Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Đô Thành - DTT


DTT (HOSE):   13   0  (0%)
Tham Chiếu 13
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 263
KLTB 10 ngày 44
CN 52 tuần 13.6
TN 52 tuần 6.5
EPS 0.8 ngàn
PE 16.7 lần
Vốn thị trường 106 Tỷ
KL đang lưu hành 8.15 triệu
Giá sổ sách 14.7 ngàn
ROE 5%
Beta -0.69
EPS 4 quý trước 657
MUA BÁN
12.10 10 13.50 40
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DTT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 130 143.50 110% 8 5.20 65%
2017 135 122.40 91% 0 0 0%
2016 130 126 97% 7.30 8.10 111%
2015 105 123.60 118% 0 0 0%
2014 110 107.50 98% 3.30 3.50 106%
2013 83.70 93.30 111% 4.10 0.70 17%
2012 160 64 40% 3 -2.80 -93%
2011 168 99 59% 8 -0.70 -9%
2010 138 138.80 101% 9 0.80 9%
2009 100 80 80% 5 1.20 24%
2008 107 112.30 105% 9.30 5.80 62%
2007 96.30 54.90 57% 8.40 4.10 49%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
6% (600 đồng tiền mặt)23/07/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)11/06/2018

2017
7% (700 đồng tiền mặt)09/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 42.9%)
EPS:
 
57.0%
PE:
 
54.0%
ROA:
 
56.4%
ROE:
 
39.0%
P/B:
 
59.7%
ĐÁY CP:
 
10.3%
Hệ Số Nợ:
 
70.4%
BETA:
 
2.6%
THANH KHOẢN:
 
36.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VKP 0.5 592 0.8 36% -3% 1.7 56.7%
PBP 7.1 1,015 7 9% 60% 0.2 62%
BTG 5.5 435 12.6 2% 31% 0 51.6%
VBC 17.7 3,835 4.6 24% 112% -0.3 60.1%
TPP 9.8 86 114 1% 93% 0.6 45.1%
BXH 17 698 24.4 6% 147% -0.5 35.3%
VPK 2.3 -1,260 -1.8 -30% 54% -0.3 29.7%
SPP 2.1 145 14.5 2% 32% 0.7 57.7%
HII 10.3 1,917 5.4 10% 51% 0.3 72.1%
HPB 19.2 3,946 4.9 10% 0% 0.8 59.3%

So sánh

BXHDTTRDPSPPVNP
Giá Thị Trường 17.00
1.50   9.7%
13.00
0   0%
7.75
-0.23   -2.9%
2.10
0   0%
5.00
0   0%
EPS/PE 0.70k / 24.40.78k / 16.70.49k / 15.80.15k / 14.5-0.83k / -6.0
Giá Sổ Sách 11.60
ngàn
14.71
ngàn
17.81
ngàn
6.65
ngàn
9.10
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1202631,124163,4557,848
Khối lượng đang lưu hành 4,919,6658,151,82037,337,14842,001,72019,428,913
Tổng Vốn Thị Trường 84
tỷ VND
106
tỷ VND
289
tỷ VND
88
tỷ VND
97
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
22,330
(0.27%)
71,433
(0.19%)
53,103
(0.13%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,044
tỷ VND
1,435
tỷ VND
11,979
tỷ VND
7,124
tỷ VND
1,529
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 57
tỷ VND
48
tỷ VND
388
tỷ VND
170
tỷ VND
129
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 57
tỷ VND
120
tỷ VND
605
tỷ VND
279
tỷ VND
177
tỷ VND
Tổng Nợ 84
tỷ VND
44
tỷ VND
1,417
tỷ VND
892
tỷ VND
219
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 141
tỷ VND
164
tỷ VND
2,021
tỷ VND
1,171
tỷ VND
396
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
14
tỷ VND
44
tỷ VND
1
tỷ VND
14
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 64% / 51% / 41% / 2-4% / -9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%27%70%76%55%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%3%3%2%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6%15%8.40%14.70%-28.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -12.40%62.20%-37.50%12.90%-8.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11.60%4.40%10.70%7.80%17.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357