Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 - DP3


DP3 (HNX):   78.20   -0.10  (-0.1%)
Tham Chiếu 78.30
Mở Cửa 77.20
TN/CN 77 / 78.20
Khối Lượng 2,600
KLTB 13 tuần 8,548
KLTB 10 ngày 11,651
CN 52 tuần 85.4
TN 52 tuần 60.1
EPS 10.5 ngàn
PE 7.5 lần
Vốn thị trường 532 Tỷ
KL đang lưu hành 7.65 triệu
Giá sổ sách 26.6 ngàn
ROE 44%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 5,634
MUA BÁN
76.70 1,000 76.80 500 77.00 700 78.30 1,400 78.40 1,100 78.50 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DP3:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 360,000 238,787 66% 40,000 66,403 166%
2017 240,000 327,765 137% 24,000 38,335 160%
2016 220,000 237,304 108% 20,000 22,517 113%
2015 200,000 212,247 106% 15,000 20,928 140%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
50% (5000 đồng tiền mặt)03/05/2019
Tỉ lệ: 8/1 giá 26400/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/02/2019

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)17/10/2018
30% (3000 đồng tiền mặt)02/04/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/12/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)17/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.1%)
EPS:
 
98.6%
PE:
 
76.0%
ROA:
 
99.1%
ROE:
 
96.9%
P/B:
 
29.0%
ĐÁY CP:
 
33.3%
Hệ Số Nợ:
 
78.7%
BETA:
 
73.1%
THANH KHOẢN:
 
73.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DGC 36 4,901 7.3 28% 122% 0.3 75.5%
MKV 11.6 624 18.6 0% 111% -0.1 37.4%
CGP 10.5 0 0 50% 194% 0 40.2%
DNM 12 880 13.6 5% 67% 0.1 56.5%
TRA 68 4,211 16.1 17% 255% 0.4 71.3%
HDP 10.5 358 29.3 10% 74% 0 48.4%
MTP 11.3 66 171.2 13% 48% 0 42.3%
DHG 112 4,984 22.5 21% 466% 0.8 68.4%
CPC 30.2 3,301 9.1 16% 143% 0.1 64.6%
CEC 15 623 24.1 1% 47% 0 33.4%

So sánh

CECDHGDP3DTGTRA
Giá Thị Trường 15.00
0   0%
112.00
0.50   0.4%
78.20
-0.10   -0.1%
14.10
0   0%
68.00
-0.10   -0.1%
EPS/PE 0.62k / 24.14.98k / 22.510.47k / 7.50k / 0.04.21k / 16.1
Giá Sổ Sách 31.81
ngàn
24.05
ngàn
26.60
ngàn
0
ngàn
26.71
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 239191,4018,548746,881
Khối lượng đang lưu hành 5,977,036130,735,9417,650,0005,398,25041,450,983
Tổng Vốn Thị Trường 90
tỷ VND
14,642
tỷ VND
598
tỷ VND
76
tỷ VND
2,819
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
42,710,514
(32.67%)
8,400
(0.11%)
0
(0%)
16,317,843
(39.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 238
tỷ VND
38,482
tỷ VND
1,303
tỷ VND
0
tỷ VND
15,741
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 6
tỷ VND
5,730
tỷ VND
161
tỷ VND
0
tỷ VND
1,478
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 75
tỷ VND
3,145
tỷ VND
181
tỷ VND
48
tỷ VND
1,107
tỷ VND
Tổng Nợ 193
tỷ VND
1,062
tỷ VND
59
tỷ VND
130
tỷ VND
483
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 268
tỷ VND
4,207
tỷ VND
240
tỷ VND
178
tỷ VND
1,590
tỷ VND
Tiền mặt 58
tỷ VND
76
tỷ VND
44
tỷ VND
30
tỷ VND
316
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 115% / 2133% / 444% / 1512% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%25%25%73%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%15%12%0%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.60%1.10%26.50%7.60%1.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2.80%2.50%60.80%17.70%5.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 62%20.10%30.20%4.80%25.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357