Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam - EIB


EIB (HOSE):   13.95   -0.30  (-2.1%)
Tham Chiếu 14.25
Mở Cửa 14.25
TN/CN 13.85 / 14.25
Khối Lượng 55,330
KLTB 13 tuần 797,995
KLTB 10 ngày 116,179
CN 52 tuần 16.5
TN 52 tuần 12.1
EPS 1.1 ngàn
PE 13 lần
Vốn thị trường 17,606 Tỷ
KL đang lưu hành 1,235.52 triệu
Giá sổ sách 12.3 ngàn
ROE 9%
Beta 0.42
EPS 4 quý trước 425
MUA BÁN
13.85 26,380 13.90 2,830 13.95 110 14.00 2,000 14.10 56,020 14.15 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán EIB:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 0 2,667,818 0% 600,000 1,017,579 170%
2016 0 3,082,079 0% 720,000 390,630 54%
2015 0 3,397,690 0% 1,000,000 60,822 6%
2014 0 2,710,233 0% 1,800,000 68,796 4%
2011 0 5,303,626 0% 3,000,000 4,056,293 135%
2010 0 7,544,746 0% 2,200,000 2,377,648 108%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
4% (400 đồng tiền mặt)12/06/2014

2013
5.5% (550 đồng tiền mặt)13/06/2013
8% (800 đồng tiền mặt)09/01/2013

2012
5.3% (530 đồng tiền mặt)01/06/2012
14% (1400 đồng tiền mặt)12/01/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)18 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)12 (lần)
Senkou Span A vượt lên Senkou Span B1
CCI(7) Vượt lên -100213 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100217 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng lên DI-117 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng lên DI-116 (lần)
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
PSAR đảo chiều giảm-223 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.4%)
EPS:
 
60.2%
PE:
 
56.4%
ROA:
 
25.9%
ROE:
 
47.8%
P/B:
 
48.2%
ĐÁY CP:
 
41.2%
Hệ Số Nợ:
 
19.0%
BETA:
 
78.9%
THANH KHOẢN:
 
93.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Ngân hàng- Bảo hiểm

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BLI 6 827 7.3 7% 50% 0 54.2%
VCB 56 3,359 16.8 20% 331% 1.7 58.5%
TPB 21.0 2,320 9.1 15% 0% 0.6 60.6%
ACB 30.2 2,887 10.5 20% 169% 1.6 62.8%
BMI 22.7 1,965 11.6 8% 91% 0.4 62.4%
BVH 99.5 1,645 60.4 8% 473% 1.2 48.5%
BIC 26 1,505 17.3 9% 144% 0.0 56.6%
ABI 25.5 2,825 9.4 14% 134% 0 54.1%
VNR 24.1 2,021 11.9 9% 109% 0.2 60.2%
PTI 16.6 1,514 11 7% 72% -0.1 51.1%

So sánh

BMIBVHEIBMBBPTI
Giá Thị Trường 22.70
-0.10   -0.4%
99.50
0.10   0.1%
13.95
-0.30   -2.1%
21.60
-0.20   -0.9%
16.60
0   0%
EPS/PE 1.97k / 11.61.65k / 60.41.10k / 13.02.34k / 9.31.51k / 11.0
Giá Sổ Sách 25.05
ngàn
21.01
ngàn
12.29
ngàn
14.55
ngàn
23.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 140,44496,059797,9956,223,1504,631
Khối lượng đang lưu hành 91,354,037700,886,4341,235,522,9042,160,451,38180,395,709
Tổng Vốn Thị Trường 2,074
tỷ VND
69,738
tỷ VND
17,236
tỷ VND
46,666
tỷ VND
1,335
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 35,147,015
(38.47%)
170,522,250
(24.33%)
346,600,287
(28.05%)
326,236,356
(15.1%)
31,453,838
(39.12%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,626
tỷ VND
132,737
tỷ VND
80,099
tỷ VND
105,878
tỷ VND
10,702
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,179
tỷ VND
9,513
tỷ VND
10,956
tỷ VND
24,041
tỷ VND
753
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 2,288
tỷ VND
14,726
tỷ VND
15,187
tỷ VND
31,444
tỷ VND
1,855
tỷ VND
Tổng Nợ 3,331
tỷ VND
85,542
tỷ VND
131,804
tỷ VND
310,643
tỷ VND
4,225
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,620
tỷ VND
100,984
tỷ VND
146,991
tỷ VND
343,850
tỷ VND
6,080
tỷ VND
Tiền mặt 311
tỷ VND
3,066
tỷ VND
2,536
tỷ VND
1,919
tỷ VND
126
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 81% / 81% / 91% / 162% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%85%90%90%69%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%7%14%23%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.20%19.40%-8.50%12.20%15.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 15.20%4.50%129.90%9.20%31%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15.30%14.10%0.20%13.80%13.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357