Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần Tập đoàn F.I.T - FIT


FIT (HOSE):   3.50   0.01  (0.3%)
Tham Chiếu 3.49
Mở Cửa 3.48
TN/CN 3.44 / 3.50
Khối Lượng 85,900
KLTB 13 tuần 233,352
KLTB 10 ngày 290,964
CN 52 tuần 4.3
TN 52 tuần 2.4
EPS -0.0 ngàn
PE -388.9 lần
Vốn thị trường 892 Tỷ
KL đang lưu hành 254.73 triệu
Giá sổ sách 15.6 ngàn
ROE 0%
Beta 1.01
EPS 4 quý trước 154
MUA BÁN
3.43 2,000 3.44 7,580 3.45 5,550 3.50 59,750 3.51 1,800 3.52 1,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FIT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 169.90 593.40 349% 92 10.80 12%
2018 2,037 1,632.30 80% 127 -18.90 -15%
2017 2,513 1,668 66% 159 119.10 75%
2016 0 2,489.40 0% 438 175.30 40%
2015 0 1,723.50 0% 251 366.20 146%
2014 0 247.70 0% 78.80 159.90 203%
2013 141.30 37.40 26% 23.70 34.30 145%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2016

2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)10/04/2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/01/2015
Tỉ lệ: 100/60 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)05/01/2015

2014
Tỉ lệ: 100/35 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)25/06/2014
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)26/03/2014
Tỉ lệ: 100/65 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên R1-1
SKD(14) %K vượt xuống %D-2
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -6


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 48.4%)
EPS:
 
12.3%
PE:
 
10.8%
ROA:
 
18.0%
ROE:
 
15.0%
P/B:
 
93.7%
ĐÁY CP:
 
29.3%
Hệ Số Nợ:
 
73.9%
BETA:
 
93.4%
THANH KHOẢN:
 
88.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAM 7.9 270 29.3 3% 70% 0.3 54.7%
CLG 1.9 -5,245 -0.4 -88% 31% 0.2 36.8%
SDI 70 4,152 16.9 12% 227% 0 56.3%
ND2 21.5 2,003 10.7 17% 178% 0 58.2%
FDC 13 2,557 5.1 16% 83% -0.4 65.1%
HLD 15.8 1,590 9.9 15% 151% 0.9 65.9%
CCL 10.2 762 13.4 7% 88% 0.6 57.2%
SEB 29.9 2,598 11.5 16% 185% 0.3 64.3%
FIT 3.5 -9 -388.9 0% 22% 1.0 48.4%
DVP 43.2 7,373 5.9 26% 154% 0.2 75.8%

So sánh

FITFTMND2SEBTCD
Giá Thị Trường 3.50
0.01   0.3%
3.71
-0.27   -6.8%
21.50
0   0%
29.90
-0.10   -0.3%
12.95
0.05   0.4%
EPS/PE -0.01k / -388.9-0.54k / -6.92.00k / 10.72.60k / 11.52.17k / 6.0
Giá Sổ Sách 15.61
ngàn
11.01
ngàn
12.06
ngàn
16.13
ngàn
13.42
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 233,352639,2598,0061,7806,621
Khối lượng đang lưu hành 254,730,24750,000,00049,993,96031,999,96938,230,192
Tổng Vốn Thị Trường 892
tỷ VND
186
tỷ VND
1,075
tỷ VND
957
tỷ VND
495
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 43,275,268
(16.99%)
0
(0%)
0
(0%)
20,860
(0.07%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,489
tỷ VND
3,560
tỷ VND
1,592
tỷ VND
1,818
tỷ VND
3,502
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 667
tỷ VND
59
tỷ VND
395
tỷ VND
760
tỷ VND
201
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,976
tỷ VND
550
tỷ VND
603
tỷ VND
516
tỷ VND
513
tỷ VND
Tổng Nợ 1,131
tỷ VND
1,178
tỷ VND
1,214
tỷ VND
327
tỷ VND
1,581
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 5,107
tỷ VND
1,728
tỷ VND
1,817
tỷ VND
843
tỷ VND
2,094
tỷ VND
Tiền mặt 24
tỷ VND
12
tỷ VND
6
tỷ VND
2
tỷ VND
25
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 0-2% / -56% / 1710% / 165% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 22%68%67%39%76%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%2%25%42%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 233.40%13.90%0.80%25.50%100%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 50.30%106.20%9,084.30%35.30%-433.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.80%2%15.50%27.90%1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357