Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần FPT - FPT


FPT (HOSE):   44.20   -0.05  (-0.1%)
Tham Chiếu 44.25
Mở Cửa 44.25
TN/CN 44 / 44.45
Khối Lượng 647,230
KLTB 13 tuần 546,893
KLTB 10 ngày 504,905
CN 52 tuần 53.3
TN 52 tuần 37.9
EPS 5.3 ngàn
PE 8.4 lần
Vốn thị trường 27,123 Tỷ
KL đang lưu hành 613.61 triệu
Giá sổ sách 24.1 ngàn
ROE 26%
Beta 0.85
EPS 4 quý trước 5,740
MUA BÁN
44.05 38,970 44.10 22,670 44.15 10,200 44.20 450 44.25 210 44.30 17,480
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FPT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 21,900,000 10,236,314 47% 3,484,000 1,687,092 48%
2017 46,619,000 43,298,396 93% 3,408,000 4,255,118 125%
2016 45,796,000 40,447,138 88% 3,151,000 3,013,899 96%
2015 0 38,707,143 0% 0 0 0%
2014 31,892,000 32,873,027 103% 2,672,000 2,459,224 92%
2013 0 27,114,702 0% 0 0 0%
2012 26,072,000 24,624,085 94% 2,547,000 2,406,561 94%
2011 24,538,000 25,397,760 104% 2,004,000 2,079,148 104%
2010 22,996,000 20,041,459 87% 2,119,000 2,023,193 95%
2009 17,078,000 18,422,051 108% 1,451,000 1,697,522 117%
2008 18,445,000 16,429,737 89% 1,304,000 1,240,085 95%
2007 0 13,518,397 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)16/08/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)25/05/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2017
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(20) vượt lên SMA(50)1
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Trên-1
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống R1-1
CCI(14) Vượt xuống 100-243 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--166 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--172 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-226 (lần)
MFI(14) Vượt xuống 80-28 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.2%)
EPS:
 
92.8%
PE:
 
71.4%
ROA:
 
89.5%
ROE:
 
90.0%
P/B:
 
35.2%
ĐÁY CP:
 
57.9%
Hệ Số Nợ:
 
55.4%
BETA:
 
91.3%
THANH KHOẢN:
 
93.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAM 7.4 480 15.4 5% 65% 0.8 61.1%
TTN 6.4 2,066 3.1 21% 70% 0 64%
UNI 8.5 1 8,500 0% 82% 0.1 44.5%
LTC 3.1 -3 -1,033.3 1% 26% 0.1 40.3%
SRB 1.3 0 0 -24% 0% -0.4 26.5%
SVT 6.3 247 25.3 1% 51% -0.3 44.2%
CMT 7.6 2,064 3.7 10% 36% -0.3 57.3%
SMT 24.9 2,306 10.8 15% 157% -0.7 48.8%
TTZ 9.9 432 22.9 4% 89% 0.5 53.3%
ABC 9.2 1,168 7.9 4% 33% 0 54.2%

So sánh

CMTFPTIFCSRBVIE
Giá Thị Trường 7.60
-0.20   -2.6%
44.20
-0.05   -0.1%
6.70
0.40   6.3%
1.30
0   0%
20.50
0   0%
EPS/PE 2.06k / 3.75.26k / 8.41.72k / 3.90k / 0.00.54k / 38.2
Giá Sổ Sách 21.09
ngàn
24.06
ngàn
16.88
ngàn
0
ngàn
5.40
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,512546,8931,29625,863364
Khối lượng đang lưu hành 7,283,370613,611,5173,000,0008,500,0001,561,244
Tổng Vốn Thị Trường 55
tỷ VND
27,122
tỷ VND
20
tỷ VND
11
tỷ VND
32
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,259,460
(17.29%)
225,119,069
(36.69%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,212
tỷ VND
463,171
tỷ VND
18
tỷ VND
61
tỷ VND
321
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 120
tỷ VND
21,881
tỷ VND
3
tỷ VND
-6
tỷ VND
-5
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 154
tỷ VND
14,763
tỷ VND
51
tỷ VND
66
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 288
tỷ VND
14,963
tỷ VND
172
tỷ VND
2
tỷ VND
8
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 441
tỷ VND
29,726
tỷ VND
223
tỷ VND
68
tỷ VND
16
tỷ VND
Tiền mặt 18
tỷ VND
3,926
tỷ VND
7
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 1013% / 262% / 10-21% / -245% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%50%77%3%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%5%18%-9%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 16%0.80%-60.90%-12.80%-10.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 18.50%16.10%-5,263%-4,265.40%-270.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.90%8.40%-3.90%-2%14.80%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357