Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đức Quân - FTM


FTM (HOSE):   20.90   -0.05  (-0.2%)
Tham Chiếu 20.95
Mở Cửa 20.95
TN/CN 20.70 / 21.15
Khối Lượng 744,770
KLTB 13 tuần 1,243,475
KLTB 10 ngày 1,032,777
CN 52 tuần 22
TN 52 tuần 14.9
EPS 0.6 ngàn
PE 36 lần
Vốn thị trường 1,045 Tỷ
KL đang lưu hành 50 triệu
Giá sổ sách 11.7 ngàn
ROE 5%
Beta 0.12
EPS 4 quý trước 754
MUA BÁN
20.75 10,000 20.80 5,710 20.85 7,360 20.90 3,780 20.95 13,020 21.00 4,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán FTM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,505,420 0 0% 22,500 0 0%
2018 1,356,000 591,057 44% 55,800 24,967 45%
2017 1,209,940 1,220,980 101% 63,850 39,585 62%
2016 0 1,161,171 0% 40,503 37,687 93%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
5% (500 đồng tiền mặt)02/11/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SKD(7) Vượt xuống 80-2
William(7) Vượt xuống -20-2
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 49.1%)
EPS:
 
50.4%
PE:
 
42.5%
ROA:
 
38.0%
ROE:
 
35.3%
P/B:
 
36.9%
ĐÁY CP:
 
32.9%
Hệ Số Nợ:
 
44.8%
BETA:
 
63.3%
THANH KHOẢN:
 
98.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FIT 3.3 -12 -278.3 -1% 21% 0.9 47.9%
SJF 4.0 590 6.8 6% 37% 1.1 74.2%
EID 13 2,737 4.7 16% 74% 0.1 69.8%
SDI 59.8 1,885 31.7 5% 216% 0 45.5%
KSH 1.4 19 73.7 0% 13% 0.6 56.3%
CLG 2.5 410 6.1 4% 21% 0.4 60.8%
LGL 10 2,869 3.5 15% 71% 0.4 65.7%
CCL 3.9 593 6.6 5% 35% 0.9 65%
IDI 8.6 3,221 2.7 24% 64% 0.7 77.3%
SEB 30.9 4,350 7.1 31% 203% 0.3 69.6%

So sánh

CLGFIDFTMSDITCD
Giá Thị Trường 2.50
0.02   0.8%
1.30
0   0%
20.90
-0.05   -0.2%
59.80
0.30   0.5%
14.50
0.50   3.6%
EPS/PE 0.41k / 6.10.01k / 162.50.58k / 36.01.89k / 31.72.20k / 6.6
Giá Sổ Sách 12.08
ngàn
10.18
ngàn
11.66
ngàn
27.70
ngàn
12.88
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,95012,4671,243,47523,9479,707
Khối lượng đang lưu hành 21,150,00023,539,99850,000,000287,989,92038,230,192
Tổng Vốn Thị Trường 53
tỷ VND
31
tỷ VND
1,045
tỷ VND
17,222
tỷ VND
554
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
6,500
(0.03%)
0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,007
tỷ VND
715
tỷ VND
3,110
tỷ VND
14,607
tỷ VND
2,806
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 124
tỷ VND
27
tỷ VND
90
tỷ VND
4,014
tỷ VND
191
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 255
tỷ VND
240
tỷ VND
583
tỷ VND
7,979
tỷ VND
493
tỷ VND
Tổng Nợ 729
tỷ VND
28
tỷ VND
1,173
tỷ VND
15,315
tỷ VND
1,211
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 984
tỷ VND
268
tỷ VND
1,756
tỷ VND
23,294
tỷ VND
1,704
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
1
tỷ VND
122
tỷ VND
228
tỷ VND
28
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 40% / 02% / 52% / 56% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%11%67%66%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%4%3%27%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%352.90%13.90%152.30%100%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 381.50%134.20%106.50%21.90%-433.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%-14.40%2%49.40%1%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357