Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao Su Đà Nẵng - DRC


DRC (HOSE):   21.60   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 21.70
Mở Cửa 22
TN/CN 21.55 / 22.20
Khối Lượng 407,290
KLTB 13 tuần 197,666
KLTB 10 ngày 133,800
CN 52 tuần 29.5
TN 52 tuần 18.8
EPS 1.2 ngàn
PE 18.5 lần
Vốn thị trường 2,566 Tỷ
KL đang lưu hành 118.79 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 9%
Beta 0.90
EPS 4 quý trước 1,361
MUA BÁN
21.50 33,920 21.55 22,170 21.60 3,740 21.70 5,000 21.80 210 22.00 360
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,592,000 1,754,463 38% 205,600 94,203 46%
2017 3,793,000 3,831,010 101% 540,000 207,723 38%
2016 3,778,000 3,543,959 94% 532,000 524,447 99%
2015 3,910,000 3,508,159 90% 455,000 532,286 117%
2014 3,485,000 3,373,264 97% 425,000 452,145 106%
2013 3,020,000 2,911,128 96% 417,000 500,680 120%
2012 2,950,000 2,895,509 98% 230,000 417,116 181%
2011 2,250,000 2,706,755 120% 150,000 197,654 132%
2010 2,100,000 2,218,091 106% 180,000 260,948 145%
2009 1,230,000 1,855,378 151% 52,000 394,527 759%
2008 1,600,000 1,317,075 82% 88,000 51,789 59%
2007 0 1,182,138 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)13/12/2018
8% (800 đồng tiền mặt)25/06/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)24/11/2017
13% (1300 đồng tiền mặt)20/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/11/2016
30% (3000 đồng tiền mặt)09/06/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--264 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--251 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.5%)
EPS:
 
61.0%
PE:
 
49.2%
ROA:
 
60.5%
ROE:
 
47.6%
P/B:
 
37.1%
ĐÁY CP:
 
60.4%
Hệ Số Nợ:
 
38.1%
BETA:
 
92.2%
THANH KHOẢN:
 
89.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CDR 6.9 0 0 9% 0% 0 32.1%
VRG 6.4 75 85.3 1% 64% 0 43.5%
HRC 33.5 264 126.7 1% 189% -0.3 30.7%
DRC 21.6 1,167 18.5 9% 168% 0.9 59.5%
DRI 6.9 960 7.2 8% 60% 0 56.1%
SRC 18.0 428 41.9 4% 148% 0.4 45.7%
RCD 22.3 0 0 4% 0% 0 30.7%
BRR 7.7 745 10.3 7% 71% 0 50.2%
HNG 15.7 -688 -22.8 -6% 113% 0.7 32.3%
RTB 11.6 2,094 5.5 9% 54% 0 61.1%

So sánh

DRCHNGHRCPHRVHG
Giá Thị Trường 21.60
-0.10   -0.5%
15.70
0.20   1.3%
33.45
0   0%
38.20
0.60   1.6%
0.46
-0.01   0%
EPS/PE 1.17k / 18.5-0.69k / -22.80.26k / 126.74.70k / 8.1-5.97k / -0.1
Giá Sổ Sách 12.82
ngàn
13.88
ngàn
17.74
ngàn
19.76
ngàn
3.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 197,6661,411,569656368,802192,345
Khối lượng đang lưu hành 118,792,605767,143,89530,206,616135,499,198150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,566
tỷ VND
12,044
tỷ VND
1,010
tỷ VND
5,176
tỷ VND
69
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,600,270
(31.65%)
14,529,850
(1.89%)
1,571,244
(5.2%)
10,316,890
(7.61%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 34,026
tỷ VND
17,782
tỷ VND
3,839
tỷ VND
17,563
tỷ VND
4,354
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,106
tỷ VND
853
tỷ VND
920
tỷ VND
4,327
tỷ VND
-929
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,523
tỷ VND
10,646
tỷ VND
536
tỷ VND
2,677
tỷ VND
505
tỷ VND
Tổng Nợ 1,310
tỷ VND
20,055
tỷ VND
305
tỷ VND
2,410
tỷ VND
140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,833
tỷ VND
30,700
tỷ VND
841
tỷ VND
5,087
tỷ VND
645
tỷ VND
Tiền mặt 51
tỷ VND
72
tỷ VND
32
tỷ VND
362
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 9-2% / -61% / 113% / 24-140% / -179
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 46%65%36%47%22%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 9%5%24%25%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.40%26.30%-1.50%-1.70%33.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.80%-117.30%-28.80%19.40%673.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 61.70%3.60%12.50%20.30%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357