Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cấp nước Đồng Nai - DNW


DNW (UPCOM):   11.50   -1  (-8%)
Tham Chiếu 12.50
Mở Cửa 12
TN/CN 11.50 / 12
Khối Lượng 3,200
KLTB 13 tuần 1,671
KLTB 10 ngày 1,660
CN 52 tuần 16.6
TN 52 tuần 10.2
EPS 1.1 ngàn
PE 10.8 lần
Vốn thị trường 1,150 Tỷ
KL đang lưu hành 100 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 9%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,992
MUA BÁN
11.50 100 12.80 2,000 13.00 100 14.30 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DNW:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 880,000 505,717 57% 122,200 60,143 49%
2017 824,000 955,027 116% 99,800 61,423 62%
2016 722,350 896,010 124% 85,000 84,996 100%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
4% (400 đồng tiền mặt)14/09/2018

2017
6% (600 đồng tiền mặt)04/07/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)14/07/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
CCI(7) Vượt lên -1002
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.4%)
EPS:
 
59.6%
PE:
 
62.7%
ROA:
 
45.3%
ROE:
 
47.2%
P/B:
 
59.8%
ĐÁY CP:
 
62.1%
Hệ Số Nợ:
 
30.6%
BETA:
 
21.3%
THANH KHOẢN:
 
47.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ công ích

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PWS 8 426 18.8 7% 76% 0 47.9%
TDM 19.1 1,421 13.4 11% 148% 0.7 57.6%
UPC 11.7 0 0 17% 0% 0 43.9%
PYU 11.5 0 0 2% 0% 0 38.3%
KHW 11.5 1,201 9.6 11% 101% 0 53.4%
HPW 10.2 1,225 8.3 11% 86% 0 52%
CMW 14.3 620 23.1 6% 137% 0 41.4%
MPY 10.5 0 0 9% 0% 0 45.4%
BWE 22.5 1,568 14.3 6% 90% 0.5 53.9%
DNW 11.5 1,063 10.8 9% 89% 0 48.4%

So sánh

BWEDNWKHWPWSPYU
Giá Thị Trường 22.50
0.50   2.3%
11.50
-1   -8%
11.50
0   0%
8.00
0   0%
11.50
0   0%
EPS/PE 1.57k / 14.31.06k / 10.81.20k / 9.60.43k / 18.80k / 0.0
Giá Sổ Sách 24.92
ngàn
12.98
ngàn
11.33
ngàn
10.54
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 187,0341,6710210
Khối lượng đang lưu hành 150,000,000100,000,00026,000,00038,600,0002,073,985
Tổng Vốn Thị Trường 3,375
tỷ VND
1,150
tỷ VND
299
tỷ VND
309
tỷ VND
24
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,565
tỷ VND
3,622
tỷ VND
729
tỷ VND
183
tỷ VND
0
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 454
tỷ VND
320
tỷ VND
75
tỷ VND
28
tỷ VND
0
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,738
tỷ VND
1,298
tỷ VND
295
tỷ VND
249
tỷ VND
44
tỷ VND
Tổng Nợ 8,354
tỷ VND
2,570
tỷ VND
274
tỷ VND
141
tỷ VND
16
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 12,092
tỷ VND
3,867
tỷ VND
569
tỷ VND
390
tỷ VND
60
tỷ VND
Tiền mặt 218
tỷ VND
171
tỷ VND
42
tỷ VND
29
tỷ VND
15
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 63% / 95% / 114% / 72% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%66%48%36%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%9%10%16%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22%14.90%15.20%12%0.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 13.50%74%7.80%63%-4.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.20%-0.30%0%-3.40%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357