Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần FPT - FPT


FPT (HOSE):   44.05   -0.35  (-0.8%)
Tham Chiếu 44.40
Mở Cửa 44.10
TN/CN 43.90 / 44.50
Khối Lượng 1,013,550
KLTB 13 tuần 911,786
KLTB 10 ngày 504,905
CN 52 tuần 45.9
TN 52 tuần 33.8
EPS 5.0 ngàn
PE 8.8 lần
Vốn thị trường 27,166 Tỷ
KL đang lưu hành 678.35 triệu
Giá sổ sách 25.3 ngàn
ROE 26%
Beta 0.85
EPS 4 quý trước 5,923
MUA BÁN
43.95 9,030 44.00 49,290 44.05 17,040 44.10 10 44.15 10 44.20 3,290
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FPT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 26,660 5,672.10 21% 4,460 960.40 22%
2018 21,900 23,259.10 106% 3,484 3,857.60 111%
2017 46,619 43,298.40 93% 3,408 4,255.10 125%
2016 45,796 40,447.10 88% 3,151 3,013.90 96%
2015 0 38,707.10 0% 0 0 0%
2014 31,892 32,873 103% 2,672 2,459.20 92%
2013 0 27,114.70 0% 0 0 0%
2012 26,072 24,624.10 94% 2,547 2,406.60 94%
2011 24,538 25,397.80 104% 2,004 2,079.10 104%
2010 22,996 20,041.50 87% 2,119 2,023.20 95%
2009 17,078 18,422.10 108% 1,451 1,697.50 117%
2008 18,445 16,429.70 89% 1,304 1,240.10 95%
2007 0 13,518.40 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
61% (6100 đồng tiền mặt)17/05/2019
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)17/05/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)16/08/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)25/05/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2017
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1155 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-111 (lần)
Pivot Tuần Vượt xuống R1-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
ADX(7) DI+ Vượt xuống DI--263 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--249 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-226 (lần)
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.7%)
EPS:
 
93.0%
PE:
 
70.1%
ROA:
 
91.7%
ROE:
 
90.6%
P/B:
 
36.2%
ĐÁY CP:
 
55.2%
Hệ Số Nợ:
 
56.8%
BETA:
 
91.4%
THANH KHOẢN:
 
96.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
ADC 15.5 3,427 4.5 20% 90% 0.3 72.2%
SRB 1.2 0 0 -24% 0% -0.4 26.3%
KST 17 1,836 9.3 9% 81% -0.0 52.9%
CKV 13.8 1,258 11 6% 63% -0.2 50.8%
ITD 11.2 1,817 6.1 17% 75% 0.3 73%
SRA 11.3 7,328 1.5 42% 7% -0.3 75.8%
LTC 2 -3 -666.7 1% 17% 0.1 43.5%
VLA 21 879 23.9 6% 141% -0.1 45.3%
POT 14.6 1,668 8.8 10% 90% 0.1 55.7%
CNN 18.8 0 0 11% 0% 0 29.8%

So sánh

ELCFPTSAMSVTVLA
Giá Thị Trường 7.25
0.24   3.4%
44.05
-0.35   -0.8%
7.85
-0.05   -0.6%
6.70
0   0%
21.00
0   0%
EPS/PE 0.19k / 39.04.99k / 8.80.36k / 22.10.02k / 418.70.88k / 23.9
Giá Sổ Sách 15.61
ngàn
25.31
ngàn
11.36
ngàn
12.56
ngàn
14.91
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 29,504911,786105,62486152
Khối lượng đang lưu hành 50,928,243678,346,589249,036,26310,526,9371,080,000
Tổng Vốn Thị Trường 369
tỷ VND
29,881
tỷ VND
1,955
tỷ VND
71
tỷ VND
23
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 10,077,804
(19.79%)
225,119,069
(33.19%)
22,450,736
(9.02%)
0
(0%)
499,800
(46.28%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,991
tỷ VND
468,843
tỷ VND
19,686
tỷ VND
851
tỷ VND
80
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 779
tỷ VND
22,675
tỷ VND
1,144
tỷ VND
33
tỷ VND
18
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 795
tỷ VND
15,533
tỷ VND
2,828
tỷ VND
132
tỷ VND
16
tỷ VND
Tổng Nợ 202
tỷ VND
13,216
tỷ VND
2,242
tỷ VND
12
tỷ VND
0
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 997
tỷ VND
28,748
tỷ VND
5,070
tỷ VND
144
tỷ VND
16
tỷ VND
Tiền mặt 67
tỷ VND
2,678
tỷ VND
131
tỷ VND
3
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 114% / 262% / 40% / 06% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%46%44%8%1%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%5%6%4%22%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.90%0.80%25%-14.10%14.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 0.90%16.20%50.50%169.80%-10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.30%8.40%37.90%3.40%7%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357