Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần DRH Holdings - DRH


DRH (HOSE):   4.10   0.26  (6.8%)
Tham Chiếu 3.84
Mở Cửa 3.83
TN/CN 3.79 / 4.10
Khối Lượng 766,820
KLTB 13 tuần 582,912
KLTB 10 ngày 962,179
CN 52 tuần 11
TN 52 tuần 2.8
EPS 1.1 ngàn
PE 3.6 lần
Vốn thị trường 234 Tỷ
KL đang lưu hành 60.71 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 8%
Beta -0.92
EPS 4 quý trước 711
MUA BÁN
4.08 20,000 4.09 21,340 4.10 88,080
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,350 37 3% 175 29.40 17%
2018 1,100.20 162.70 15% 180 70.10 39%
2017 512.20 129.60 25% 98.80 78.30 79%
2016 0 106.40 0% 67.20 69 103%
2015 1,200 185 15% 18 14.30 79%
2014 248.50 199.20 80% 9.50 11.20 118%
2013 312.40 172.80 55% 6.30 2.20 35%
2012 284 221.30 78% 25.70 -23.60 -92%
2011 304 96.70 32% 33.10 -3.90 -12%
2010 0 58.80 0% 39.60 19 48%
0 248.50 0 0% 9.50 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2018

2010
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)04/10/2010
Tỉ lệ: 100/12 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/10/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 55.9%)
EPS:
 
63.1%
PE:
 
94.8%
ROA:
 
49.7%
ROE:
 
49.8%
P/B:
 
90.4%
ĐÁY CP:
 
31.4%
Hệ Số Nợ:
 
26.3%
BETA:
 
1.8%
THANH KHOẢN:
 
95.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SDU 8.1 68 119.1 0% 46% 0.2 44.2%
VHM 87.2 5,943 14.7 35% 462% 1.4 73.7%
SCR 5.2 888 5.9 7% 37% 0.5 70%
REE 35.3 5,985 5.9 18% 101% 1.2 80.5%
SGR 16 3,185 5 21% 101% -0.4 61%
NDN 15.7 1,403 11.3 10% 116% 1.3 60.3%
PVL 1.4 438 3.2 9% 28% -0.8 63.2%
VIC 106.5 2,056 53.5 7% 293% 0.9 59.2%
ITA 2.3 188 12.2 2% 20% 0.9 64.9%
RCL 14.5 779 18.7 5% 85% -0.4 45.6%

So sánh

DRHNLGPVLSCRTDC
Giá Thị Trường 4.10
0.26   6.8%
26.70
-0.20   -0.7%
1.40
0   0%
5.18
-0.03   -0.6%
8.18
-0.02   -0.2%
EPS/PE 1.08k / 3.62.34k / 11.50.44k / 3.20.89k / 5.91.46k / 5.6
Giá Sổ Sách 12.97
ngàn
25.16
ngàn
4.96
ngàn
14.09
ngàn
11.08
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 582,912419,50010,7432,259,01186,636
Khối lượng đang lưu hành 60,714,083249,702,57550,000,000366,360,489100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 249
tỷ VND
6,667
tỷ VND
70
tỷ VND
1,898
tỷ VND
818
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,640
(0.05%)
69,510,784
(27.84%)
668,218
(1.34%)
36,363,888
(9.93%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,399
tỷ VND
13,481
tỷ VND
911
tỷ VND
10,895
tỷ VND
15,569
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 273
tỷ VND
2,701
tỷ VND
-163
tỷ VND
1,680
tỷ VND
1,251
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 788
tỷ VND
5,766
tỷ VND
248
tỷ VND
4,779
tỷ VND
1,108
tỷ VND
Tổng Nợ 1,774
tỷ VND
4,546
tỷ VND
196
tỷ VND
6,147
tỷ VND
5,541
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,561
tỷ VND
10,311
tỷ VND
445
tỷ VND
10,926
tỷ VND
6,649
tỷ VND
Tiền mặt 49
tỷ VND
1,530
tỷ VND
18
tỷ VND
66
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 86% / 115% / 93% / 72% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 69%44%44%56%83%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 20%20%-18%15%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.60%44.60%40,684.60%95.50%-0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 163%137.70%-698.30%172.10%-1.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.10%7.50%-11.90%4.80%4%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357