Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đệ Tam - DTA


DTA (HOSE):   5.80   0  (0%)
Tham Chiếu 5.80
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 7,607
KLTB 10 ngày 4,856
CN 52 tuần 7.9
TN 52 tuần 5.2
EPS 0.2 ngàn
PE 34.9 lần
Vốn thị trường 100 Tỷ
KL đang lưu hành 17.20 triệu
Giá sổ sách 10.5 ngàn
ROE 2%
Beta -0.91
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
5.40 10 5.80 100 6.00 1,000 6.19 1,560 6.20 2,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 52.10 36.30 70% 1.60 4.10 256%
2017 38.70 26 67% 11.20 3.70 33%
2016 85 27.80 33% 4 0.20 5%
2015 38 35.90 94% 0.80 0.10 13%
2014 70.80 35.90 51% 4 0.60 15%
2013 65 23.60 36% 0.90 -5.90 -656%
2012 100.50 42.60 42% 17.40 0.80 5%
2011 175.50 69.90 40% 58.30 2 3%
2010 0 109.50 0% 30.10 25.40 84%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2011
10% (1000 đồng tiền mặt)23/03/2011

2010
5% (500 đồng tiền mặt)15/12/2010





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới137 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-115 (lần)
Giá vượt xuống SMA(20)-110 (lần)
Giá vượt xuống SMA(50)-16 (lần)
Giá vượt xuống EMA(10)-114 (lần)
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-16 (lần)
Giá vượt xuống EMA(50)-23 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
Đường Giá vượt xuống Mây Kumo-1
MACD(12,26,9) Vượt xuống EMA-214 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-214 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-214 (lần)
Tổng điểm    -18


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.4%)
EPS:
 
40.2%
PE:
 
43.0%
ROA:
 
27.4%
ROE:
 
24.3%
P/B:
 
78.4%
ĐÁY CP:
 
66.5%
Hệ Số Nợ:
 
31.7%
BETA:
 
1.2%
THANH KHOẢN:
 
68.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NVL 59.7 3,689 16.4 17% 271% 0.1 63.2%
NTB 0.3 -7,518 0 28% -1% 0.9 38.8%
SHN 8.8 221 40.7 2% 63% 0.1 50.8%
VPH 5.3 1,277 4.1 12% 43% 0.2 69.9%
KBC 14.9 1,455 10.1 7% 69% 0.7 66.2%
NLG 29 4,068 7.2 19% 121% 1.2 77.7%
DRH 6.9 975 7.1 8% 54% 0.6 64%
IDJ 3.4 1,553 2.3 16% 35% 0.2 71.4%
DTA 5.8 166 34.9 2% 55% -0.9 42.4%
ITA 3.2 127 24.9 1% 29% 0.3 54%

So sánh

DIGDTAPFLSC5TDC
Giá Thị Trường 13.15
-0.05   -0.4%
5.80
0   0%
1.00
0   0%
30.00
0   0%
8.28
-0.02   -0.2%
EPS/PE 1.05k / 12.60.17k / 34.9-0.41k / -2.73.34k / 9.01.28k / 6.5
Giá Sổ Sách 12.06
ngàn
10.51
ngàn
6.48
ngàn
24.09
ngàn
12.29
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 626,0367,607145,8161,70483,308
Khối lượng đang lưu hành 299,948,44417,200,00050,000,00014,984,543100,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,944
tỷ VND
100
tỷ VND
50
tỷ VND
450
tỷ VND
828
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(24.39%)
226,180
(1.32%)
0
(0%)
703,831
(4.7%)
923,440
(0.92%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,454
tỷ VND
419
tỷ VND
773
tỷ VND
17,955
tỷ VND
14,864
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,092
tỷ VND
27
tỷ VND
33
tỷ VND
489
tỷ VND
1,230
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,046
tỷ VND
181
tỷ VND
324
tỷ VND
361
tỷ VND
1,229
tỷ VND
Tổng Nợ 3,585
tỷ VND
218
tỷ VND
205
tỷ VND
1,302
tỷ VND
5,481
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,630
tỷ VND
399
tỷ VND
529
tỷ VND
1,663
tỷ VND
6,710
tỷ VND
Tiền mặt 450
tỷ VND
12
tỷ VND
2
tỷ VND
303
tỷ VND
36
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 111% / 2-4% / -63% / 142% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%55%39%78%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%6%4%3%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 26.10%12.50%147%16.80%-0.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 112.90%356.30%-421.60%-0.80%-1.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.10%10.20%-10.60%17.10%4%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357