Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh - DXG


DXG (HOSE):   24.70   -0.10  (-0.4%)
Tham Chiếu 24.80
Mở Cửa 24.60
TN/CN 24.60 / 25.10
Khối Lượng 1,478,900
KLTB 13 tuần 1,598,622
KLTB 10 ngày 1,307,132
CN 52 tuần 35.2
TN 52 tuần 20.1
EPS 4.9 ngàn
PE 5 lần
Vốn thị trường 8,647 Tỷ
KL đang lưu hành 350.01 triệu
Giá sổ sách 17.8 ngàn
ROE 36%
Beta 1.70
EPS 4 quý trước 3,101
MUA BÁN
24.60 38,090 24.65 24,800 24.70 41,460 24.75 10,080 24.80 17,390 24.85 6,520
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 5,000,000 1,947,400 39% 1,068,000 868,375 81%
2017 3,300,000 2,882,249 87% 700,000 1,419,950 203%
2016 0 2,513,374 0% 506,000 791,643 156%
2015 1,350,000 1,396,963 103% 243,000 554,605 228%
2014 0 522,679 0% 125,000 258,262 207%
2013 450,000 342,700 76% 70,000 89,730 128%
2012 300,000 407,788 136% 70,000 79,114 113%
2011 400,000 288,616 72% 80,000 33,060 41%
2010 445,000 383,663 86% 128,000 77,855 61%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/13 (Chia tách cổ phiếu)22/05/2018

2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)31/10/2017
5% (500 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 100/13 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Trên-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R2-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
RSI(7) > 70-1
SKD(14) Vượt xuống 80-210 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-210 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) Vượt xuống 80-26 (lần)
Tổng điểm    -11


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.3%)
EPS:
 
91.6%
PE:
 
89.2%
ROA:
 
93.5%
ROE:
 
95.5%
P/B:
 
42.3%
ĐÁY CP:
 
18.2%
Hệ Số Nợ:
 
59.6%
BETA:
 
98.8%
THANH KHOẢN:
 
97.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
THG 33.9 6,315 5.4 26% 135% 0.2 68.5%
HU3 9.8 1,391 7 9% 63% 0.1 52.5%
LIC 5.5 602 9.1 16% 107% 0 43%
HU4 7.2 229 31.4 2% 54% 0 37.1%
SC5 26.0 2,648 9.8 11% 111% 0.2 54.4%
PTC 4.9 0 0 -36% 41% 0.4 47.4%
VC3 22.7 779 29.1 6% 169% 0.2 53.8%
C47 15.2 2,566 5.9 13% 79% 0.4 58.3%
ICN 61.5 188 327.1 37% 345% 0 42.5%
VCG 25.1 1,439 17.4 10% 138% 1.0 59.1%

So sánh

CC1CEGDXGPTCVE9
Giá Thị Trường 17.10
0   0%
10.00
0   0%
24.70
-0.10   -0.4%
4.89
-0.36   -6.9%
3.20
0.20   6.7%
EPS/PE 1.62k / 10.50k / 0.04.92k / 5.00k / 0.00.01k / 533.3
Giá Sổ Sách 15.29
ngàn
0
ngàn
17.81
ngàn
11.98
ngàn
10.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2631,598,6221,60312,528
Khối lượng đang lưu hành 110,000,0003,800,000350,013,41217,999,99912,523,613
Tổng Vốn Thị Trường 1,881
tỷ VND
38
tỷ VND
8,645
tỷ VND
88
tỷ VND
40
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
51,398,798
(14.68%)
139,774
(0.78%)
152,061
(1.21%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 7,256
tỷ VND
0
tỷ VND
13,474
tỷ VND
2,993
tỷ VND
937
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 384
tỷ VND
0
tỷ VND
4,135
tỷ VND
38
tỷ VND
117
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,682
tỷ VND
124
tỷ VND
6,232
tỷ VND
166
tỷ VND
131
tỷ VND
Tổng Nợ 6,291
tỷ VND
335
tỷ VND
7,542
tỷ VND
316
tỷ VND
38
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 7,973
tỷ VND
459
tỷ VND
13,775
tỷ VND
481
tỷ VND
169
tỷ VND
Tiền mặt 737
tỷ VND
12
tỷ VND
1,159
tỷ VND
5
tỷ VND
20
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 140% / 216% / 36-12% / -360% / 0
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 79%73%55%66%23%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%0%31%1%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.10%16.80%75.10%3.20%-4.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 585.20%19.90%87.60%-602.90%1,739.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 7.50%-5.80%18.90%11.40%19.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357