Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Everpia - EVE


EVE (HOSE):   11.40   0  (0%)
Tham Chiếu 11.40
Mở Cửa 11.40
TN/CN 11.40 / 11.40
Khối Lượng 2,000
KLTB 13 tuần 39,912
KLTB 10 ngày 28,304
CN 52 tuần 17.1
TN 52 tuần 11.2
EPS 1.3 ngàn
PE 8.9 lần
Vốn thị trường 479 Tỷ
KL đang lưu hành 41.50 triệu
Giá sổ sách 21.2 ngàn
ROE 6%
Beta 0.37
EPS 4 quý trước 1,477
MUA BÁN
11.10 1,270 11.15 1,000 11.20 400 11.40 4,120 11.45 2,010 11.50 3,030
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán EVE:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,300 430.40 33% 100 10 10%
2018 1,150 1,182.90 103% 115 76.20 66%
2017 1,100 997.90 91% 150 50.90 34%
2016 1,100 869 79% 150 89.60 60%
2015 950 883.40 93% 95 113.50 119%
2014 800 787 98% 90 84.40 94%
2013 800 752.60 94% 90 85 94%
2012 800 680.80 85% 110 74.60 68%
2011 719.60 799.50 111% 130 150.90 116%
2010 570.20 564 99% 96.90 102.50 106%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)06/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)09/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)31/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Harami Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) > 80-1
William(7) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.6%)
EPS:
 
66.6%
PE:
 
72.5%
ROA:
 
56.5%
ROE:
 
42.4%
P/B:
 
79.0%
ĐÁY CP:
 
80.4%
Hệ Số Nợ:
 
72.8%
BETA:
 
76.5%
THANH KHOẢN:
 
79.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NSC 84 13,203 6.4 23% 140% -0.4 66.8%
SFN 37 1,548 23.9 9% 209% 0.1 56.4%
CTB 30.4 2,725 11.2 21% 235% -0.2 49.1%
DZM 3.1 -1,945 -1.6 -21% 33% -1.0 22.2%
NET 36 2,827 12.7 20% 250% 0.3 62.8%
TET 30.2 2,443 12.4 15% 184% -0.1 56.6%
TCM 22.0 4,108 5.3 19% 100% 1.7 77.1%
MHL 5.1 7 728.6 0% 43% -0.6 33%
SAV 9.8 1,548 6.4 8% 51% -0.6 56.5%
SSF 2.9 0 0 3% 0% 0 33%

So sánh

DQCEVEGTAVGGVGT
Giá Thị Trường 18.50
-0.20   -1.1%
11.40
0   0%
12.40
0   0%
53.80
0.20   0.4%
8.90
0.20   2.3%
EPS/PE 1.94k / 9.71.28k / 8.91.83k / 6.89.64k / 5.60.79k / 11.1
Giá Sổ Sách 30.03
ngàn
21.17
ngàn
16.32
ngàn
41.03
ngàn
15.45
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 34,82739,9127,85915,081274,622
Khối lượng đang lưu hành 31,919,21641,500,4739,830,00044,100,000500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 591
tỷ VND
473
tỷ VND
122
tỷ VND
2,373
tỷ VND
4,450
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 9,712,398
(30.43%)
22,177,434
(53.44%)
652,463
(6.64%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,765
tỷ VND
8,159
tỷ VND
5,613
tỷ VND
34,039
tỷ VND
73,679
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,362
tỷ VND
903
tỷ VND
176
tỷ VND
1,655
tỷ VND
1,934
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 959
tỷ VND
878
tỷ VND
160
tỷ VND
1,809
tỷ VND
7,727
tỷ VND
Tổng Nợ 582
tỷ VND
608
tỷ VND
375
tỷ VND
3,197
tỷ VND
13,452
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,541
tỷ VND
1,486
tỷ VND
535
tỷ VND
5,006
tỷ VND
21,179
tỷ VND
Tiền mặt 147
tỷ VND
50
tỷ VND
14
tỷ VND
529
tỷ VND
590
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 74% / 63% / 119% / 253% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 38%41%70%64%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%11%3%5%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%9.70%4.30%15%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.90%3.80%8.30%15.60%35.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.70%5.80%3.30%0.90%-5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357