Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đệ Tam - DTA


DTA (HOSE):   5.71   0.04  (0.7%)
Tham Chiếu 5.67
Mở Cửa 5.69
TN/CN 5.69 / 5.99
Khối Lượng 130
KLTB 13 tuần 3,810
KLTB 10 ngày 1,893
CN 52 tuần 7.9
TN 52 tuần 5.2
EPS 0.2 ngàn
PE 24.2 lần
Vốn thị trường 98 Tỷ
KL đang lưu hành 17.20 triệu
Giá sổ sách 10.6 ngàn
ROE 2%
Beta -0.56
EPS 4 quý trước 34
MUA BÁN
5.68 100 5.69 730 5.70 790 5.99 90 6.00 500 6.05 1,230
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 52.10 36.30 70% 1.60 4.10 256%
2017 38.70 26 67% 11.20 3.70 33%
2016 85 27.80 33% 4 0.20 5%
2015 38 35.90 94% 0.80 0.10 13%
2014 70.80 35.90 51% 4 0.60 15%
2013 65 23.60 36% 0.90 -5.90 -656%
2012 100.50 42.60 42% 17.40 0.80 5%
2011 175.50 69.90 40% 58.30 2 3%
2010 0 109.50 0% 30.10 25.40 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)23/03/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)15/12/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)18 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
SKD(7) %K vượt lên %D236 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.6%)
EPS:
 
43.2%
PE:
 
48.7%
ROA:
 
28.8%
ROE:
 
24.7%
P/B:
 
79.2%
ĐÁY CP:
 
66.9%
Hệ Số Nợ:
 
36.6%
BETA:
 
2.9%
THANH KHOẢN:
 
61.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCL 13.6 892 15.2 5% 48% -0.9 49%
TKC 14 238 58.8 2% 93% -0.1 37.9%
SDI 70 4,152 16.9 12% 227% 0 56.3%
KDH 25.1 1,522 16.5 11% 189% 0.4 66.4%
SHN 9 397 22.7 3% 62% 0.2 53.2%
PDR 26 1,967 13.2 17% 228% 0.8 67.2%
ITC 17.3 1,008 17.2 4% 70% 0.5 53.3%
DLR 11.8 -1,294 -9.1 -398% 3,627% 0.0 18.4%
NLG 28.1 3,136 8.9 16% 120% 1.3 74.6%
IDV 37.6 5,395 7 39% 268% 0.1 66.2%

So sánh

CLGDTANVLTDCVNI
Giá Thị Trường 1.85
-0.03   -1.6%
5.71
0.04   0.7%
61.60
-1.60   -2.5%
9.30
-0.06   -0.6%
9.50
0   0%
EPS/PE -5.25k / -0.40.24k / 24.23.58k / 17.21.35k / 6.90k / 0.0
Giá Sổ Sách 5.99
ngàn
10.60
ngàn
23.85
ngàn
12.19
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,9263,810510,119189,845622
Khối lượng đang lưu hành 21,150,00017,200,000930,446,674100,000,00010,337,276
Tổng Vốn Thị Trường 39
tỷ VND
98
tỷ VND
57,316
tỷ VND
930
tỷ VND
98
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
226,180
(1.32%)
0
(0%)
923,440
(0.92%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,131
tỷ VND
435
tỷ VND
43,691
tỷ VND
15,265
tỷ VND
135
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 13
tỷ VND
29
tỷ VND
7,664
tỷ VND
1,238
tỷ VND
-16
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 127
tỷ VND
182
tỷ VND
22,193
tỷ VND
1,219
tỷ VND
79
tỷ VND
Tổng Nợ 599
tỷ VND
274
tỷ VND
52,604
tỷ VND
5,548
tỷ VND
199
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 725
tỷ VND
456
tỷ VND
74,797
tỷ VND
6,767
tỷ VND
279
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
42
tỷ VND
7,326
tỷ VND
21
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE -15% / -881% / 24% / 152% / 11-1% / -7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 83%60%70%82%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%7%18%8%-12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8%12.50%63.20%-0.70%-2.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 385%356.30%387.30%-1.90%11.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -11.10%10.20%6.30%4%2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357