Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Khoáng sản FECON - FCM


FCM (HOSE):   8.20   0.06  (0.7%)
Tham Chiếu 8.14
Mở Cửa 8.26
TN/CN 7.92 / 8.26
Khối Lượng 95,940
KLTB 13 tuần 155,072
KLTB 10 ngày 222,877
CN 52 tuần 8.5
TN 52 tuần 5.0
EPS 0.4 ngàn
PE 20.7 lần
Vốn thị trường 336 Tỷ
KL đang lưu hành 41 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 2%
Beta 0.41
EPS 4 quý trước 1,127
MUA BÁN
7.93 10,450 7.95 2,800 8.00 3,720 8.20 11,420 8.24 1,000 8.25 8,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 700,000 463,064 66% 0 0 0%
2017 560,000 779,250 139% 28,000 26,140 93%
2016 530,000 692,652 131% 25,000 41,928 168%
2015 600,000 528,578 88% 40,000 25,578 64%
2014 660,000 486,509 74% 66,000 29,194 44%
2013 850,000 425,537 50% 96,000 35,786 37%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)17/05/2018

2017
5% (500 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
5% (500 đồng tiền mặt)11/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(14) Vượt xuống -20-2
MFI(7) Vượt xuống 80-2
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 50.3%)
EPS:
 
44.4%
PE:
 
48.1%
ROA:
 
26.1%
ROE:
 
21.4%
P/B:
 
74.7%
ĐÁY CP:
 
17.3%
Hệ Số Nợ:
 
53.4%
BETA:
 
79.1%
THANH KHOẢN:
 
88.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Khoáng Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (42 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HGM 42.8 3,036 14.1 19% 271% -0.1 56.1%
ALV 3.1 1,881 1.6 11% 15% 1.1 77.8%
TVD 5.1 1,233 4.1 11% 47% 0.3 59%
SQC 82 -95 -863.2 -1% 1,105% -0.0 28.3%
KCB 2.7 2,757 1 -5% 23% 0 48.2%
CCM 25.5 9,324 2.7 25% 67% 0.6 72%
YBC 11.7 0 0 8% 146% 0.9 45.6%
CMI 1.3 -7,581 -0.2 -1,000% 1,486% -0.1 15.2%
BMJ 11.5 0 0 15% 0% 0 37.9%
KSH 2.2 -19 -113.7 0% 20% 0.5 48.6%

So sánh

BMCFCMKHDKSQMDC
Giá Thị Trường 13.80
0.40   3.0%
8.20
0.06   0.7%
7.00
0   0%
1.40
0   0%
4.50
0   0%
EPS/PE 0.72k / 19.10.40k / 20.75.84k / 1.2-0.13k / -10.80.61k / 7.4
Giá Sổ Sách 15.14
ngàn
12.68
ngàn
0
ngàn
10.29
ngàn
10.92
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 7,411155,0721107,857332
Khối lượng đang lưu hành 12,392,63041,000,0001,717,41030,000,00021,418,346
Tổng Vốn Thị Trường 171
tỷ VND
336
tỷ VND
12
tỷ VND
42
tỷ VND
96
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,326,674
(10.71%)
559,615
(1.36%)
0
(0%)
380,500
(1.27%)
2,674,473
(12.49%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,417
tỷ VND
3,373
tỷ VND
395
tỷ VND
392
tỷ VND
14,129
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 469
tỷ VND
160
tỷ VND
29
tỷ VND
13
tỷ VND
214
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 188
tỷ VND
520
tỷ VND
33
tỷ VND
309
tỷ VND
234
tỷ VND
Tổng Nợ 37
tỷ VND
448
tỷ VND
33
tỷ VND
5
tỷ VND
1,087
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 225
tỷ VND
967
tỷ VND
66
tỷ VND
314
tỷ VND
1,320
tỷ VND
Tiền mặt 49
tỷ VND
52
tỷ VND
16
tỷ VND
2
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 51% / 215% / 30-1% / -11% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 17%46%50%2%82%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%5%7%3%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.40%25.40%1.40%148.60%-1.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -28.50%22.10%-0.30%615.80%5,092.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 214.40%-6.60%-10.50%-6.80%0.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
 FCM Personnel change (23-10-2014)


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357