Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất Xanh - DXG


DXG (HOSE):   18.85   -0.05  (-0.3%)
Tham Chiếu 18.90
Mở Cửa 18.80
TN/CN 18.80 / 19
Khối Lượng 521,410
KLTB 13 tuần 1,185,235
KLTB 10 ngày 1,307,132
CN 52 tuần 30.5
TN 52 tuần 17.7
EPS 5.0 ngàn
PE 3.8 lần
Vốn thị trường 6,599 Tỷ
KL đang lưu hành 350.01 triệu
Giá sổ sách 18.9 ngàn
ROE 35%
Beta 1.70
EPS 4 quý trước 3,702
MUA BÁN
18.75 80 18.80 37,490 18.85 330 18.90 23,570 18.95 15,510 19.00 59,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán DXG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 5,000 1,498.30 30% 1,200 531 44%
2018 5,000 4,645.50 93% 1,068 2,267.20 212%
2017 3,300 2,882.20 87% 700 1,420 203%
2016 0 2,513.40 0% 506 791.60 156%
2015 1,350 1,397 103% 243 554.60 228%
2014 0 522.70 0% 125 258.30 207%
2013 450 342.70 76% 70 89.70 128%
2012 300 407.80 136% 70 79.10 113%
2011 400 288.60 72% 80 33.10 41%
2010 445 383.70 86% 128 77.90 61%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/13 (Chia tách cổ phiếu)22/05/2018

2017
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)31/10/2017
5% (500 đồng tiền mặt)15/05/2017
Tỉ lệ: 100/13 (Chia tách cổ phiếu)15/05/2017

2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)05/10/2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/10/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-15 (lần)
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-126 (lần)
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
CCI(7) Vượt xuống 100-222 (lần)
CCI(14) > 100-1
MFI(7) Vượt xuống 80-29 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 86.4%)
EPS:
 
93.1%
PE:
 
95.1%
ROA:
 
94.0%
ROE:
 
95.5%
P/B:
 
53.8%
ĐÁY CP:
 
91.0%
Hệ Số Nợ:
 
58.7%
BETA:
 
98.7%
THANH KHOẢN:
 
97.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ICG 8.9 2,641 3.4 18% 59% 0.2 73%
HAN 8.4 1,441 5.8 7% 67% 0 44.5%
SDU 8 47 170.2 0% 46% -0.4 38.5%
VC1 13.5 1,317 10.3 7% 68% 0.1 49.3%
HBC 15.5 2,976 5.2 20% 100% 1.0 73.3%
ROS 30 325 92.3 3% 288% 1.3 56.5%
VC2 18.2 1,206 15.1 7% 97% 0.1 45.1%
TV2 130.5 14,687 8.9 29% 214% 0.7 69.4%
VE9 2.1 142 14.8 1% 20% 0.7 65.4%
TV1 12.8 -368 -34.8 -4% 125% 0.1 31.2%

So sánh

DXGICGTV1TV2VLB
Giá Thị Trường 18.85
-0.05   -0.3%
8.90
0   0%
12.80
0   0%
130.50
1.50   1.2%
30.50
-2   -6.2%
EPS/PE 4.98k / 3.82.64k / 3.4-0.37k / -34.814.69k / 8.92.88k / 10.6
Giá Sổ Sách 18.91
ngàn
15.05
ngàn
10.28
ngàn
60.97
ngàn
13.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,185,2353,48563826,293100,106
Khối lượng đang lưu hành 350,013,41220,000,00026,691,31914,775,79147,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 6,598
tỷ VND
178
tỷ VND
342
tỷ VND
1,928
tỷ VND
1,434
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 51,398,798
(14.68%)
3,592,840
(17.96%)
6,376
(0.02%)
1,667,778
(11.29%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,972
tỷ VND
1,734
tỷ VND
5,683
tỷ VND
8,770
tỷ VND
3,483
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,554
tỷ VND
248
tỷ VND
270
tỷ VND
762
tỷ VND
509
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,620
tỷ VND
301
tỷ VND
274
tỷ VND
751
tỷ VND
624
tỷ VND
Tổng Nợ 7,729
tỷ VND
69
tỷ VND
1,370
tỷ VND
1,439
tỷ VND
158
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 14,349
tỷ VND
370
tỷ VND
1,644
tỷ VND
2,189
tỷ VND
782
tỷ VND
Tiền mặt 1,026
tỷ VND
24
tỷ VND
23
tỷ VND
575
tỷ VND
262
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 3514% / 18-1% / -410% / 2917% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 54%19%83%66%20%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 30%14%5%9%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 75.10%549.50%8.50%42.90%15.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.60%1,971.30%-13.40%68%148.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.90%8.70%13.50%52.20%12.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357