Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần FECON - FCN


FCN (HOSE):   15.60   0.40  (2.6%)
Tham Chiếu 15.20
Mở Cửa 15.35
TN/CN 15.30 / 15.80
Khối Lượng 359,850
KLTB 13 tuần 456,472
KLTB 10 ngày 424,702
CN 52 tuần 21.9
TN 52 tuần 12.4
EPS 2.0 ngàn
PE 7.7 lần
Vốn thị trường 1,402 Tỷ
KL đang lưu hành 94.35 triệu
Giá sổ sách 19.9 ngàn
ROE 11%
Beta 1.24
EPS 4 quý trước 1,783
MUA BÁN
15.50 19,020 15.55 12,500 15.60 5,150 15.65 12,020 15.70 18,810 15.75 10,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FCN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,500,000 975,922 28% 272,000 67,640 25%
2017 2,800,000 2,320,194 83% 200,000 188,593 94%
2016 2,600,000 2,107,793 81% 173,000 196,117 113%
2015 1,800,000 1,660,553 92% 168,000 167,001 99%
2014 1,500,000 1,353,969 90% 148,000 140,118 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)12/10/2018
Tỉ lệ: 100/5 (Chia tách cổ phiếu)12/10/2018
Tỉ lệ: 1000/607 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)12/01/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)08/06/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)08/08/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)1
Giá vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên EMA(10)1
PSAR chuẩn bị đảo chiều tăng1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-2
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-2
Tổng điểm    8


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.2%)
EPS:
 
74.7%
PE:
 
74.9%
ROA:
 
60.6%
ROE:
 
54.9%
P/B:
 
66.8%
ĐÁY CP:
 
44.9%
Hệ Số Nợ:
 
56.4%
BETA:
 
96.2%
THANH KHOẢN:
 
93.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

So sánh

CTSDHAFCNHGMM10
Giá Thị Trường 12.50
0.10   0.8%
29.20
-0.35   -1.2%
15.60
0.40   2.6%
41.50
-4.60   -10.0%
23.00
0   0%
EPS/PE 1.19k / 10.53.94k / 7.42.02k / 7.73.04k / 13.71.74k / 13.2
Giá Sổ Sách 12.42
ngàn
24.36
ngàn
19.86
ngàn
15.78
ngàn
18.25
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 120,09420,217456,472262809
Khối lượng đang lưu hành 106,441,70015,061,21394,345,56212,600,00030,240,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,331
tỷ VND
440
tỷ VND
1,472
tỷ VND
523
tỷ VND
696
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 866,324
(0.81%)
1,933,534
(12.84%)
14,599,302
(15.47%)
190,600
(1.51%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,096
tỷ VND
2,314
tỷ VND
10,601
tỷ VND
1,173
tỷ VND
4,297
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 701
tỷ VND
493
tỷ VND
893
tỷ VND
577
tỷ VND
78
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,212
tỷ VND
367
tỷ VND
1,785
tỷ VND
199
tỷ VND
345
tỷ VND
Tổng Nợ 1,152
tỷ VND
46
tỷ VND
2,405
tỷ VND
51
tỷ VND
1,092
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,365
tỷ VND
413
tỷ VND
4,190
tỷ VND
250
tỷ VND
1,437
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
86
tỷ VND
364
tỷ VND
3
tỷ VND
23
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 1014% / 165% / 1115% / 194% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%11%57%20%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 33%21%8%49%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.70%6.10%18.30%-8.80%13.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.50%51.70%13.90%-18.70%15.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 3.80%30.50%15.30%7%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357