Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta - FMC


FMC (HOSE):   29.60   -0.50  (-1.7%)
Tham Chiếu 30.10
Mở Cửa 30
TN/CN 29.30 / 30.30
Khối Lượng 246,940
KLTB 13 tuần 200,875
KLTB 10 ngày 309,116
CN 52 tuần 31.5
TN 52 tuần 19.1
EPS 3.2 ngàn
PE 9.3 lần
Vốn thị trường 1,210 Tỷ
KL đang lưu hành 40.20 triệu
Giá sổ sách 14.6 ngàn
ROE 22%
Beta 0.95
EPS 4 quý trước 1,700
MUA BÁN
29.40 10,050 29.50 9,860 29.55 2,500 29.80 1,490 29.90 500 30.00 4,680
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 4,350,000 1,752,260 40% 140,000 65,407 47%
2017 3,375,000 3,511,172 104% 100,000 114,593 115%
2016 3,360,000 3,085,651 92% 100,000 108,522 109%
2015 3,655,000 2,888,900 79% 100,000 104,654 105%
2014 2,200,000 2,900,377 132% 40,000 78,552 196%
2013 1,800,000 2,187,409 122% 20,000 35,585 178%
2012 2,000,000 1,548,866 77% 30,000 6,726 22%
2011 1,680,000 1,918,220 114% 30,000 28,562 95%
2010 1,050,000 1,477,275 141% 20,000 25,582 128%
2009 983,000 940,084 96% 15,000 15,705 105%
2008 1,180,000 1,017,312 86% 32,000 12,151 38%
2007 1,062,000 999,764 94% 28,800 27,495 95%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)26/04/2018

2017
Tỉ lệ: 10/3 (Chia tách cổ phiếu)08/06/2017
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)08/06/2017
30% (3000 đồng tiền mặt)27/02/2017

2016
18% (1800 đồng tiền mặt)21/11/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)14/01/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F0.0-1
Fibonacci(6T) Vượt xuống F0.0-1
Dark Cloud Cover Pattern (Ngày)-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-217 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-247 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-241 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-232 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-242 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-230 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -22


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.0%)
EPS:
 
86.1%
PE:
 
67.2%
ROA:
 
76.7%
ROE:
 
84.3%
P/B:
 
33.7%
ĐÁY CP:
 
19.5%
Hệ Số Nợ:
 
43.6%
BETA:
 
93.2%
THANH KHOẢN:
 
89.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VCF 151.5 23,807 6.4 59% 380% 0.2 71.8%
CAN 25 -1,049 -23.8 -4% 124% 0.0 29.2%
AFX 3 617 4.7 6% 28% 0 56.3%
WSB 48.8 9,016 5.4 24% 129% 0 66.9%
HAT 38 11,023 3.4 63% 216% -0.1 63.9%
SGC 79.5 3,499 22.7 25% 572% 0.7 59.7%
VSN 40.9 1,594 26.5 14% 363% 0 55%
CMN 45.2 3,657 12.4 17% 172% 0 53.7%
BSL 12.5 1,021 12.2 10% 119% 0 50.2%
HNF 55.4 2,495 22.2 19% 430% 0 42.7%

So sánh

FMCKTSSAFSMBTAC
Giá Thị Trường 29.60
-0.50   -1.7%
14.10
-1.40   -9.0%
60.00
0   0%
32.80
0.30   0.9%
30.50
0.50   1.7%
EPS/PE 3.23k / 9.31.78k / 8.74.75k / 12.65.36k / 6.13.49k / 8.6
Giá Sổ Sách 14.59
ngàn
30.42
ngàn
13.55
ngàn
14.68
ngàn
16.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 200,87523735912,0357,341
Khối lượng đang lưu hành 40,200,0005,070,0007,918,15429,846,64833,879,648
Tổng Vốn Thị Trường 1,190
tỷ VND
71
tỷ VND
475
tỷ VND
979
tỷ VND
1,033
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,688,798
(6.69%)
462,130
(9.11%)
347,023
(4.38%)
0
(0%)
601,070
(1.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 24,988
tỷ VND
2,565
tỷ VND
7,197
tỷ VND
5,320
tỷ VND
44,092
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 552
tỷ VND
245
tỷ VND
255
tỷ VND
465
tỷ VND
822
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 569
tỷ VND
154
tỷ VND
107
tỷ VND
438
tỷ VND
554
tỷ VND
Tổng Nợ 962
tỷ VND
357
tỷ VND
74
tỷ VND
367
tỷ VND
821
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,531
tỷ VND
511
tỷ VND
182
tỷ VND
805
tỷ VND
1,375
tỷ VND
Tiền mặt 278
tỷ VND
14
tỷ VND
20
tỷ VND
18
tỷ VND
204
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 222% / 621% / 3520% / 369% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 63%70%41%46%60%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%10%4%9%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.80%15.70%11.60%3.60%2.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 119.80%-183.10%10.60%29.50%20.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.70%26.20%30.20%20.40%18.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357