Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long - DST


DST (HNX):   1.80   0  (0%)
Tham Chiếu 1.80
Mở Cửa 1.80
TN/CN 1.70 / 1.90
Khối Lượng 280,400
KLTB 13 tuần 428,623
KLTB 10 ngày 287,242
CN 52 tuần 5.8
TN 52 tuần 1.6
EPS 0.3 ngàn
PE 5.2 lần
Vốn thị trường 58 Tỷ
KL đang lưu hành 32.30 triệu
Giá sổ sách 11.1 ngàn
ROE 3%
Beta -0.31
EPS 4 quý trước 35
MUA BÁN
1.70 386,300 1.80 10,200 1.90 342,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 800,000 196,205 25% 52,000 20,181 39%
2017 398,000 63,497 16% 7,000 -11,651 -166%
2016 0 42,377 0% 1,200 1,178 98%
2015 34,000 35,756 105% 350 1,001 286%
2014 35,000 33,890 97% 1,400 209 15%
2013 29,000 30,968 107% 1,300 294 23%
2011 28,000 28,606 102% 1,700 517 30%
2010 0 25,422 0% 0 0 0%
2009 25,200 26,779 106% 1,100 1,260 115%
2008 25,000 24,420 98% 0 0 0%
2007 22,500 22,699 101% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 164.19/158 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/12/2016

2015
Tỉ lệ: 9.19/155 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/09/2015

2012
3% (300 đồng tiền mặt)22/03/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S11
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-165 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.0%)
EPS:
 
43.5%
PE:
 
88.1%
ROA:
 
45.6%
ROE:
 
26.1%
P/B:
 
96.5%
ĐÁY CP:
 
91.5%
Hệ Số Nợ:
 
78.7%
BETA:
 
1.8%
THANH KHOẢN:
 
94.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DAD 17.3 2,565 6.7 16% 108% -0.0 64.2%
HTP 4.8 110 43.6 1% 44% 0.2 51%
SGD 9.4 1,609 5.8 11% 55% 0.3 69.4%
PNC 19 13,545 1.4 95% 134% 0.1 67.7%
DBD 40.3 3,112 12.9 18% 237% 0.3 68.3%
EBS 11 1,212 9.1 9% 86% -0.1 57.4%
HEV 11 1,314 8.4 9% 72% -0.1 58.8%
VNB 16.3 482 33.8 4% 146% 0 52.8%
DAE 15.9 3,077 5.2 15% 76% 0.1 75.5%
SAP 8.1 58 139.7 1% 123% -0.1 32.5%

So sánh

BSTDSTHBESAPTPH
Giá Thị Trường 50.10
0   0%
1.80
0   0%
9.10
0   0%
8.10
0.80   11.0%
10.40
0   0%
EPS/PE 1.27k / 39.50.34k / 5.20.54k / 17.00.06k / 139.70.70k / 14.8
Giá Sổ Sách 12.67
ngàn
11.06
ngàn
11.32
ngàn
6.61
ngàn
11.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8428,6231415010
Khối lượng đang lưu hành 1,100,00032,300,0002,231,0581,286,9842,015,985
Tổng Vốn Thị Trường 55
tỷ VND
58
tỷ VND
20
tỷ VND
10
tỷ VND
21
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 11,000
(1%)
8,100
(0.03%)
8,000
(0.36%)
1,422
(0.11%)
64,804
(3.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 482
tỷ VND
589
tỷ VND
514
tỷ VND
227
tỷ VND
389
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 19
tỷ VND
18
tỷ VND
7
tỷ VND
6
tỷ VND
19
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 14
tỷ VND
357
tỷ VND
25
tỷ VND
9
tỷ VND
23
tỷ VND
Tổng Nợ 7
tỷ VND
50
tỷ VND
4
tỷ VND
3
tỷ VND
18
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 21
tỷ VND
408
tỷ VND
29
tỷ VND
11
tỷ VND
41
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
8
tỷ VND
5
tỷ VND
0
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 103% / 35% / 61% / 13% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%12%13%26%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%3%1%3%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 2.30%63.90%6.80%18%3.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -10.70%-216.40%745.70%-224.50%5.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 31%12.10%2.70%31.40%18.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357