Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta - FMC


FMC (HOSE):   27.45   0  (0%)
Tham Chiếu 27.45
Mở Cửa 27.50
TN/CN 27 / 27.50
Khối Lượng 157,650
KLTB 13 tuần 127,771
KLTB 10 ngày 134,407
CN 52 tuần 29.7
TN 52 tuần 15.4
EPS 4.7 ngàn
PE 5.9 lần
Vốn thị trường 1,346 Tỷ
KL đang lưu hành 49.04 triệu
Giá sổ sách 20.0 ngàn
ROE 23%
Beta 1.22
EPS 4 quý trước 3,780
MUA BÁN
27.20 470 27.25 6,300 27.30 3,780 27.45 3,350 27.50 2,540 27.60 9,130
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 4,170,000 713.70 0% 250,000 41.20 0%
2019 4,350,000 3,730.10 0% 180,000 236 0%
2018 4,350 3,813.70 88% 140 194 139%
2017 3,375 3,511.20 104% 100 114.60 115%
2016 3,360 3,085.70 92% 100 108.50 109%
2015 3,655 2,888.90 79% 100 104.70 105%
2014 2,200 2,900.40 132% 40 78.60 197%
2013 1,800 2,187.40 122% 20 35.60 178%
2012 2,000 1,548.90 77% 30 6.70 22%
2011 1,680 1,918.20 114% 30 28.60 95%
2010 1,050 1,477.30 141% 20 25.60 128%
2009 983 940.10 96% 15 15.70 105%
2008 1,180 1,017.30 86% 32 12.20 38%
2007 1,062 999.80 94% 28.80 27.50 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)30/06/2020

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)30/12/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)26/08/2019
Tỉ lệ: 100/20 giá 25000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/08/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)26/04/2018




Gía trung bình: 27.32

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.8%)
EPS:
 
94.0%
PE:
 
86.9%
ROA:
 
94.5%
ROE:
 
90.9%
P/B:
 
46.2%
ĐÁY CP:
 
15.0%
Hệ Số Nợ:
 
67.3%
BETA:
 
96.6%
THANH KHOẢN:
 
81.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thủy Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DAT 19.8 1,131 17.5 9% 154% -0.3 38.9%
ATA 0.3 60 5 1% 0% -0.9 31.7%
TS4 3.5 -27 -129.6 0% 22% 0.4 44.8%
SCO 3 0 0 -2% -13% 0 40.3%
CMX 16.7 4,969 3.4 26% 88% 0.9 71.9%
NGC 1.8 -8,286 -0.2 1,000% -2,778% 0.1 43.4%
AAM 11.1 558 19.9 3% 56% 0.2 62.4%
AGF 2.4 -4,847 -0.5 -86% 42% 0.0 31.6%
SEA 24.4 2,284 10.7 20% 208% 0 62.8%
AVF 0.3 -2,611 -0.1 6% -1% 2.6 39.3%

So sánh

ACLBLFFMCHVGSNC
Giá Thị Trường 24.95
24.95   4.8%
2.90
2.90   -3.3%
27.45
27.45   0%
5.40
5.40   0%
15.00
15   0%
EPS/PE 4.03k / 6.20.56k / 5.24.67k / 5.9-3.49k / -1.53.10k / 4.8
Giá Sổ Sách 29.27
ngàn
13.86
ngàn
19.96
ngàn
2.97
ngàn
18.02
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 37,2535,946127,771103,6571,945
Khối lượng đang lưu hành 22,799,67511,500,00049,044,000222,038,2915,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 569
tỷ VND
33
tỷ VND
1,346
tỷ VND
1,199
tỷ VND
75
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 740,039
(3.25%)
334,620
(2.91%)
2,688,798
(5.48%)
17,575,859
(7.92%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 14,342
tỷ VND
7,506
tỷ VND
31,493
tỷ VND
106,514
tỷ VND
1,001
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 851
tỷ VND
37
tỷ VND
840
tỷ VND
400
tỷ VND
23
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 667
tỷ VND
159
tỷ VND
979
tỷ VND
659
tỷ VND
73
tỷ VND
Tổng Nợ 730
tỷ VND
375
tỷ VND
539
tỷ VND
7,134
tỷ VND
122
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,397
tỷ VND
534
tỷ VND
1,518
tỷ VND
7,793
tỷ VND
195
tỷ VND
Tiền mặt 59
tỷ VND
41
tỷ VND
311
tỷ VND
55
tỷ VND
21
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 141% / 415% / 23-10% / -1217% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 52%70%36%92%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%0%3%0%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 13%-12.50%5.30%-4.20%-5.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 207.70%98.70%31.60%-75.20%30.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 16.20%11.30%20.60%-1.60%18%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan FMC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357