Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Tập đoàn FLC - FLC


FLC (HOSE):   5.82   0.15  (0%)
Tham Chiếu 5.67
Mở Cửa 5.60
TN/CN 5.60 / 5.95
Khối Lượng 4,648,000
KLTB 13 tuần 11,706,143
KLTB 10 ngày 6,244,010
CN 52 tuần 22.6
TN 52 tuần 3.7
EPS -0.60 ngàn
PE -9.4 lần
Vốn thị trường 4,025.7 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 710.00 triệu
Giá sổ sách 13.2 ngàn
ROE -4.6%
Beta 2.56
EPS 4 quý trước 433
MUA BÁN
5.80 473,900 5.81 33,300 5.82 28,200 5.83 100 5.84 12,300 5.85 92,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FLC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2021 15,250,000 6,882.30 0% 880,000 83.60 0%
2020 12,500,000 13,501.80 0% 0 0 0%
2019 20,000,000 15,927.50 0% 570,000 695.90 0%
2018 14,000,000 12,015.90 0% 784,000 470 0%
2017 13,000,000 11,644.90 0% 984,000 385.30 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 1000/422 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/10/2019

2018
Tỉ lệ: 100/4 (Chia tách cổ phiếu)14/08/2018
3% (300 đồng tiền mặt)01/02/2018
Tỉ lệ: 100/7 (Chia tách cổ phiếu)01/02/2018

2016
Tỉ lệ: 59/20 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/06/2016




Gía trung bình: 5.85

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 40.7%)
EPS:
 
6.0%
PE:
 
4.4%
ROA:
 
7.0%
ROE:
 
5.8%
P/B:
 
94.4%
ĐÁY CP:
 
20.8%
Hệ Số Nợ:
 
34.1%
BETA:
 
94.5%
THANH KHOẢN:
 
98.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
UIC 45.7 5.42 8.4 1,248% 1% 1.0 64.3%
IJC 20.7 2.30 9 1,422% 1% 1.9 66.7%
TIG 14.7 1.57 9.4 997% 1% 2.2 66.5%
PPI 1.6 -0.51 -3.1 1,730% -1% 1.3 29.7%
NTB 1.2 -14.16 -0.1 3,034% 0% 1.2 29.2%
DTA 9.2 0.66 14 607% 1% 1.7 51.3%
TDH 6.0 -4.90 -1.2 -8,618% 1% 2.3 38.6%
REE 80.4 7.11 11.3 1,258% 2% 1.8 61.9%
D2D 41.9 6.68 6.3 1,829% 1% 1.3 75.2%
NVL 83.3 1.95 42.7 868% 4% 0.8 47.2%

So sánh

CREDLGFLCHAGVCR
Giá Thị Trường 0.00
0   -1.4%
0.00
0   0.2%
0.00
0   2.6%
0.00
0   1.7%
0.00
0   0.9%
EPS/PE 0.01k / 7.890k / 226.41-0.00k / -18.360.00k / 24.19-0k / -1163.91
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 387,3572,958,44311,706,14316,324,207119,771
Khối lượng đang lưu hành 201,599,557299,309,720709,997,807927,467,947210,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
37,644,372
(12.58%)
71,214,637
(10.03%)
82,804,984
(8.93%)
70,600
(0.03%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,660
tỷ VND
1,498
tỷ VND
4,995
tỷ VND
2,639
tỷ VND
79
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 481
tỷ VND
10
tỷ VND
-425
tỷ VND
502
tỷ VND
-9
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,580
tỷ VND
2,330
tỷ VND
9,354
tỷ VND
4,797
tỷ VND
1,882
tỷ VND
Tổng Nợ 3,418
tỷ VND
4,689
tỷ VND
26,143
tỷ VND
14,061
tỷ VND
4,928
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,998
tỷ VND
7,019
tỷ VND
35,496
tỷ VND
18,858
tỷ VND
6,810
tỷ VND
Tiền mặt 74
tỷ VND
61
tỷ VND
291
tỷ VND
125
tỷ VND
64
tỷ VND
ROA / ROE 687% / 1,34314% / 41-120% / -455266% / 1,047-13% / -47
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 49%67%74%75%72%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 8%1%-9%19%-11%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -1.70%-4.80%-27.40%23.90%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 5%-40%-603.60%172.70%24.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.70%-22.60%-38.90%-1.50%0.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan FLC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357