Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn F.I.T - FIT


FIT (HOSE):   3.40   0  (0%)
Tham Chiếu 3.40
Mở Cửa 3.41
TN/CN 3.40 / 3.45
Khối Lượng 173,800
KLTB 13 tuần 464,690
KLTB 10 ngày 491,481
CN 52 tuần 5.9
TN 52 tuần 2.4
EPS -0.0 ngàn
PE -283.3 lần
Vốn thị trường 866 Tỷ
KL đang lưu hành 254.73 triệu
Giá sổ sách 15.6 ngàn
ROE -1%
Beta 0.86
EPS 4 quý trước 474
MUA BÁN
3.38 40,900 3.39 20,000 3.40 64,250 3.42 1,670 3.44 6,200 3.45 7,940
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FIT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,037,000 773,616 38% 127,000 15,593 12%
2017 2,513,000 1,667,998 66% 159,000 119,118 75%
2016 0 2,489,445 0% 438,000 175,339 40%
2015 0 1,723,482 0% 251,000 366,165 146%
2014 0 247,736 0% 78,780 159,927 203%
2013 141,310 37,415 26% 23,670 34,343 145%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/04/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/01/2015
Tỉ lệ: 100/60 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/01/2015

2014
Tỉ lệ: 100/35 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)25/06/2014
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)26/03/2014
Tỉ lệ: 100/65 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 47.9%)
EPS:
 
9.0%
PE:
 
8.5%
ROA:
 
15.9%
ROE:
 
9.5%
P/B:
 
95.4%
ĐÁY CP:
 
35.0%
Hệ Số Nợ:
 
72.9%
BETA:
 
91.8%
THANH KHOẢN:
 
93.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SJF 4.1 590 6.9 6% 37% 1.1 74.2%
FTM 21.0 580 36.1 5% 180% 0.1 49.1%
SEB 30 4,350 6.9 31% 198% 0.3 69.6%
HLD 15.5 1,832 8.5 20% 172% 0.3 65.4%
BII 1.2 124 9.7 1% 11% 1.0 57.9%
IDI 8.7 3,221 2.7 24% 65% 0.7 76.9%
FIT 3.4 -12 -283.3 -1% 22% 0.9 47.9%
SED 16.8 3,726 4.5 17% 74% 0.0 74.4%
CLG 2.5 410 6 4% 21% 0.4 61.9%
VPC 0.9 0 0 -196% 66% 1.1 35.7%

So sánh

CCLCLGFDCFITLGL
Giá Thị Trường 3.90
0.10   2.6%
2.48
-0.02   -0.8%
17.45
1.10   6.7%
3.40
0   0%
10.00
0.02   0.2%
EPS/PE 0.59k / 6.60.41k / 6.00.16k / 111.1-0.01k / -283.32.87k / 3.5
Giá Sổ Sách 11.08
ngàn
12.08
ngàn
14.84
ngàn
15.60
ngàn
14.17
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 119,8364,9501,133464,690104,175
Khối lượng đang lưu hành 47,499,88521,150,00038,629,988254,730,24749,997,100
Tổng Vốn Thị Trường 185
tỷ VND
52
tỷ VND
674
tỷ VND
866
tỷ VND
500
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,228,475
(6.8%)
2,007,620
(9.49%)
327,578
(0.85%)
43,275,268
(16.99%)
25,411
(0.05%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 882
tỷ VND
3,007
tỷ VND
2,848
tỷ VND
7,449
tỷ VND
3,316
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 101
tỷ VND
124
tỷ VND
463
tỷ VND
651
tỷ VND
269
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 536
tỷ VND
255
tỷ VND
613
tỷ VND
3,969
tỷ VND
778
tỷ VND
Tổng Nợ 266
tỷ VND
729
tỷ VND
375
tỷ VND
1,229
tỷ VND
1,629
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 802
tỷ VND
984
tỷ VND
988
tỷ VND
5,197
tỷ VND
2,407
tỷ VND
Tiền mặt 10
tỷ VND
7
tỷ VND
30
tỷ VND
41
tỷ VND
169
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 51% / 41% / 10% / -15% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%74%38%24%68%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%4%16%9%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.70%51.40%198.80%255.10%118.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 34.50%381.50%4.90%130.80%60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -9.20%-7.90%4%19.70%2.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357