Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Thủy điện - Điện Lực 3 - DRL


DRL (HOSE):   58   0  (0%)
Tham Chiếu 58
Mở Cửa 58.40
TN/CN 58 / 58.50
Khối Lượng 1,700
KLTB 13 tuần 1,464
KLTB 10 ngày 920
CN 52 tuần 59.8
TN 52 tuần 45.8
EPS 6.40 ngàn
PE 9.1 lần
Vốn thị trường 551 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 9.50 triệu
Giá sổ sách 13.7 ngàn
ROE 46.7%
Beta 0.38
EPS 4 quý trước 5,164
MUA BÁN
57.30 600 57.50 100 57.60 400 58.00 200 58.20 200 58.30 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DRL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 86,672 96.80 0% 44,985 59 0%
2019 93,066 90 0% 53,786 55.70 0%
2018 85,015 84.30 0% 46,046 51.80 0%
2017 75,851 100.50 0% 40,683 63.80 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
2.2% (220 đồng tiền mặt)13/05/2021
20% (2000 đồng tiền mặt)05/01/2021
20% (2000 đồng tiền mặt)04/01/2021

2020
15% (1500 đồng tiền mặt)18/09/2020
5.8% (580 đồng tiền mặt)24/04/2020

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)20/12/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)02/10/2019
6.02% (602 đồng tiền mặt)19/04/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)09/01/2019




Gía trung bình: 58.29

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.7%)
EPS:
 
94.7%
PE:
 
74.0%
ROA:
 
99.6%
ROE:
 
97.8%
P/B:
 
17.1%
ĐÁY CP:
 
70.7%
Hệ Số Nợ:
 
93.5%
BETA:
 
26.1%
THANH KHOẢN:
 
35.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SP2 9.9 2.96 3.3 -4,100% -1% -0.1 43.4%
CJC 22 0.54 40.7 503% 2% 0.5 35%
TMP 41.8 3.04 13.7 1,394% 2% 0.5 61.1%
PVG 9.4 0.44 21.4 333% 1% 1.1 52.6%
HPD 18.5 1.49 12.4 1,235% 2% 0.5 54.5%
QPH 24 3.38 7.1 1,961% 1% 0.1 62.2%
EIC 13 1.27 10.2 1,106% 1% 2.1 64.5%
KHP 6.6 -0.40 -16.5 -369% 1% 1 41.5%
EAD 21 1.34 15.7 1,138% 2% 0.5 48.4%
GHC 29.6 2.54 11.7 1,570% 2% 0.6 61.8%

So sánh

DRLGHCHNDKHPPVG
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   0.5%
0.00
0   0%
0.00
0   1.1%
EPS/PE 0.01k / 8.880.00k / 12.280.00k / 7.90-0.00k / -18.260.00k / 22.98
Giá Sổ Sách 0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,46414,854127,869136,214150,342
Khối lượng đang lưu hành 9,500,00041,000,000500,000,00054,571,01636,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,550
(0.29%)
0
(0%)
0
(0%)
6,113,621
(11.2%)
1,575,009
(4.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 100
tỷ VND
303
tỷ VND
9,832
tỷ VND
4,391
tỷ VND
3,862
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 61
tỷ VND
104
tỷ VND
1,240
tỷ VND
-22
tỷ VND
16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 130
tỷ VND
663
tỷ VND
6,553
tỷ VND
586
tỷ VND
486
tỷ VND
Tổng Nợ 6
tỷ VND
709
tỷ VND
3,916
tỷ VND
1,355
tỷ VND
1,156
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 136
tỷ VND
1,372
tỷ VND
10,469
tỷ VND
1,941
tỷ VND
1,643
tỷ VND
Tiền mặt 65
tỷ VND
13
tỷ VND
1,230
tỷ VND
61
tỷ VND
537
tỷ VND
ROA / ROE 4,472% / 4,672759% / 1,5701,185% / 1,893-111% / -36999% / 333
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 4%52%37%70%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 61%34%13%-0%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.70%2.50%-9.80%-4%11.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.10%6.70%-15.60%-147.90%3,071%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 8.80%-0.30%11.40%4.60%15.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan DRL


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357