Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Cấp nước Đồng Nai - DNW


DNW (UPCOM):   21.40   0.30  (1.4%)
Tham Chiếu 21.10
Mở Cửa 22
TN/CN 21 / 22
Khối Lượng 37,300
KLTB 13 tuần 14,036
KLTB 10 ngày 16,940
CN 52 tuần 22.4
TN 52 tuần 10.8
EPS 1.9 ngàn
PE 11.3 lần
Vốn thị trường 2,140 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 100 triệu
Giá sổ sách 15.2 ngàn
ROE 16%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,535
MUA BÁN
20.80 2,500 20.90 200 21.00 800 21.40 1,200 21.50 2,000 21.80 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DNW:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 920,000 1,072.30 0% 134,000 164.20 0%
2018 880,000 1,011.60 0% 122,200 127.10 0%
2017 824,000 955 0% 99,800 48 0%
2016 722,350 896 0% 85,000 72.80 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
Tỉ lệ: 5/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/01/2021

2020
9% (900 đồng tiền mặt)14/09/2020

2019
8% (800 đồng tiền mặt)05/09/2019




Gía trung bình: 21.66

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.1%)
EPS:
 
81.1%
PE:
 
76.6%
ROA:
 
80.3%
ROE:
 
80.7%
P/B:
 
71.1%
ĐÁY CP:
 
31.4%
Hệ Số Nợ:
 
38.3%
BETA:
 
32.2%
THANH KHOẢN:
 
58.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ công ích

Xem tất cả công ty cùng ngành (16 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCW 46.8 1,086 43.1 7% 0% 0 55.6%
BMD 7.5 398 18.8 17% 61% 0 57.5%
HPW 14.1 1,204 11.7 9% 0% 0 52.1%
TNW 12 185 64.9 1% 0% 0 39.4%
DNW 21.4 1,888 11.3 16% 141% 0 61.1%
SWC 24.4 1,489 16.4 10% 0% 0 59.6%
PWS 11 436 25.2 4% 0% 0 54.3%
TTD 49.8 3,316 15 22% 0% 0 67%
UPC 22.1 0 0 21% 0% 0 46.8%
KHW 18.1 1,361 13.3 11% 0% 0 58.8%

So sánh

CMWDNWKHWMPYTDM
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   1.4%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   0.2%
EPS/PE 0k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.000k / 0.00
Giá Sổ Sách 11.42
ngàn
15.21
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 014,0361251454,108
Khối lượng đang lưu hành 15,534,900120,000,00026,000,0006,143,000100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 448
tỷ VND
6,042
tỷ VND
1,571
tỷ VND
0
tỷ VND
1,303
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 39
tỷ VND
733
tỷ VND
159
tỷ VND
0
tỷ VND
662
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 177
tỷ VND
1,521
tỷ VND
316
tỷ VND
0
tỷ VND
1,722
tỷ VND
Tổng Nợ 167
tỷ VND
2,064
tỷ VND
237
tỷ VND
0
tỷ VND
568
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 344
tỷ VND
3,586
tỷ VND
552
tỷ VND
0
tỷ VND
2,290
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
106
tỷ VND
39
tỷ VND
0
tỷ VND
181
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 00% / 00% / 00% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 48%58%43%0%25%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%12%10%0%51%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.60%9.80%13.40%11.30%114.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5.90%18.50%11.40%-0.90%92.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7%5.50%17.40%0.10%33.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan DNW


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357