Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn F.I.T - FIT


FIT (HOSE):   3.30   0  (0%)
Tham Chiếu 3.30
Mở Cửa 3.31
TN/CN 3.28 / 3.36
Khối Lượng 148,930
KLTB 13 tuần 487,547
KLTB 10 ngày 491,481
CN 52 tuần 4.9
TN 52 tuần 2.4
EPS -0.1 ngàn
PE -25.8 lần
Vốn thị trường 841 Tỷ
KL đang lưu hành 254.73 triệu
Giá sổ sách 15.6 ngàn
ROE -1%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước 460
MUA BÁN
3.27 8,000 3.28 300 3.30 4,920 3.31 9,280 3.34 2,390 3.35 19,510
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FIT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 169.90 275.20 162% 92 -3.80 -4%
2018 2,037 1,632.30 80% 127 -18.90 -15%
2017 2,513 1,668 66% 159 119.10 75%
2016 0 2,489.40 0% 438 175.30 40%
2015 0 1,723.50 0% 251 366.20 146%
2014 0 247.70 0% 78.80 159.90 203%
2013 141.30 37.40 26% 23.70 34.30 145%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/04/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/01/2015
Tỉ lệ: 100/60 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/01/2015

2014
Tỉ lệ: 100/35 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)25/06/2014
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)26/03/2014
Tỉ lệ: 100/65 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.0%)
EPS:
 
9.0%
PE:
 
8.5%
ROA:
 
11.2%
ROE:
 
9.7%
P/B:
 
94.6%
ĐÁY CP:
 
34.5%
Hệ Số Nợ:
 
80.3%
BETA:
 
91.6%
THANH KHOẢN:
 
92.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ND2 21.5 2,295 9.4 20% 183% 0 56.7%
TCD 15 2,258 6.6 22% 116% 0.1 61.8%
LGL 10.6 2,484 4.2 16% 65% 0.4 68.3%
VLA 21 879 23.9 6% 141% -0.1 45.3%
KSH 0.7 -24 -28.3 0% 6% 0.6 54.8%
HHS 3.4 743 4.5 7% 28% 0.6 79.3%
CLG 2 133 15 1% 17% 0.4 53%
SDI 69 4,131 16.7 12% 226% 0 53.2%
SEB 32.5 2,549 12.8 16% 206% 0.3 61.7%
VCR 28.9 -248 -116.5 -3% 357% -0.3 21%

So sánh

CCLDADFDCFITSED
Giá Thị Trường 5.65
-0.12   -2.1%
16.90
0.20   1.2%
14.10
0   0%
3.30
0   0%
17.20
0   0%
EPS/PE 0.76k / 7.42.63k / 6.40.75k / 18.9-0.13k / -25.83.66k / 4.7
Giá Sổ Sách 11.46
ngàn
14.73
ngàn
14.24
ngàn
15.58
ngàn
21.19
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 246,6101774,124487,547730
Khối lượng đang lưu hành 47,499,8854,988,00038,629,988254,730,24710,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 268
tỷ VND
84
tỷ VND
545
tỷ VND
841
tỷ VND
172
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(6.8%)
1,461,800
(29.31%)
327,578
(0.85%)
43,275,268
(16.99%)
2,309,910
(23.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,069
tỷ VND
1,184
tỷ VND
3,002
tỷ VND
8,171
tỷ VND
3,828
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 121
tỷ VND
120
tỷ VND
502
tỷ VND
645
tỷ VND
284
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 544
tỷ VND
73
tỷ VND
550
tỷ VND
3,969
tỷ VND
212
tỷ VND
Tổng Nợ 284
tỷ VND
48
tỷ VND
371
tỷ VND
1,078
tỷ VND
203
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 828
tỷ VND
121
tỷ VND
921
tỷ VND
5,047
tỷ VND
415
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
4
tỷ VND
10
tỷ VND
71
tỷ VND
60
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 711% / 183% / 5-1% / -19% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%39%40%21%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%10%17%8%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 67.50%1.90%190.80%233.40%10.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 91%0.10%-110.50%50.30%5.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -10.70%18.30%0.80%9.80%16%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357