Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí - DPM


DPM (HOSE):   23   -0.30  (-1.3%)
Tham Chiếu 23.30
Mở Cửa 23.30
TN/CN 22.90 / 23.30
Khối Lượng 1,027,640
KLTB 13 tuần 542,066
KLTB 10 ngày 508,664
CN 52 tuần 23.5
TN 52 tuần 15.6
EPS 1.8 ngàn
PE 12.6 lần
Vốn thị trường 9,002 Tỷ
KL đang lưu hành 388.95 triệu
Giá sổ sách 21.2 ngàn
ROE 9%
Beta 0.94
EPS 4 quý trước 1,820
MUA BÁN
22.90 8,370 22.95 2,700 23.00 38,350 23.10 4,640 23.15 15,960 23.20 20,570
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 8,577,000 4,818,226 56% 371,000 408,790 110%
2017 7,743,000 8,101,853 105% 823,000 721,224 88%
2016 9,105,000 8,013,046 88% 1,228,000 1,188,615 97%
2015 9,246,000 9,851,636 107% 1,047,000 1,556,709 149%
2014 8,700,000 9,642,701 111% 910,000 1,172,641 129%
2013 10,710,000 10,410,923 97% 1,915,000 2,179,190 114%
2012 15,810,000 13,433,862 85% 1,787,000 3,067,647 172%
2011 7,000,000 9,278,861 133% 1,430,000 3,140,612 220%
2010 5,646,000 6,648,641 118% 1,007,000 1,921,642 191%
2009 5,815,000 6,673,931 115% 990,000 1,351,284 136%
2008 4,754,000 6,493,485 137% 1,540,000 1,500,873 97%
2007 0 3,803,913 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
CCI(7) Vượt xuống 100-230 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-233 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-234 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-233 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-224 (lần)
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.6%)
EPS:
 
72.2%
PE:
 
58.2%
ROA:
 
72.2%
ROE:
 
47.6%
P/B:
 
50.5%
ĐÁY CP:
 
28.8%
Hệ Số Nợ:
 
82.7%
BETA:
 
93.3%
THANH KHOẢN:
 
93.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DGC 42.8 4,901 8.7 28% 145% 0.3 71.2%
VAF 9.9 1,246 7.9 10% 78% -0.3 57.2%
LAS 10 1,109 9 10% 88% 0.2 64.8%
PSE 7.9 1,092 7.2 10% 63% 0.0 60.7%
DPM 23 1,832 12.6 9% 108% 0.9 66.6%
DCM 9.1 1,248 7.3 11% 77% 0.8 72.8%
SFG 13.3 1,384 9.6 11% 110% 0.4 62.2%
PCE 10 1,352 7.4 8% 63% 0.5 56.6%
NFC 4.6 1,290 3.6 11% 40% 0.1 66.3%
BFC 22.8 4,437 5.1 26% 110% 0.5 75.8%

So sánh

BFCDHBDPMPSEPSW
Giá Thị Trường 22.80
0.10   0.4%
6.40
0   0%
23.00
-0.30   -1.3%
7.90
0.50   6.8%
7.60
0.10   1.3%
EPS/PE 4.44k / 5.1-1.22k / -5.31.83k / 12.61.09k / 7.20.65k / 11.8
Giá Sổ Sách 20.80
ngàn
0.40
ngàn
21.22
ngàn
12.62
ngàn
11.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 45,662121542,06651850
Khối lượng đang lưu hành 57,167,993272,200,000388,954,32012,500,00017,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,303
tỷ VND
1,742
tỷ VND
8,946
tỷ VND
99
tỷ VND
129
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,341,042
(12.84%)
0
(0%)
93,649,674
(24.08%)
222,000
(1.78%)
75,100
(0.44%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,624
tỷ VND
3,763
tỷ VND
106,290
tỷ VND
12,211
tỷ VND
10,429
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,249
tỷ VND
-500
tỷ VND
20,994
tỷ VND
75
tỷ VND
99
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,189
tỷ VND
108
tỷ VND
8,255
tỷ VND
158
tỷ VND
203
tỷ VND
Tổng Nợ 2,528
tỷ VND
9,484
tỷ VND
2,879
tỷ VND
193
tỷ VND
78
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,717
tỷ VND
9,592
tỷ VND
11,134
tỷ VND
351
tỷ VND
281
tỷ VND
Tiền mặt 318
tỷ VND
271
tỷ VND
1,717
tỷ VND
108
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 26-3% / -2847% / 95% / 104% / 5
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%99%26%55%28%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%-13%20%1%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.30%12%-1.40%-5.70%-4%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 6.20%-165.80%-15%-14.60%-12.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.20%-0.80%-0.20%-4.90%-1.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357