Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú - DPR


DPR (HOSE):   45.40   0.10  (0.2%)
Tham Chiếu 45.30
Mở Cửa 44.50
TN/CN 44.50 / 45.50
Khối Lượng 98,570
KLTB 13 tuần 108,014
KLTB 10 ngày 33,167
CN 52 tuần 46
TN 52 tuần 29.4
EPS 4.5 ngàn
PE 10.2 lần
Vốn thị trường 1,952 Tỷ
KL đang lưu hành 43 triệu
Giá sổ sách 57.3 ngàn
ROE 8%
Beta 0.40
EPS 4 quý trước 5,814
MUA BÁN
45.05 20 45.10 700 45.20 9,590 45.40 660 45.50 2,110 45.70 3,880
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DPR:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 728.50 175.80 24% 229.80 72.90 32%
2018 781.70 1,030.10 132% 205.40 234.70 114%
2017 722 1,069.90 148% 191.20 270 141%
2016 0 854 0% 70 189.30 270%
2015 0 855.50 0% 137.50 190.30 138%
2014 0 923.60 0% 249 256.20 103%
2013 935 1,105.70 118% 515 408.60 79%
2012 0 1,384.60 0% 0 0 0%
2011 0 1,837.20 0% 441 871.20 198%
2010 738 1,028.40 139% 233 433.40 186%
2009 452.40 648.30 143% 94.30 220.70 234%
2008 715 728.80 102% 213 234 110%
2007 643.50 703.80 109% 191.70 232 121%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
40% (4000 đồng tiền mặt)21/12/2018
30% (3000 đồng tiền mặt)24/10/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)07/08/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)29/11/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)26/09/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)27/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/11/2016
15% (1500 đồng tiền mặt)30/08/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)17/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-247 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-211 (lần)
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.0%)
EPS:
 
91.5%
PE:
 
64.6%
ROA:
 
68.2%
ROE:
 
47.1%
P/B:
 
64.3%
ĐÁY CP:
 
24.2%
Hệ Số Nợ:
 
78.7%
BETA:
 
78.2%
THANH KHOẢN:
 
85.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HRC 37.5 250 150 1% 212% -0.3 32%
CSM 14.7 105 140 1% 127% 0.4 42.3%
RTB 10.4 2,116 4.9 9% 48% 0 61.8%
BRR 8.5 698 12.2 6% 79% 0 46.8%
RCD 19 0 0 1% 0% 0 27.5%
TRC 30.2 3,803 7.9 7% 58% 0.5 70.9%
CDR 6.1 0 0 9% 0% 0 31.5%
DRC 18.3 1,135 16.1 9% 141% 0.9 64.7%
RBC 14.6 0 0 0% 0% 0 32.6%
DRI 7.5 766 9.8 6% 63% 0 52.3%

So sánh

CDRDPRDRIHNGTRC
Giá Thị Trường 6.10
0   0%
45.40
0.10   0.2%
7.50
-0.30   -3.8%
16.75
0.75   4.7%
30.20
-0.80   -2.6%
EPS/PE 0k / 0.04.46k / 10.20.77k / 9.8-0.85k / -19.83.80k / 7.9
Giá Sổ Sách 0
ngàn
57.27
ngàn
11.98
ngàn
13.76
ngàn
52.15
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 0108,01481,092824,15248,177
Khối lượng đang lưu hành 1,600,00043,000,00073,200,000886,843,89529,600,000
Tổng Vốn Thị Trường 10
tỷ VND
1,952
tỷ VND
549
tỷ VND
14,855
tỷ VND
894
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
10,414,980
(24.22%)
0
(0%)
14,529,850
(1.64%)
2,191,020
(7.4%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
12,249
tỷ VND
1,672
tỷ VND
18,122
tỷ VND
7,810
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
3,773
tỷ VND
224
tỷ VND
754
tỷ VND
2,611
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 25
tỷ VND
2,462
tỷ VND
877
tỷ VND
10,558
tỷ VND
1,544
tỷ VND
Tổng Nợ 73
tỷ VND
1,072
tỷ VND
529
tỷ VND
20,212
tỷ VND
326
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 98
tỷ VND
3,534
tỷ VND
1,406
tỷ VND
30,770
tỷ VND
1,869
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
201
tỷ VND
57
tỷ VND
51
tỷ VND
116
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 96% / 84% / 6-2% / -66% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%30%38%66%17%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%31%13%4%33%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.20%-0.50%18%26.20%-10.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.70%-4.30%-301.90%-117.80%3.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.70%5.10%1%3.60%4.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357