Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần DRH Holdings - DRH


DRH (HOSE):   7.62   0.02  (0.3%)
Tham Chiếu 7.60
Mở Cửa 7.75
TN/CN 7.56 / 7.75
Khối Lượng 239,000
KLTB 13 tuần 258,770
KLTB 10 ngày 393,229
CN 52 tuần 15.6
TN 52 tuần 5.9
EPS 1.1 ngàn
PE 6.9 lần
Vốn thị trường 465 Tỷ
KL đang lưu hành 60.71 triệu
Giá sổ sách 12.9 ngàn
ROE 9%
Beta 0.36
EPS 4 quý trước 928
MUA BÁN
7.52 10,010 7.55 3,500 7.56 8,720 7.62 540 7.63 590 7.65 2,690
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRH:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,350 26.80 2% 175 24.10 14%
2018 1,100.20 162.70 15% 180 70.10 39%
2017 512.20 129.60 25% 98.80 78.30 79%
2016 0 106.40 0% 67.20 69 103%
2015 1,200 185 15% 18 14.30 79%
2014 248.50 199.20 80% 9.50 11.20 118%
2013 312.40 172.80 55% 6.30 2.20 35%
2012 284 221.30 78% 25.70 -23.60 -92%
2011 304 96.70 32% 33.10 -3.90 -12%
2010 0 58.80 0% 39.60 19 48%
0 248.50 0 0% 9.50 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)03/07/2018

2010
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)04/10/2010
Tỉ lệ: 100/12 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/10/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
CCI(7) Vượt xuống 100-212 (lần)
CCI(14) > 100-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--111 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--113 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-210 (lần)
Tổng điểm    -7


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.7%)
EPS:
 
62.8%
PE:
 
80.5%
ROA:
 
48.6%
ROE:
 
52.2%
P/B:
 
76.2%
ĐÁY CP:
 
40.8%
Hệ Số Nợ:
 
27.8%
BETA:
 
75.5%
THANH KHOẢN:
 
91.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VRE 34.0 1,072 31.7 9% 290% 1.6 62%
TIG 3.6 777 4.6 6% 29% 0.9 70.3%
QCG 4.6 337 13.7 2% 30% 0.8 58%
NLG 28.1 3,136 8.9 16% 120% 1.3 74.6%
SCR 6.7 562 11.9 4% 49% 0.5 64%
DXG 16.9 2,532 6.7 26% 81% 1.5 76.8%
PFL 1 -490 -2 -8% 16% 1.3 41.9%
NVL 61.6 3,577 17.2 15% 258% -0.0 58%
UDC 4.5 74 61.2 2% 39% -0.4 40.1%
KAC 14.7 682 21.6 5% 110% -0.0 37.1%

So sánh

CLGCVIC1901D11D2DDRHVIC
Giá Thị Trường 1.85
-0.03   -1.6%
1.66
-0.16   -8.8%
20.60
-1.10   -5.1%
69.70
-1.20   -1.7%
7.62
0.02   0.3%
119.40
-2.10   -1.7%
EPS/PE -5.25k / -0.40k / 0.04.28k / 4.86.45k / 10.81.10k / 6.91.39k / 85.8
Giá Sổ Sách 5.99
ngàn
0
ngàn
16.09
ngàn
52.32
ngàn
12.90
ngàn
37.72
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,92666,92811,157115,593258,770386,473
Khối lượng đang lưu hành 21,150,0002,000,0006,551,96521,309,96860,714,0833,345,935,389
Tổng Vốn Thị Trường 39
tỷ VND
3
tỷ VND
135
tỷ VND
1,485
tỷ VND
463
tỷ VND
399,505
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
0
(0%)
458,560
(7%)
1,475,440
(6.92%)
27,640
(0.05%)
247,923,112
(7.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,131
tỷ VND
0
tỷ VND
1,309
tỷ VND
2,865
tỷ VND
1,389
tỷ VND
430,701
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 13
tỷ VND
0
tỷ VND
143
tỷ VND
707
tỷ VND
268
tỷ VND
30,074
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 127
tỷ VND
0
tỷ VND
105
tỷ VND
557
tỷ VND
783
tỷ VND
126,221
tỷ VND
Tổng Nợ 599
tỷ VND
0
tỷ VND
355
tỷ VND
1,677
tỷ VND
1,683
tỷ VND
212,135
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 725
tỷ VND
0
tỷ VND
460
tỷ VND
2,234
tỷ VND
2,467
tỷ VND
338,356
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
92
tỷ VND
19
tỷ VND
61
tỷ VND
23,549
tỷ VND
ROA / ROE -15% / -880% / 06% / 276% / 253% / 92% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%0%77%75%68%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%11%25%19%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8%0%24.30%8.30%2.60%46.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 385%0%149.40%17%163%25.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.10%0%2.60%15.20%18.10%26%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357