Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Cao Su Đà Nẵng - DRC


DRC (HOSE):   21.25   0.10  (0.5%)
Tham Chiếu 21.15
Mở Cửa 21.15
TN/CN 21.15 / 21.55
Khối Lượng 200,990
KLTB 13 tuần 319,310
KLTB 10 ngày 133,800
CN 52 tuần 27.5
TN 52 tuần 18.8
EPS 1.2 ngàn
PE 18.2 lần
Vốn thị trường 2,524 Tỷ
KL đang lưu hành 118.79 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 9%
Beta 0.90
EPS 4 quý trước 1,361
MUA BÁN
21.15 28,500 21.20 21,180 21.25 1,310 21.30 10 21.40 24,560 21.45 19,750
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,592,000 1,754,463 38% 205,600 94,203 46%
2017 3,793,000 3,831,010 101% 540,000 207,723 38%
2016 3,778,000 3,543,959 94% 532,000 524,447 99%
2015 3,910,000 3,508,159 90% 455,000 532,286 117%
2014 3,485,000 3,373,264 97% 425,000 452,145 106%
2013 3,020,000 2,911,128 96% 417,000 500,680 120%
2012 2,950,000 2,895,509 98% 230,000 417,116 181%
2011 2,250,000 2,706,755 120% 150,000 197,654 132%
2010 2,100,000 2,218,091 106% 180,000 260,948 145%
2009 1,230,000 1,855,378 151% 52,000 394,527 759%
2008 1,600,000 1,317,075 82% 88,000 51,789 59%
2007 0 1,182,138 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
3% (300 đồng tiền mặt)13/12/2018
8% (800 đồng tiền mặt)25/06/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)24/11/2017
13% (1300 đồng tiền mặt)20/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)24/11/2016
30% (3000 đồng tiền mặt)09/06/2016
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)09/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên S11
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
MACD(12,26,9) Vượt lên EMA262 (lần)
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-288 (lần)
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Shooting Star Pattern (Ngày)-12 (lần)
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.0%)
EPS:
 
62.2%
PE:
 
50.6%
ROA:
 
61.2%
ROE:
 
48.8%
P/B:
 
38.9%
ĐÁY CP:
 
65.9%
Hệ Số Nợ:
 
38.3%
BETA:
 
92.2%
THANH KHOẢN:
 
91.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (18 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RBC 14.6 0 0 3% 0% 0 35.7%
CSM 14.6 127 115 1% 126% 0.2 42.7%
TNC 14.1 1,406 10 9% 86% -0.0 59.1%
DRI 6.8 960 7.1 8% 59% 0 56.7%
DPR 37.8 5,470 6.9 10% 67% 0.4 72.7%
HNG 15.5 -688 -22.5 -6% 111% 0.7 32.8%
RCD 12.5 0 0 4% 0% 0 36.3%
BRC 11 1,365 8.1 8% 68% 0.2 57%
SRC 22.7 428 52.9 4% 187% 0.4 44.7%
HRC 38 264 143.9 1% 214% -0.3 32.6%

So sánh

CSMDRCHNGRBCVHG
Giá Thị Trường 14.60
-0.10   -0.7%
21.25
0.10   0.5%
15.45
0.05   0.3%
14.60
0   0%
1.58
-0.11   -6.5%
EPS/PE 0.13k / 115.01.17k / 18.2-0.69k / -22.50k / 0.0-5.97k / -0.3
Giá Sổ Sách 11.55
ngàn
12.82
ngàn
13.88
ngàn
0
ngàn
3.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 67,618319,310902,2480173,904
Khối lượng đang lưu hành 103,625,925118,792,605767,143,89510,030,308150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,513
tỷ VND
2,524
tỷ VND
11,852
tỷ VND
146
tỷ VND
237
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,327,683
(7.07%)
37,600,270
(31.65%)
14,529,850
(1.89%)
0
(0%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 32,206
tỷ VND
34,026
tỷ VND
17,782
tỷ VND
0
tỷ VND
4,354
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,036
tỷ VND
3,106
tỷ VND
853
tỷ VND
0
tỷ VND
-929
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,197
tỷ VND
1,523
tỷ VND
10,646
tỷ VND
132
tỷ VND
276
tỷ VND
Tổng Nợ 2,673
tỷ VND
1,310
tỷ VND
20,055
tỷ VND
87
tỷ VND
175
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 3,870
tỷ VND
2,833
tỷ VND
30,700
tỷ VND
220
tỷ VND
451
tỷ VND
Tiền mặt 77
tỷ VND
51
tỷ VND
72
tỷ VND
16
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 15% / 9-2% / -61% / 3-140% / -179
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%46%65%40%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%9%5%0%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.10%5.40%26.30%-3.40%33.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -37.10%-12.80%-117.30%-115.90%673.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 21.40%61.70%3.60%1.70%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357