Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Cổ phần Phân bón và Hóa chất dầu khí - DPM


DPM (HOSE):   18   -0.10  (-0.6%)
Tham Chiếu 18.10
Mở Cửa 18.10
TN/CN 18 / 18.20
Khối Lượng 266,960
KLTB 13 tuần 596,921
KLTB 10 ngày 675,439
CN 52 tuần 24.7
TN 52 tuần 15.6
EPS 1.7 ngàn
PE 10.8 lần
Vốn thị trường 7,045 Tỷ
KL đang lưu hành 388.95 triệu
Giá sổ sách 20.6 ngàn
ROE 8%
Beta 0.95
EPS 4 quý trước 2,068
MUA BÁN
17.90 54,110 17.95 50,740 18.00 91,390 18.05 3,080 18.10 5,130 18.15 3,470
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 8,577,000 4,818,226 56% 371,000 408,790 110%
2017 7,743,000 8,101,853 105% 823,000 721,224 88%
2016 9,105,000 8,013,046 88% 1,228,000 1,188,615 97%
2015 9,246,000 9,851,636 107% 1,047,000 1,556,709 149%
2014 8,700,000 9,642,701 111% 910,000 1,172,641 129%
2013 10,710,000 10,410,923 97% 1,915,000 2,179,190 114%
2012 15,810,000 13,433,862 85% 1,787,000 3,067,647 172%
2011 7,000,000 9,278,861 133% 1,430,000 3,140,612 220%
2010 5,646,000 6,648,641 118% 1,007,000 1,921,642 191%
2009 5,815,000 6,673,931 115% 990,000 1,351,284 136%
2008 4,754,000 6,493,485 137% 1,540,000 1,500,873 97%
2007 0 3,803,913 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)19/05/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)29/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)23/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
ADX(14) DI+ Vượt lên ADX1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-18 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.9%)
EPS:
 
70.0%
PE:
 
62.6%
ROA:
 
65.8%
ROE:
 
43.2%
P/B:
 
60.4%
ĐÁY CP:
 
60.4%
Hệ Số Nợ:
 
79.7%
BETA:
 
93.5%
THANH KHOẢN:
 
93.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Phân bón

Xem tất cả công ty cùng ngành (15 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DPM 18 1,664 10.8 8% 87% 1.0 69.9%
VAF 9.8 1,630 6 13% 78% 0.0 68.2%
LAS 11.3 1,282 8.8 11% 97% 0.3 65.3%
TSC 1.7 -228 -7.5 -2% 14% 0.9 54.3%
PCE 7.1 1,425 5 9% 45% 0.4 65.7%
DGC 50 3,896 12.8 31% 366% 0.3 67.9%
HSI 1.7 0 0 597% 0% -0.1 33.6%
PMB 8.3 1,061 7.8 9% 69% -0.3 57.3%
BFC 26.2 5,024 5.2 30% 125% 0.3 73.1%
SFG 13.4 1,924 7 15% 105% 0.4 64.3%

So sánh

BFCDPMHSILASPCE
Giá Thị Trường 26.20
-0.50   -1.9%
18.00
-0.10   -0.6%
1.70
0.20   13.3%
11.30
-0.20   -1.7%
7.10
0   0%
EPS/PE 5.02k / 5.21.66k / 10.80k / 0.01.28k / 8.81.43k / 5.0
Giá Sổ Sách 20.91
ngàn
20.59
ngàn
0
ngàn
11.61
ngàn
15.67
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 26,735596,92183937,99536
Khối lượng đang lưu hành 57,167,993388,954,3209,885,590112,856,40010,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,498
tỷ VND
7,001
tỷ VND
17
tỷ VND
1,275
tỷ VND
71
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,341,042
(12.84%)
93,649,674
(24.08%)
0
(0%)
5,639,357
(5%)
221,400
(2.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 25,503
tỷ VND
101,713
tỷ VND
5,895
tỷ VND
34,669
tỷ VND
7,091
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,140
tỷ VND
20,684
tỷ VND
-52
tỷ VND
2,422
tỷ VND
70
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,195
tỷ VND
8,008
tỷ VND
-11
tỷ VND
1,310
tỷ VND
157
tỷ VND
Tổng Nợ 2,678
tỷ VND
3,025
tỷ VND
402
tỷ VND
1,602
tỷ VND
91
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,873
tỷ VND
11,033
tỷ VND
392
tỷ VND
2,912
tỷ VND
248
tỷ VND
Tiền mặt 281
tỷ VND
1,731
tỷ VND
8
tỷ VND
173
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 306% / 83% / 5975% / 116% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%27%103%55%37%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%20%-1%7%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.80%-9.10%-24.90%-1.40%-3.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 22.10%-20.90%798.80%-12.70%-15.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.40%-1%-16.30%12.50%-0.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357