Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần FPT - FPT


FPT (HOSE):   43.60   0  (0%)
Tham Chiếu 43.60
Mở Cửa 43.70
TN/CN 43.40 / 44
Khối Lượng 710,630
KLTB 13 tuần 881,810
KLTB 10 ngày 771,622
CN 52 tuần 53.3
TN 52 tuần 37.9
EPS 6.1 ngàn
PE 7.1 lần
Vốn thị trường 26,755 Tỷ
KL đang lưu hành 613.61 triệu
Giá sổ sách 26.0 ngàn
ROE 31%
Beta 0.87
EPS 4 quý trước 3,832
MUA BÁN
43.50 60,640 43.55 15,000 43.60 61,450 43.70 5,040 43.80 7,900 43.90 6,340
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FPT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 21,900,000 10,236,314 47% 3,484,000 1,687,092 48%
2017 46,619,000 43,298,396 93% 3,408,000 4,255,118 125%
2016 45,796,000 40,447,138 88% 3,151,000 3,013,899 96%
2015 0 38,707,143 0% 0 0 0%
2014 31,892,000 32,873,027 103% 2,672,000 2,459,224 92%
2013 0 27,114,702 0% 0 0 0%
2012 26,072,000 24,624,085 94% 2,547,000 2,406,561 94%
2011 24,538,000 25,397,760 104% 2,004,000 2,079,148 104%
2010 22,996,000 20,041,459 87% 2,119,000 2,023,193 95%
2009 17,078,000 18,422,051 108% 1,451,000 1,697,522 117%
2008 18,445,000 16,429,737 89% 1,304,000 1,240,085 95%
2007 0 13,518,397 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)16/08/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)25/05/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)17/08/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)25/05/2017
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)25/05/2017

2016
10% (1000 đồng tiền mặt)22/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 20/3 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Tại R2-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 78.5%)
EPS:
 
95.4%
PE:
 
77.7%
ROA:
 
94.4%
ROE:
 
93.4%
P/B:
 
37.5%
ĐÁY CP:
 
60.9%
Hệ Số Nợ:
 
60.4%
BETA:
 
92.0%
THANH KHOẢN:
 
95.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Công Nghệ Viễn Thông

Xem tất cả công ty cùng ngành (33 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
POT 17.5 1,517 11.5 9% 108% 0.2 55%
CMG 20 2,973 6.7 20% 104% 0.9 69.5%
SRA 62.2 20,000 3.1 72% 220% -0.2 64.4%
CNC 26.7 0 0 23% 0% 0 41.8%
ITD 11.6 2,228 5.2 20% 78% 0.1 76.1%
IFC 7.7 1,720 4.5 10% 46% 0 59.2%
SMT 23.8 2,528 9.4 16% 150% -0.8 48.2%
VTC 8.6 3,241 2.7 23% 46% 0.3 71.9%
KST 16 2,061 7.8 11% 83% 0.1 59.1%
ST8 17 1,367 12.4 12% 119% 0.3 63.4%

So sánh

CKVFPTSVTTTNVIE
Giá Thị Trường 20.90
0   0%
43.60
0   0%
6.10
0   0%
6.10
0   0%
13.00
0   0%
EPS/PE 1.25k / 16.86.10k / 7.10.28k / 22.22.04k / 3.00.22k / 59.1
Giá Sổ Sách 20.82
ngàn
26.02
ngàn
12.29
ngàn
8.93
ngàn
4.96
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 51881,810851,128348
Khối lượng đang lưu hành 4,050,000613,611,51710,526,93724,485,0001,561,244
Tổng Vốn Thị Trường 85
tỷ VND
26,753
tỷ VND
64
tỷ VND
149
tỷ VND
20
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 955,600
(23.6%)
225,119,069
(36.69%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,273
tỷ VND
450,148
tỷ VND
827
tỷ VND
425
tỷ VND
310
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 38
tỷ VND
20,064
tỷ VND
32
tỷ VND
74
tỷ VND
-6
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 84
tỷ VND
13,886
tỷ VND
129
tỷ VND
219
tỷ VND
8
tỷ VND
Tổng Nợ 121
tỷ VND
12,401
tỷ VND
1
tỷ VND
128
tỷ VND
9
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 205
tỷ VND
26,286
tỷ VND
131
tỷ VND
346
tỷ VND
16
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
4,060
tỷ VND
1
tỷ VND
7
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 617% / 312% / 214% / 232% / 4
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%47%1%37%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%4%17%-2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 33.40%12.10%-3.90%9.90%-20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -5.20%18.70%214.70%-155.90%-1,724.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 11%9.90%2.20%-10%11.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357