Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP - GAS


GAS (HOSE):   102.80   -1  (-1.0%)
Tham Chiếu 103.80
Mở Cửa 103.80
TN/CN 102.60 / 104.70
Khối Lượng 276,350
KLTB 13 tuần 286,403
KLTB 10 ngày 344,346
CN 52 tuần 120.4
TN 52 tuần 80.6
EPS 6.5 ngàn
PE 15.8 lần
Vốn thị trường 196,754 Tỷ
KL đang lưu hành 1,913.95 triệu
Giá sổ sách 24.2 ngàn
ROE 27%
Beta 1.66
EPS 4 quý trước 5,992
MUA BÁN
102.60 9,810 102.70 2,670 102.80 14,650 103.10 10 103.20 10 103.30 5,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 63,908 39,190.80 61% 7,643 6,120.30 80%
2018 55,726 75,976.30 136% 6,429 11,963.20 186%
2017 51,479 64,830.20 126% 5,257 10,190.70 194%
2016 54,751 59,326.40 108% 7,085 7,324.70 103%
2015 69,539 64,509.10 93% 11,526 9,130.60 79%
2014 62,444 73,548.60 118% 8,616 14,608 170%
2013 55,751 65,597.10 118% 7,693 12,595.90 164%
2012 55,168 68,419.90 124% 5,285 10,102 191%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)29/08/2019
20% (2000 đồng tiền mặt)15/03/2019

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)27/08/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)28/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)20/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/09/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/06/2017
7% (700 đồng tiền mặt)10/04/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(50)-1
Giá vượt xuống SMA(100)-2
Senkou Span A vượt xuống Senkou Span B-1
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.1%)
EPS:
 
96.6%
PE:
 
56.1%
ROA:
 
96.2%
ROE:
 
91.1%
P/B:
 
26.1%
ĐÁY CP:
 
42.8%
Hệ Số Nợ:
 
79.0%
BETA:
 
98.2%
THANH KHOẢN:
 
89.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PXT 1.2 -1,076 -1.1 -26% 29% 1.0 45.4%
PVS 20.2 2,391 8.4 6% 74% 2.0 70.3%
BSR 9.6 296 32.4 3% 93% 0 51.6%
PGS 32 1,957 16.4 10% 167% 0.8 59.2%
PVA 0.5 295 1.7 -21% -36% 1.5 48.5%
PTL 4.0 -100 -39.5 -1% 49% 0.2 41.8%
GAS 102.8 6,511 15.8 27% 424% 1.7 75.1%
PXA 1.9 -375 -5.1 81% -353% 0.6 38.8%
PVB 20.9 -1,695 -12.3 -10% 120% 1.9 44.5%
PET 7.6 488 15.5 9% 40% 0.7 64.8%

So sánh

APPGASPCTPFLPXS
Giá Thị Trường 7.00
0   0%
102.80
-1   -1.0%
6.50
0.50   8.3%
1.00
0   0%
4.89
-0.01   -0.2%
EPS/PE -0.00k / -7000.06.51k / 15.81.93k / 3.4-0.49k / -2.0-2.38k / -2.1
Giá Sổ Sách 11.44
ngàn
24.24
ngàn
11.90
ngàn
6.24
ngàn
9.26
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 75286,4031,18096,627134,395
Khối lượng đang lưu hành 4,724,7591,913,950,00023,000,00050,000,00060,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 33
tỷ VND
196,754
tỷ VND
150
tỷ VND
50
tỷ VND
293
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 76,745
(1.62%)
49,377,040
(2.58%)
428,400
(1.86%)
0
(0%)
7,655,415
(12.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,340
tỷ VND
526,219
tỷ VND
8,351
tỷ VND
777
tỷ VND
10,133
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 80
tỷ VND
81,125
tỷ VND
138
tỷ VND
21
tỷ VND
487
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 53
tỷ VND
46,402
tỷ VND
274
tỷ VND
312
tỷ VND
555
tỷ VND
Tổng Nợ 82
tỷ VND
18,798
tỷ VND
27
tỷ VND
212
tỷ VND
871
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 135
tỷ VND
65,200
tỷ VND
301
tỷ VND
524
tỷ VND
1,427
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
7,375
tỷ VND
14
tỷ VND
3
tỷ VND
195
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 019% / 2715% / 16-5% / -8-10% / -26
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 61%29%9%40%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%15%2%3%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -0.70%3.70%-18.10%147%-11.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -27.70%3.20%71.80%-421.60%-2,986.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0%17.40%10.40%-10.60%5.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357