Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC - FLC


FLC (HOSE):   5.32   -0.09  (-1.7%)
Tham Chiếu 5.41
Mở Cửa 5.40
TN/CN 5.32 / 5.41
Khối Lượng 2,952,870
KLTB 13 tuần 10,758,833
KLTB 10 ngày 9,149,282
CN 52 tuần 6.6
TN 52 tuần 4.4
EPS 0.6 ngàn
PE 8.6 lần
Vốn thị trường 3,777 Tỷ
KL đang lưu hành 710.00 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 5%
Beta 0.93
EPS 4 quý trước 809
MUA BÁN
5.30 230,320 5.31 55,720 5.32 154,660 5.34 47,400 5.35 5,000 5.36 49,510
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 12,500,000 5,348,733 43% 560,000 106,456 19%
2017 13,000,000 11,644,895 90% 984,000 393,231 40%
2016 7,000,000 6,151,414 88% 1,200,000 1,335,684 111%
2015 5,535,000 5,326,248 96% 903,000 901,562 100%
2014 3,300,000 2,063,904 63% 262,500 355,852 136%
2013 1,784,000 1,744,113 98% 92,000 99,170 108%
2012 1,470,600 1,561,914 106% 231,600 36,312 16%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2018
3% (300 đồng tiền mặt)01/02/2018
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)01/02/2018

2016
Tỉ lệ: 59/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2016

2015
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
SKD(14) < 201
William(14) < -801
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.7%)
EPS:
 
49.9%
PE:
 
70.7%
ROA:
 
36.4%
ROE:
 
32.8%
P/B:
 
86.7%
ĐÁY CP:
 
51.1%
Hệ Số Nợ:
 
34.5%
BETA:
 
93.1%
THANH KHOẢN:
 
99.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DLR 10.5 -2,025 -5.2 -91% 470% 0.0 16.9%
SCR 8.8 1,397 6.3 8% 63% 1.3 69.7%
DLG 2.3 112 20.3 1% 19% 1.0 61.7%
HDG 37.2 4,036 9.2 21% 131% 0.7 65.3%
SJS 17 1,286 13.2 7% 88% 0.6 60.3%
VCR 3.5 -447 -7.8 -5% 43% -0.1 31.3%
ITA 2.6 63 41.3 1% 24% 1.0 56.3%
UDC 4.7 -7 -670 0% 41% 0.3 40%
LHG 22.2 5,179 4.3 23% 100% 0.7 77.2%
NDN 15.4 2,012 7.7 17% 112% 1.0 65.6%

So sánh

FLCOGCPFLSCRVHM
Giá Thị Trường 5.32
-0.09   -1.7%
2.80
-0.03   -1.1%
0.80
0   0%
8.75
-0.09   -1.0%
75.60
-0.80   -1.0%
EPS/PE 0.62k / 8.6-0.61k / -4.6-0.35k / -2.31.40k / 6.32.44k / 31.0
Giá Sổ Sách 12.66
ngàn
2.72
ngàn
6.76
ngàn
13.92
ngàn
15.88
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,758,8332,400,677105,8462,455,412555,208
Khối lượng đang lưu hành 709,997,807300,000,00050,000,000317,033,7943,349,514,438
Tổng Vốn Thị Trường 3,777
tỷ VND
840
tỷ VND
40
tỷ VND
2,774
tỷ VND
253,223
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 71,214,637
(10.03%)
20,630,802
(6.88%)
0
(0%)
36,363,888
(11.47%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 36,505
tỷ VND
14,106
tỷ VND
719
tỷ VND
8,894
tỷ VND
17,323
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,883
tỷ VND
1,738
tỷ VND
45
tỷ VND
1,309
tỷ VND
8,164
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 8,640
tỷ VND
817
tỷ VND
338
tỷ VND
4,412
tỷ VND
42,553
tỷ VND
Tổng Nợ 17,541
tỷ VND
4,018
tỷ VND
204
tỷ VND
5,772
tỷ VND
74,860
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 26,181
tỷ VND
4,835
tỷ VND
542
tỷ VND
10,184
tỷ VND
117,413
tỷ VND
Tiền mặt 836
tỷ VND
209
tỷ VND
2
tỷ VND
465
tỷ VND
4,719
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 5-3% / -20-3% / -53% / 87% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 67%83%38%57%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%12%6%15%47%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 58.60%11.10%191.10%99.80%46.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 107.40%-1,023.60%-367.20%153.70%69.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.80%-13%-7.30%6.30%0%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357