Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí - DPM


DPM (HOSE):   13.80   -0.05  (-0.4%)
Tham Chiếu 13.85
Mở Cửa 13.85
TN/CN 13.70 / 14
Khối Lượng 432,780
KLTB 13 tuần 460,218
KLTB 10 ngày 466,577
CN 52 tuần 22.2
TN 52 tuần 13.6
EPS 1.5 ngàn
PE 9.2 lần
Vốn thị trường 5,401 Tỷ
KL đang lưu hành 388.95 triệu
Giá sổ sách 20.8 ngàn
ROE 7%
Beta 0.51
EPS 4 quý trước 1,701
MUA BÁN
13.70 71,630 13.75 69,830 13.80 4,540 13.90 1,000 13.95 1,000 14.00 83,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 8,645 1,596.40 18% 170 55.40 33%
2018 8,577 9,395.40 110% 371 725.40 196%
2017 7,743 8,101.90 105% 823 721.20 88%
2016 9,105 8,013 88% 1,228 1,188.60 97%
2015 9,246 9,851.60 107% 1,047 1,556.70 149%
2014 8,700 9,642.70 111% 910 1,172.60 129%
2013 10,710 10,410.90 97% 1,915 2,179.20 114%
2012 15,810 13,433.90 85% 1,787 3,067.60 172%
2011 7,000 9,278.90 133% 1,430 3,140.60 220%
2010 5,646 6,648.60 118% 1,007 1,921.60 191%
2009 5,815 6,673.90 115% 990 1,351.30 136%
2008 4,754 6,493.50 137% 1,540 1,500.90 97%
2007 0 3,803.90 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
5% (500 đồng tiền mặt)13/06/2019
5% (500 đồng tiền mặt)27/02/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-156 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-156 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.8%)
EPS:
 
69.4%
PE:
 
70.4%
ROA:
 
69.1%
ROE:
 
45.1%
P/B:
 
71.9%
ĐÁY CP:
 
81.3%
Hệ Số Nợ:
 
83.5%
BETA:
 
80.8%
THANH KHOẢN:
 
92.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NFC 6.3 1,227 5.1 10% 54% -0.3 54.7%
PCE 9.1 1,454 6.3 9% 59% 0.2 57%
LAS 7.2 863 8.3 8% 64% 0.5 63.4%
DPM 13.8 1,499 9.2 7% 66% 0.5 73.8%
PMB 6.7 812 8.3 7% 54% -0.2 52.4%
DGC 28.2 5,143 5.5 20% 96% 0.5 79.7%
DCM 8.1 1,112 7.3 10% 72% 0.8 70.4%
BFC 15.8 3,798 4.2 23% 77% 0.7 75.4%
SFG 9.1 936 9.7 8% 75% 0.8 67%
VAF 11 893 12.3 7% 85% -0.4 53.6%

So sánh

BFCDCMDGCDPMTSC
Giá Thị Trường 15.80
-0.05   -0.3%
8.14
-0.06   -0.7%
28.20
0.10   0.4%
13.80
-0.05   -0.4%
1.76
0   0%
EPS/PE 3.80k / 4.21.11k / 7.35.14k / 5.51.50k / 9.2-0.23k / -7.7
Giá Sổ Sách 20.57
ngàn
11.27
ngàn
29.48
ngàn
20.76
ngàn
12.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 68,401271,795142,192460,218133,065
Khối lượng đang lưu hành 57,167,993529,400,000123,974,383388,954,320147,648,084
Tổng Vốn Thị Trường 903
tỷ VND
4,309
tỷ VND
3,496
tỷ VND
5,368
tỷ VND
260
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,341,042
(12.84%)
29,928,127
(5.65%)
585,844
(0.47%)
93,649,674
(24.08%)
5,604,001
(3.8%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 29,650
tỷ VND
24,801
tỷ VND
16,435
tỷ VND
107,886
tỷ VND
21,593
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,254
tỷ VND
2,863
tỷ VND
1,746
tỷ VND
21,048
tỷ VND
277
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,176
tỷ VND
5,967
tỷ VND
3,178
tỷ VND
8,075
tỷ VND
1,820
tỷ VND
Tổng Nợ 2,538
tỷ VND
5,436
tỷ VND
1,474
tỷ VND
2,693
tỷ VND
177
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,714
tỷ VND
11,403
tỷ VND
4,651
tỷ VND
10,767
tỷ VND
1,996
tỷ VND
Tiền mặt 153
tỷ VND
442
tỷ VND
193
tỷ VND
1,718
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 235% / 1014% / 206% / 7-2% / -2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%48%32%25%9%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%12%11%20%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.30%2.40%165.90%-1.40%21%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.20%7.60%119.10%-15%1.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.20%0.40%10.50%-0.20%17.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357