Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đệ Tam - DTA


DTA (HOSE):   4.60   -0.09  (-1.9%)
Tham Chiếu 4.69
Mở Cửa 5
TN/CN 4.42 / 5
Khối Lượng 1,980
KLTB 13 tuần 6,124
KLTB 10 ngày 11,701
CN 52 tuần 7.1
TN 52 tuần 4.7
EPS 0.4 ngàn
PE 12.3 lần
Vốn thị trường 81 Tỷ
KL đang lưu hành 17.63 triệu
Giá sổ sách 10.7 ngàn
ROE 4%
Beta -1.09
EPS 4 quý trước -8
MUA BÁN
4.40 3,500 4.41 1,010 4.42 290 4.60 8,270 5.00 770 5.01 3,990
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 52.10 36.30 70% 1.60 4.10 256%
2017 38.70 26 67% 11.20 3.70 33%
2016 85 27.80 33% 4 0.20 5%
2015 38 35.90 94% 0.80 0.10 13%
2014 70.80 35.90 51% 4 0.60 15%
2013 65 23.60 36% 0.90 -5.90 -656%
2012 100.50 42.60 42% 17.40 0.80 5%
2011 175.50 69.90 40% 58.30 2 3%
2010 0 109.50 0% 30.10 25.40 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 1000/25 (Chia tách cổ phiếu)30/12/2019

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)23/03/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)15/12/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.7%)
EPS:
 
49.0%
PE:
 
61.1%
ROA:
 
30.7%
ROE:
 
35.4%
P/B:
 
83.9%
ĐÁY CP:
 
98.1%
Hệ Số Nợ:
 
46.9%
BETA:
 
1.3%
THANH KHOẢN:
 
68.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
D11 18.2 4,553 3.6 28% 102% 0.4 68%
SHN 8.6 608 14.6 4% 60% 0.4 56.7%
NVL 53.4 3,161 17.1 13% 224% 0.4 66.5%
TDH 10.1 2,070 4.9 9% 38% 0.6 70.8%
LEC 16.3 -201 -81.6 -2% 124% -0.7 27.6%
SDU 8.1 68 119.1 0% 46% 0.2 44.2%
KDH 24.3 1,684 14.5 13% 184% 0.3 67.7%
TIG 6.8 901 7 6% 44% 0.6 66.2%
ITC 16 346 47.7 1% 66% 0.4 45.4%
ITA 2.3 188 12.2 2% 20% 0.9 64.9%

So sánh

CVHM1901CVHM1902DTALECSC5UDCVHM
Giá Thị Trường 0.02
0   0%
8.76
-0.45   -4.9%
4.60
-0.09   -1.9%
16.30
-0.10   -0.6%
18.50
0   0%
3.72
0   0%
86.90
-0.70   -0.8%
EPS/PE 0k / 0.00k / 0.00.38k / 12.3-0.20k / -81.62.66k / 6.9-0.01k / -265.75.94k / 14.7
Giá Sổ Sách 0
ngàn
0
ngàn
10.71
ngàn
13.19
ngàn
23.17
ngàn
11.63
ngàn
18.95
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 14,28624,7516,1245045252,1181,136,884
Khối lượng đang lưu hành 5,000,0001,000,00017,630,00026,100,00014,984,54334,706,0003,349,513,918
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
9
tỷ VND
81
tỷ VND
425
tỷ VND
277
tỷ VND
129
tỷ VND
291,073
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
226,180
(1.28%)
0
(0%)
703,831
(4.7%)
5,900
(0.02%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
445
tỷ VND
1,302
tỷ VND
18,632
tỷ VND
4,543
tỷ VND
88,367
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
0
tỷ VND
31
tỷ VND
33
tỷ VND
510
tỷ VND
52
tỷ VND
32,567
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 0
tỷ VND
0
tỷ VND
184
tỷ VND
344
tỷ VND
347
tỷ VND
404
tỷ VND
63,483
tỷ VND
Tổng Nợ 0
tỷ VND
0
tỷ VND
291
tỷ VND
571
tỷ VND
1,375
tỷ VND
688
tỷ VND
98,178
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 0
tỷ VND
0
tỷ VND
475
tỷ VND
915
tỷ VND
1,722
tỷ VND
1,092
tỷ VND
161,662
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
0
tỷ VND
41
tỷ VND
6
tỷ VND
183
tỷ VND
3
tỷ VND
9,038
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 01% / 4-1% / -22% / 110% / 114% / 35
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 0%0%61%62%80%63%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%0%7%3%3%1%37%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0%0%12.50%117.80%16.80%31.70%73.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0%0%356.30%-2,007.40%-0.80%378.60%263.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%0%10.20%6.70%17.10%-2.20%-3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357