Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức Thành - GDT


GDT (HOSE):   46.30   -0.10  (-0.2%)
Tham Chiếu 46.40
Mở Cửa 46.40
TN/CN 45 / 46.40
Khối Lượng 90
KLTB 13 tuần 5,234
KLTB 10 ngày 4,623
CN 52 tuần 48.3
TN 52 tuần 37.9
EPS 5.4 ngàn
PE 8.6 lần
Vốn thị trường 759 Tỷ
KL đang lưu hành 16.38 triệu
Giá sổ sách 18.1 ngàn
ROE 33%
Beta 0.06
EPS 4 quý trước 7,291
MUA BÁN
44.40 10 44.50 6,000 45.00 110 46.30 16,500 46.40 1,090 46.50 1,280
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GDT:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 410,070 190,278 46% 93,230 43,567 47%
2017 356,170 364,566 102% 102,360 101,297 99%
2016 334,215 325,122 97% 74,607 95,933 129%
2015 289,897 297,020 102% 57,590 61,565 107%
2014 252,812 265,150 105% 44,792 51,631 115%
2013 243,630 238,360 98% 37,140 36,364 98%
2011 191,800 220,746 115% 59,800 42,761 72%
2010 180,000 176,188 98% 32,000 33,659 105%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
20% (2000 đồng tiền mặt)06/08/2018
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)14/06/2018
20% (2000 đồng tiền mặt)16/05/2018

2017
20% (2000 đồng tiền mặt)30/11/2017
20% (2000 đồng tiền mặt)07/08/2017
25% (2500 đồng tiền mặt)10/05/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)16/12/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)24/10/2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)31/08/2016
10% (1000 đồng tiền mặt)18/03/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.9%)
EPS:
 
93.9%
PE:
 
70.8%
ROA:
 
98.4%
ROE:
 
94.5%
P/B:
 
30.5%
ĐÁY CP:
 
49.3%
Hệ Số Nợ:
 
85.8%
BETA:
 
59.2%
THANH KHOẢN:
 
65.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TET 26 2,951 8.8 19% 167% -0.0 63.9%
TCM 26.7 3,528 7.6 17% 128% 0.9 65.7%
NET 27.1 2,336 11.6 17% 196% 0.2 60.2%
SSF 3.4 0 0 46% 0% 0 39%
DCS 1 108 9.3 1% 9% 0.9 64.3%
TTF 5.3 -3,291 -1.6 -787% 1,182% 0.8 29.1%
MHL 4.5 26 173.1 0% 38% 0.5 45.2%
TVT 21.5 4,642 4.6 15% 65% 0.3 70%
VGG 57 9,875 5.8 28% 154% 0 68%
GTD 10 0 0 -17% 0% 0 18.8%

So sánh

GDTGMCSFNSHITET
Giá Thị Trường 46.30
-0.10   -0.2%
34.50
-0.30   -0.9%
31.00
0   0%
6.58
0.05   0.8%
26.00
0   0%
EPS/PE 5.37k / 8.64.58k / 7.53.10k / 10.01.74k / 3.82.95k / 8.8
Giá Sổ Sách 18.12
ngàn
20.18
ngàn
18.19
ngàn
15.00
ngàn
15.54
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,23431,987715376,43946
Khối lượng đang lưu hành 16,384,51615,506,3602,894,15066,711,2775,702,940
Tổng Vốn Thị Trường 759
tỷ VND
535
tỷ VND
90
tỷ VND
439
tỷ VND
148
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,331,402
(20.33%)
1,739,394
(11.22%)
102,580
(3.54%)
5,150,153
(7.72%)
500
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,525
tỷ VND
12,161
tỷ VND
1,889
tỷ VND
21,424
tỷ VND
401
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 543
tỷ VND
565
tỷ VND
95
tỷ VND
515
tỷ VND
121
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 270
tỷ VND
313
tỷ VND
53
tỷ VND
953
tỷ VND
89
tỷ VND
Tổng Nợ 60
tỷ VND
810
tỷ VND
6
tỷ VND
2,418
tỷ VND
7
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 330
tỷ VND
1,122
tỷ VND
59
tỷ VND
3,371
tỷ VND
96
tỷ VND
Tiền mặt 25
tỷ VND
81
tỷ VND
10
tỷ VND
153
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 27% / 336% / 2215% / 174% / 1318% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 18%72%11%72%7%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 21%5%5%2%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.50%8.90%-0.90%13.50%-4.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.50%4.90%8.60%166.20%167.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17%34.90%15.20%4.90%8.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357