thị Trường 12.90
0.70   5.7%
10.90
0   0%
11.50
0   0%
10.50
0   0%
7.90
0   0%
EPS/PE 1.06k / 12.11.23k / 8.91.20k / 9.60k / 0.00.70k / 11.4
Giá Sổ Sách 12.98
ngàn
11.91
ngàn
11.33
ngàn
0
ngàn
10.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,653204000
Khối lượng đang lưu hành 100,000,00074,206,94026,000,0006,143,00023,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,290
tỷ VND
809
tỷ VND
299
tỷ VND
65
tỷ VND
186
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,622
tỷ VND
1,606
tỷ VND
729
tỷ VND
0
tỷ VND
183
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 320
tỷ VND
143
tỷ VND
75
tỷ VND
0
tỷ VND
28
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,298
tỷ VND
884
tỷ VND
295
tỷ VND
0
tỷ VND
249
tỷ VND
Tổng Nợ 2,570
tỷ VND
553
tỷ VND
274
tỷ VND
0
tỷ VND
141
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,867
tỷ VND
1,437
tỷ VND
569
tỷ VND
0
tỷ VND
390
tỷ VND
Tiền mặt 171
tỷ VND
94
tỷ VND
42
tỷ VND
0
tỷ VND
29
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 97% / 115% / 119% / 94% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%38%48%0%36%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%9%10%0%16%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.90%15.30%15.20%7.30%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 74%15.90%7.80%1.30%63%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.30%19%0%0.10%-3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357