Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP - GAS


GAS (HOSE):   94   1.50  (1.6%)
Tham Chiếu 92.50
Mở Cửa 92.80
TN/CN 92.50 / 94.30
Khối Lượng 916,910
KLTB 13 tuần 495,502
KLTB 10 ngày 555,220
CN 52 tuần 130.5
TN 52 tuần 72.5
EPS 6.5 ngàn
PE 14.6 lần
Vốn thị trường 179,911 Tỷ
KL đang lưu hành 1,913.95 triệu
Giá sổ sách 24.8 ngàn
ROE 27%
Beta 1.06
EPS 4 quý trước 5,143
MUA BÁN
93.40 4,000 93.50 6,410 93.60 2,620 94.00 32,270 94.10 6,260 94.20 8,260
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GAS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 55,726,000 38,359,338 69% 6,429,000 5,954,775 93%
2017 51,479,000 64,830,158 126% 5,257,000 10,190,722 194%
2016 54,751,000 59,326,380 108% 7,085,000 7,324,667 103%
2015 69,539,000 64,509,114 93% 11,526,000 9,130,557 79%
2014 62,444,000 73,548,626 118% 8,616,000 14,607,972 170%
2013 55,751,000 65,597,100 118% 7,693,000 12,595,879 164%
2012 55,168,000 68,419,862 124% 5,285,000 10,101,959 191%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)27/08/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)28/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)20/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/09/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)28/06/2017
7% (700 đồng tiền mặt)10/04/2017

2016
23% (2300 đồng tiền mặt)22/12/2016
5% (500 đồng tiền mặt)30/09/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)17/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-2
CCI(14) > 100-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.5%)
EPS:
 
95.4%
PE:
 
54.8%
ROA:
 
96.6%
ROE:
 
90.8%
P/B:
 
25.8%
ĐÁY CP:
 
35.7%
Hệ Số Nợ:
 
83.6%
BETA:
 
95.1%
THANH KHOẢN:
 
92.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhóm Dầu Khí

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BSR 14.3 1,334 10.7 11% 142% 0 61.5%
PGS 35 2,258 15.5 11% 183% 0.1 53.6%
GAS 94 6,455 14.6 27% 379% 1.1 74.5%
PXI 2.4 60 40 1% 28% 0.2 45.3%
PXM 0.4 -1,441 -0.3 6% -2% 2.4 33.3%
PDC 5 -106 -47.2 1% 50% -0.5 27.5%
PXS 4.2 -2,323 -1.8 -23% 42% 1.0 47.3%
PVI 33.2 652 50.9 2% 108% 0.6 51.2%
ASP 6.7 1,016 6.6 9% 57% 0.3 56.9%
PVE 4 631 6.3 5% 31% 1.0 63%

So sánh

ASPGASPETPVSPXL
Giá Thị Trường 6.70
0.29   4.5%
94.00
1.50   1.6%
8.62
0.02   0.2%
19.40
0   0%
3.10
0.10   3.3%
EPS/PE 1.02k / 6.66.46k / 14.61.51k / 5.71.19k / 16.20.12k / 25.4
Giá Sổ Sách 11.75
ngàn
24.80
ngàn
19.22
ngàn
25.43
ngàn
10.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,642495,50270,0034,100,366109,050
Khối lượng đang lưu hành 37,339,9291,913,950,00086,600,124477,969,45082,500,412
Tổng Vốn Thị Trường 250
tỷ VND
179,911
tỷ VND
746
tỷ VND
9,273
tỷ VND
256
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 18,279,936
(48.96%)
49,377,040
(2.58%)
20,553,136
(23.73%)
133,819,003
(28%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 21,619
tỷ VND
487,028
tỷ VND
115,358
tỷ VND
224,466
tỷ VND
781
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 194
tỷ VND
75,284
tỷ VND
1,847
tỷ VND
11,395
tỷ VND
59
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 476
tỷ VND
47,465
tỷ VND
1,664
tỷ VND
12,155
tỷ VND
838
tỷ VND
Tổng Nợ 1,035
tỷ VND
15,114
tỷ VND
3,950
tỷ VND
10,388
tỷ VND
179
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,511
tỷ VND
62,579
tỷ VND
5,614
tỷ VND
22,543
tỷ VND
1,017
tỷ VND
Tiền mặt 62
tỷ VND
6,706
tỷ VND
1,067
tỷ VND
6,434
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 920% / 272% / 60% / 11% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%24%70%46%18%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%15%2%5%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.60%3.70%-0.60%-8.90%65%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -124.50%4.50%-0.90%-16.30%-636%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.30%17.40%7.20%3.50%-10.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357