Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - FOX


FOX (UPCOM):   40.60   0  (0%)
Tham Chiếu 40.60
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,460
KLTB 10 ngày 130
CN 52 tuần 48.7
TN 52 tuần 40
EPS 4.8 ngàn
PE 8.3 lần
Vốn thị trường 9,114 Tỷ
KL đang lưu hành 248.78 triệu
Giá sổ sách 19.4 ngàn
ROE 30%
Beta 0
EPS 4 quý trước 4,520
MUA BÁN
38.10 300 38.40 200 39.50 100 41.00 800 41.80 300 41.90 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FOX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 9,980 2,380.60 24% 1,660 367.60 22%
2018 8,670 8,854.80 102% 1,394 1,457.50 105%
2017 7,746 7,677.90 99% 1,210 1,216.90 101%
2016 0 6,693.70 0% 1,052 1,192.80 113%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)13/06/2019
1% (100 đồng tiền mặt)30/05/2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)30/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)02/10/2018
Tỉ lệ: 100/50 (Chia tách cổ phiếu)19/04/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)28/12/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)22/09/2017
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)02/06/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)12/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 64.9%)
EPS:
 
92.6%
PE:
 
72.7%
ROA:
 
88.0%
ROE:
 
93.6%
P/B:
 
32.2%
ĐÁY CP:
 
94.9%
Hệ Số Nợ:
 
35.2%
BETA:
 
24.5%
THANH KHOẢN:
 
50.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIE 10 216 46.3 4% 194% 0.4 45.5%
SRB 1.2 0 0 -24% 0% -0.4 26.3%
SRA 13 7,328 1.8 42% 8% -0.3 75.8%
POT 15.9 1,668 9.5 10% 98% 0.1 52.8%
ELC 7 186 37.6 1% 45% 0.5 57.9%
CMG 39.5 2,513 15.7 17% 207% 1.4 60.5%
SMT 34.2 536 63.8 4% 248% -0.7 29.9%
ABC 10.5 1,455 6.9 5% 40% 0 55.4%
TTZ 8.4 99 81.8 1% 79% 0.5 49.4%
CNC 20.5 0 0 22% 0% 0 43.9%

So sánh

FOXSMTSRBVLAVTC
Giá Thị Trường 40.60
0   0%
34.20
0   0%
1.20
0   0%
21.00
0   0%
7.20
0   0%
EPS/PE 4.83k / 8.30.54k / 63.80k / 0.00.88k / 23.91.32k / 5.5
Giá Sổ Sách 19.38
ngàn
13.78
ngàn
0
ngàn
14.91
ngàn
19.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,4605413,7561521,668
Khối lượng đang lưu hành 248,775,6965,467,4328,500,0001,080,0004,534,696
Tổng Vốn Thị Trường 10,100
tỷ VND
187
tỷ VND
10
tỷ VND
23
tỷ VND
33
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,135,325
(20.77%)
0
(0%)
499,800
(46.28%)
606,204
(13.37%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 28,579
tỷ VND
2,033
tỷ VND
61
tỷ VND
80
tỷ VND
2,212
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 3,758
tỷ VND
79
tỷ VND
-6
tỷ VND
18
tỷ VND
37
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 4,384
tỷ VND
75
tỷ VND
66
tỷ VND
16
tỷ VND
87
tỷ VND
Tổng Nợ 6,313
tỷ VND
108
tỷ VND
2
tỷ VND
0
tỷ VND
330
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 10,697
tỷ VND
183
tỷ VND
68
tỷ VND
16
tỷ VND
417
tỷ VND
Tiền mặt 371
tỷ VND
7
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
73
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 302% / 4-21% / -246% / 62% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%59%3%1%79%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%4%-9%22%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 15.50%25.90%-12.80%14.30%50.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 10.10%11.20%-4,265.40%-10%7,878.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 2.30%30.60%-2%7%10.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357