Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam - EIB


EIB (HOSE):   17.25   0.05  (0.3%)
Tham Chiếu 17.20
Mở Cửa 17.10
TN/CN 17 / 17.30
Khối Lượng 59,090
KLTB 13 tuần 296,631
KLTB 10 ngày 116,179
CN 52 tuần 18.5
TN 52 tuần 13.4
EPS 0.5 ngàn
PE 32.2 lần
Vốn thị trường 21,313 Tỷ
KL đang lưu hành 1,235.52 triệu
Giá sổ sách 12.0 ngàn
ROE 4%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 666
MUA BÁN
16.95 6,020 17.00 20,800 17.05 18,010 17.25 6,540 17.30 40,580 17.35 86,710
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán EIB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,667,818 0% 600,000 1,017,579 170%
2016 0 3,082,079 0% 720,000 390,630 54%
2015 0 3,397,690 0% 1,000,000 60,822 6%
2014 0 2,710,233 0% 1,800,000 68,796 4%
2011 0 5,303,626 0% 3,000,000 4,056,293 135%
2010 0 7,544,746 0% 2,200,000 2,377,648 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
4% (400 đồng tiền mặt)12/06/2014

2013
5.5% (550 đồng tiền mặt)13/06/2013
8% (800 đồng tiền mặt)09/01/2013

2012
5.3% (530 đồng tiền mặt)01/06/2012
14% (1400 đồng tiền mặt)12/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới194 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 46.1%)
EPS:
 
49.0%
PE:
 
43.3%
ROA:
 
15.6%
ROE:
 
31.2%
P/B:
 
42.3%
ĐÁY CP:
 
44.3%
Hệ Số Nợ:
 
19.8%
BETA:
 
79.3%
THANH KHOẢN:
 
89.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDB 28.1 2,897 9.7 20% 176% 1.5 66%
BID 34.5 2,152 16 15% 228% 1.9 54.7%
VNR 22.1 2,264 9.8 10% 96% 0.2 65.2%
SHB 7.5 1,319 5.7 10% 55% 1.6 67.6%
BVH 89.4 1,485 60.2 7% 403% 1.0 51.8%
EIB 17.3 535 32.2 4% 143% 0.4 46.1%
TCB 24.2 2,420 10 16% 163% 1.4 69.2%
MBB 21.5 2,970 7.2 19% 136% 1.4 66.1%
PVI 41 652 62.9 2% 134% 0.6 48.3%
CTG 21.1 1,456 14.5 8% 117% 1.7 56.4%

So sánh

ABIACBBIDEIBTPB
Giá Thị Trường 22.90
0.10   0.4%
30.00
-0.10   -0.3%
34.50
-0.10   -0.3%
17.25
0.05   0.3%
21.20
-0.25   -1.2%
EPS/PE 4.67k / 4.94.12k / 7.32.15k / 16.00.54k / 32.22.33k / 9.1
Giá Sổ Sách 20.68
ngàn
16.85
ngàn
15.11
ngàn
12.05
ngàn
13.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,9201,854,0071,345,503296,631410,945
Khối lượng đang lưu hành 38,000,0001,247,165,1303,418,715,3341,235,522,904774,968,606
Tổng Vốn Thị Trường 870
tỷ VND
37,415
tỷ VND
117,946
tỷ VND
21,313
tỷ VND
16,429
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,600
(0.03%)
281,308,949
(22.56%)
65,637,496
(1.92%)
346,600,287
(28.05%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,432
tỷ VND
143,401
tỷ VND
210,092
tỷ VND
80,999
tỷ VND
6,940
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 635
tỷ VND
22,275
tỷ VND
35,755
tỷ VND
10,709
tỷ VND
2,461
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 786
tỷ VND
21,018
tỷ VND
51,654
tỷ VND
14,884
tỷ VND
10,642
tỷ VND
Tổng Nợ 1,354
tỷ VND
308,315
tỷ VND
1,258,345
tỷ VND
137,825
tỷ VND
125,537
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,140
tỷ VND
329,333
tỷ VND
1,313,038
tỷ VND
152,709
tỷ VND
136,179
tỷ VND
Tiền mặt 211
tỷ VND
6,129
tỷ VND
10,508
tỷ VND
2,356
tỷ VND
1,332
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 232% / 241% / 150% / 41% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%94%96%90%92%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%16%17%13%35%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.40%18.90%20.40%4.40%45.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.40%50.90%13.30%139.80%40.80%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.80%9.90%14.40%1%-5.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357