Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần đầu tư và phát triển doanh nghiệp Việt Nam - FID


FID (HNX):   1.20   -0.10  (-7.7%)
Tham Chiếu 1.30
Mở Cửa 1.30
TN/CN 1.20 / 1.30
Khối Lượng 2,100
KLTB 13 tuần 87,411
KLTB 10 ngày 47,880
CN 52 tuần 2.8
TN 52 tuần 1.3
EPS 0.1 ngàn
PE 15.7 lần
Vốn thị trường 29 Tỷ
KL đang lưu hành 23.54 triệu
Giá sổ sách 10.2 ngàn
ROE 1%
Beta -0.09
EPS 4 quý trước 75
MUA BÁN
1.20 100,500 1.30 14,000 1.40 19,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FID:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 105,000 154,506 147% 3,000 2,561 85%
2016 200,000 94,334 47% 12,000 3,312 28%
2015 0 242,540 0% 63,000 21,711 34%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)25/10/2016
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)25/03/2016

2015
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)13/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tweezer Tops Pattern (Ngày)-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.3%)
EPS:
 
36.9%
PE:
 
52.4%
ROA:
 
27.2%
ROE:
 
18.7%
P/B:
 
98.0%
ĐÁY CP:
 
87.7%
Hệ Số Nợ:
 
66.1%
BETA:
 
6.5%
THANH KHOẢN:
 
85.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FID 1.2 83 15.7 1% 13% -0.1 53.3%
TCD 13.1 1,618 8.1 18% 103% 0.1 64%
DAD 17.7 1,952 9.1 12% 110% -0.0 56.5%
HLD 12.7 1,787 7.1 20% 143% 0.3 63.8%
DVP 44.9 6,825 6.5 27% 176% 0.2 78.8%
ND2 21.5 2,677 8 22% 178% 0 55.7%
CLG 2.6 465 5.7 4% 22% 0.4 59.9%
SED 18.6 3,530 5.3 16% 85% 0.0 70.4%
FDC 15 377 39.8 3% 100% -0.2 37.1%
HHS 4.1 566 7.2 5% 35% 0.7 71.1%

So sánh

DVPFDCFIDND2TCD
Giá Thị Trường 44.90
0.40   0.9%
15.00
0   0%
1.20
-0.10   -7.7%
21.50
0   0%
13.10
0   0%
EPS/PE 6.83k / 6.50.38k / 39.80.08k / 15.72.68k / 8.01.62k / 8.1
Giá Sổ Sách 25.30
ngàn
14.95
ngàn
10.19
ngàn
12.07
ngàn
12.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 8,33629987,4111,0366,151
Khối lượng đang lưu hành 40,000,00038,629,98823,539,99849,993,96038,230,192
Tổng Vốn Thị Trường 1,796
tỷ VND
579
tỷ VND
28
tỷ VND
1,075
tỷ VND
501
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 6,146,870
(15.37%)
327,578
(0.85%)
6,500
(0.03%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,429
tỷ VND
2,741
tỷ VND
713
tỷ VND
1,240
tỷ VND
2,332
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,943
tỷ VND
472
tỷ VND
27
tỷ VND
295
tỷ VND
124
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,012
tỷ VND
577
tỷ VND
240
tỷ VND
604
tỷ VND
437
tỷ VND
Tổng Nợ 184
tỷ VND
388
tỷ VND
37
tỷ VND
1,262
tỷ VND
714
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,196
tỷ VND
965
tỷ VND
277
tỷ VND
1,866
tỷ VND
1,151
tỷ VND
Tiền mặt 118
tỷ VND
10
tỷ VND
1
tỷ VND
37
tỷ VND
24
tỷ VND
ROA / ROE 23% / 272% / 31% / 17% / 227% / 18
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%40%13%68%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 44%17%4%24%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6%198.80%983.90%3.10%130.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 9.20%4.90%-233.50%9,135.90%-544.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17%4%-9.20%17.10%4.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357