Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư cao su Đắk Lắk - DRI


DRI (UPCOM):   6.20   0  (0%)
Tham Chiếu 6.20
Mở Cửa 6.30
TN/CN 6.20 / 6.30
Khối Lượng 61,100
KLTB 13 tuần 61,697
KLTB 10 ngày 55,209
CN 52 tuần 11.9
TN 52 tuần 5.4
EPS 1.0 ngàn
PE 6.5 lần
Vốn thị trường 454 Tỷ
KL đang lưu hành 73.20 triệu
Giá sổ sách 11.5 ngàn
ROE 8%
Beta 0
EPS 4 quý trước 1,989
MUA BÁN
5.90 20,400 6.00 11,000 6.10 16,700 6.30 28,200 6.40 14,900 6.50 18,800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 625,000 268,485 43% 113,000 25,249 22%
2017 630,180 582,547 92% 195,650 144,510 74%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)24/04/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)28/08/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống R2-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R3-2
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.3%)
EPS:
 
57.0%
PE:
 
79.9%
ROA:
 
61.6%
ROE:
 
44.2%
P/B:
 
77.9%
ĐÁY CP:
 
60.2%
Hệ Số Nợ:
 
39.9%
BETA:
 
22.1%
THANH KHOẢN:
 
82.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Cao Su

Xem tất cả công ty cùng ngành (19 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CSM 15 157 95.5 1% 130% 0.2 41.3%
BRR 7.7 919 8.4 8% 71% 0 52.7%
DPR 34.5 4,869 7.1 8% 59% 0.4 73.9%
RCD 24.8 0 0 4% 0% 0 30.8%
TNC 13 1,516 8.6 9% 80% -0.0 59.2%
RBC 14.6 0 0 3% 0% 0 34.5%
HRG 6.6 0 0 3% 0% 0 27.3%
HNG 14.1 -301 -46.8 -2% 99% 0.7 34.9%
RTB 9.8 2,094 4.7 9% 46% 0 64.1%
HRC 33 219 150.7 1% 188% -0.3 30.4%

So sánh

CDRDRIRTBTRCVHG
Giá Thị Trường 6.90
0   0%
6.20
0   0%
9.80
0   0%
23.20
0.30   1.3%
0.71
-0.04   0%
EPS/PE 0k / 0.00.96k / 6.52.09k / 4.73.62k / 6.4-5.97k / -0.1
Giá Sổ Sách 0
ngàn
11.53
ngàn
21.38
ngàn
51.52
ngàn
3.36
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 56161,6974959,559192,345
Khối lượng đang lưu hành 1,600,00073,200,00087,945,00029,600,000150,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 11
tỷ VND
454
tỷ VND
862
tỷ VND
687
tỷ VND
107
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
2,191,020
(7.4%)
3,459,095
(2.31%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
1,373
tỷ VND
1,054
tỷ VND
7,622
tỷ VND
4,354
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
188
tỷ VND
578
tỷ VND
2,541
tỷ VND
-929
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 25
tỷ VND
844
tỷ VND
1,880
tỷ VND
1,525
tỷ VND
505
tỷ VND
Tổng Nợ 73
tỷ VND
606
tỷ VND
888
tỷ VND
294
tỷ VND
140
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 98
tỷ VND
1,450
tỷ VND
2,768
tỷ VND
1,819
tỷ VND
645
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
51
tỷ VND
254
tỷ VND
67
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 95% / 86% / 96% / 7-140% / -179
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 75%42%32%16%22%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%14%55%33%-21%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.30%28%-9.80%-13.50%33.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 2.40%-380.40%44.20%0.20%673.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%18.50%-10.10%6.10%6.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357