Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Tập đoàn Đất Xanh - DXG


DXG (HOSE):   14.45   0.30  (2.1%)
Tham Chiếu 14.15
Mở Cửa 14.15
TN/CN 14.10 / 14.70
Khối Lượng 6,318,020
KLTB 13 tuần 5,243,463
KLTB 10 ngày 6,273,976
CN 52 tuần 14.7
TN 52 tuần 7.8
EPS 0.9 ngàn
PE 16.7 lần
Vốn thị trường 7,515 Tỷ
KL đang lưu hành 518.80 triệu
Giá sổ sách 17.5 ngàn
ROE 10%
Beta 1.23
EPS 4 quý trước 3,967
MUA BÁN
14.30 334,080 14.35 162,700 14.40 26,980 14.45 96,590 14.50 173,910 14.55 82,540
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 0 1,883.10 0% 0 0 0%
2019 0 5,814.80 0% 1,200,000 2,555.90 0%
2018 0 4,645.50 0% 1,068,000 2,267.20 0%
2017 0 2,882.20 0% 700,000 1,420 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/22 (Chia tách cổ phiếu)13/08/2019
Tỉ lệ: 4/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)13/08/2019

2018
Tỉ lệ: 100/13 (Chia tách cổ phiếu)22/05/2018

2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)31/10/2017
5% (500 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 100/13 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017




Gía trung bình: 14.44

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.5%)
EPS:
 
66.5%
PE:
 
63.0%
ROA:
 
64.1%
ROE:
 
65.4%
P/B:
 
68.0%
ĐÁY CP:
 
21.5%
Hệ Số Nợ:
 
55.9%
BETA:
 
96.5%
THANH KHOẢN:
 
97.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
OGC 7.3 776 9.4 25% 183% 1.0 66.7%
VNI 12.3 0 0 -7% 0% 0.2 32.1%
IDI 5.7 431 13.3 4% 44% 1.1 61.2%
DRH 6.9 1,123 6.2 8% 50% 1.5 66%
VCR 19.2 -354 -54.2 -8% 423% 0.7 33.8%
NDN 20.2 4,275 4.7 29% 137% 1.0 74.7%
DXG 14.5 863 16.7 10% 83% 1.2 66.5%
VRE 28.5 982 29 8% 234% 1.1 67%
NHA 14.9 2,829 5.3 25% 133% 1.6 76.6%
CEO 7.4 280 26.4 2% 54% 1.1 62.9%

So sánh

DLGDXGHQCNDNOGC
Giá Thị Trường 1.3100
1.31   0.8%
14.4500
14.45   2.1%
1.6300
1.63   1.2%
20.2000
20.20   2.0%
7.3000
7.30   -2.4%
EPS/PE -1.63k / -0.80.86k / 16.70.04k / 41.84.28k / 4.70.78k / 9.4
Giá Sổ Sách 9.61
ngàn
17.51
ngàn
9.10
ngàn
14.75
ngàn
3.98
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,075,7505,243,4637,913,853420,2203,290,285
Khối lượng đang lưu hành 299,309,720518,796,292476,600,00062,311,555300,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 392
tỷ VND
7,497
tỷ VND
777
tỷ VND
1,259
tỷ VND
2,190
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 37,644,372
(12.58%)
51,398,798
(9.91%)
44,054,105
(9.24%)
10,126,866
(16.25%)
20,630,802
(6.88%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 19,145
tỷ VND
21,172
tỷ VND
7,896
tỷ VND
2,398
tỷ VND
16,629
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 56
tỷ VND
5,800
tỷ VND
1,488
tỷ VND
616
tỷ VND
2,083
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,876
tỷ VND
9,083
tỷ VND
4,335
tỷ VND
919
tỷ VND
1,195
tỷ VND
Tổng Nợ 5,692
tỷ VND
13,144
tỷ VND
2,566
tỷ VND
1,413
tỷ VND
2,844
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,568
tỷ VND
22,227
tỷ VND
6,902
tỷ VND
2,333
tỷ VND
4,039
tỷ VND
Tiền mặt 139
tỷ VND
1,631
tỷ VND
32
tỷ VND
63
tỷ VND
337
tỷ VND
ROA / ROE -6% / -174% / 100% / 011% / 297% / 25
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%59%37%61%70%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%27%19%26%13%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 26.10%69.60%61.80%-20.10%-7.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -41.40%58%424.10%15.50%-84.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.10%15.80%-4.10%22.10%-4.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan DXG



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357