Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc - G20


G20 (UPCOM):   0.40   0  (0%)
Tham Chiếu 0.40
Mở Cửa 0.40
TN/CN 0.30 / 0.40
Khối Lượng 96,800
KLTB 13 tuần 55,872
KLTB 10 ngày 13,706
CN 52 tuần 1.2
TN 52 tuần 0.4
EPS -1.7 ngàn
PE -0.2 lần
Vốn thị trường 6 Tỷ
KL đang lưu hành 28.80 triệu
Giá sổ sách 2.2 ngàn
ROE -79%
Beta -0.44
EPS 4 quý trước -1,636
MUA BÁN
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán G20:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 80 0 0% 2.60 -49.50 -1,904%
2017 0 163.10 0% 7.50 -48.40 -645%
2016 0 351 0% 17.90 12.60 70%
2015 300 300.90 100% 12 11.70 98%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 1/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)06/03/2017

2016
3% (300 đồng tiền mặt)15/12/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/01/2016
Tỉ lệ: 2/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)06/01/2016

2015
5.3% (530 đồng tiền mặt)13/10/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
RSI(7) < 301
RSI(14) < 301
CCI(14) Vượt lên -1002
SKD(7) < 201
SKD(14) < 201
William(7) < -801
William(14) < -801
MFI(7) < 201
MFI(14) < 201
Tổng điểm    10


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 33.0%)
EPS:
 
3.2%
PE:
 
9.0%
ROA:
 
2.4%
ROE:
 
0.8%
P/B:
 
95.5%
ĐÁY CP:
 
79.1%
Hệ Số Nợ:
 
21.9%
BETA:
 
1.3%
THANH KHOẢN:
 
83.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GTD 4.3 0 0 -17% 0% 0 24.6%
TET 31.5 3,099 10.2 17% 177% -0.0 60.8%
GMC 43 9,455 4.5 36% 164% 0.1 69.9%
RAL 80 18,023 4.4 24% 105% 0.4 76.2%
SDN 28.8 4,719 6.1 19% 119% 0.1 72.5%
GVT 31.5 2,765 11.4 32% 250% 0 50.6%
VGG 61.8 10,951 5.6 29% 157% 0 68.6%
BDF 10 0 0 13% 0% 0 35.1%
GDT 38.7 4,857 8 30% 238% 0.1 73.1%
LIX 43 4,748 9.1 30% 273% 0.2 72.3%

So sánh

G20GMCSAMTTFVGT
Giá Thị Trường 0.40
0   0%
43.00
0   0%
7.90
0.14   1.8%
3.26
-0.09   -2.7%
10.90
-0.10   -0.9%
EPS/PE -1.72k / -0.29.46k / 4.50.36k / 22.2-3.45k / -0.91.49k / 7.3
Giá Sổ Sách 2.16
ngàn
26.26
ngàn
11.36
ngàn
0.09
ngàn
16.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 55,87224,841105,6241,452,673654,697
Khối lượng đang lưu hành 28,800,00015,506,360249,036,263214,607,519500,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 12
tỷ VND
667
tỷ VND
1,967
tỷ VND
700
tỷ VND
5,450
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 13,000
(0.05%)
1,739,394
(11.22%)
22,450,736
(9.02%)
5,659,550
(2.64%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,032
tỷ VND
13,721
tỷ VND
19,686
tỷ VND
20,098
tỷ VND
68,933
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -63
tỷ VND
680
tỷ VND
1,144
tỷ VND
-1,800
tỷ VND
2,112
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 62
tỷ VND
407
tỷ VND
2,828
tỷ VND
20
tỷ VND
8,219
tỷ VND
Tổng Nợ 250
tỷ VND
495
tỷ VND
2,242
tỷ VND
2,626
tỷ VND
13,418
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 313
tỷ VND
902
tỷ VND
5,070
tỷ VND
2,645
tỷ VND
21,637
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
183
tỷ VND
131
tỷ VND
235
tỷ VND
1,011
tỷ VND
ROA / ROE -16% / -7916% / 362% / 4-31% / -1,0005% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%55%44%99%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -6%5%6%-9%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -17.70%11.10%25%19%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 7.70%21.90%50.50%-6,557.90%35.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -26.40%36%37.90%15.20%-5%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357