Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Đầu tư Sao Thăng Long - DST


DST (HNX):   5.30   -0.50  (-8.6%)
Tham Chiếu 5.80
Mở Cửa 5.50
TN/CN 5.30 / 5.70
Khối Lượng 2,581,600
KLTB 13 tuần 1,271,280
KLTB 10 ngày 3,587,551
CN 52 tuần 6.4
TN 52 tuần 2.5
EPS 0.19 ngàn
PE 27.9 lần
Vốn thị trường 171.2 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 32.30 triệu
Giá sổ sách 10.0 ngàn
ROE 2.0%
Beta 2.37
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
ATC 238,300 5.30 698,300 5.40 84,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DST:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 32.60 0% 6,500 3.70 0%
2019 0 42.60 0% 1,450 -6.50 -0%
2018 800,000 213.40 0% 52,000 7.40 0%
2017 0 63.50 0% 900 -11.70 -1%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 164.19/158 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/12/2016

2015
Tỉ lệ: 9.19/155 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/09/2015

2012
3% (300 đồng tiền mặt)22/03/2012




Gía trung bình: 5.33

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.1%)
EPS:
 
35.2%
PE:
 
44.4%
ROA:
 
48.3%
ROE:
 
35.3%
P/B:
 
88.6%
ĐÁY CP:
 
28.9%
Hệ Số Nợ:
 
83.7%
BETA:
 
93.8%
THANH KHOẢN:
 
92.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
EFI 2.8 -0.28 -10 -437% 0% 1.1 41.6%
DAD 26.3 3.83 6.9 2,086% 1% 1.3 68.1%
HEV 17.5 2.49 7 1,551% 1% 1.5 67.6%
BST 15 1.96 7.7 1,562% 1% 0.9 64.8%
BED 46 2 23 1,676% 4% 0.3 51.5%
LBE 23.4 1.73 13.5 983% 1% 1.0 62.2%
EBS 9.6 0.96 10 691% 1% 0.6 61.1%
PNC 9.4 1.12 8.4 745% 1% 0.8 55.7%
STC 20.2 3.82 5.3 1,595% 1% 1.2 69.5%
BDB 10.6 1.36 7.8 1,167% 1% 0.1 61.1%

So sánh

ALTDSTECIQSTVNB
Giá Thị Trường 0.00
0   0%
0.00
0   -8.6%
0.00
0   0%
0.00
0   0%
0.00
0   -4.4%
EPS/PE 0.00k / 4.130.00k / 21.570.00k / 14.380.00k / 8.910.00k / 32.95
Giá Sổ Sách 0.04
ngàn
0.01
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,0881,271,2802714556,248
Khối lượng đang lưu hành 5,736,70932,300,0001,860,0003,240,00067,909,960
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 259,477
(4.52%)
8,100
(0.03%)
722,900
(38.87%)
200
(0.01%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 221
tỷ VND
41
tỷ VND
75
tỷ VND
134
tỷ VND
37
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 15
tỷ VND
6
tỷ VND
5
tỷ VND
5
tỷ VND
36
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 218
tỷ VND
322
tỷ VND
36
tỷ VND
36
tỷ VND
901
tỷ VND
Tổng Nợ 75
tỷ VND
19
tỷ VND
21
tỷ VND
74
tỷ VND
13
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 293
tỷ VND
341
tỷ VND
57
tỷ VND
110
tỷ VND
914
tỷ VND
Tiền mặt 22
tỷ VND
2
tỷ VND
9
tỷ VND
3
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 504% / 678185% / 195878% / 1,405463% / 1,409394% / 400
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%5%38%67%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%15%7%4%99%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 14.80%26.40%11.20%19.90%0.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 260.60%69.70%7.30%29.90%-4.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.50%50%146.70%25.30%42.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan DST


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357