Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Thủy điện Gia Lai - GHC


GHC (UPCOM):   29.50   0.30  (1.0%)
Tham Chiếu 29.20
Mở Cửa 31
TN/CN 29.30 / 31
Khối Lượng 400
KLTB 13 tuần 4,410
KLTB 10 ngày 13,470
CN 52 tuần 34.2
TN 52 tuần 25.3
EPS 1.5 ngàn
PE 19.9 lần
Vốn thị trường 1,814 Tỷ
KL đang lưu hành 61.50 triệu
Giá sổ sách 9.7 ngàn
ROE 23%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,348
MUA BÁN
29.20 200 29.30 300 29.50 500 30.00 1,700 31.00 2,500 31.20 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 227,800 244.20 0% 100,830 94.80 0%
2018 147,990 156.10 0% 86,660 100.70 0%
2017 139,490 166.10 0% 79,210 114.80 0%
2016 141,360 115.70 0% 81,830 69.20 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 2/1 giá 25000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)29/10/2020
5% (500 đồng tiền mặt)01/10/2020

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)19/11/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)19/08/2019

2018
25% (2500 đồng tiền mặt)05/12/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)05/04/2018




Gía trung bình: 29.83

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 61.8%)
EPS:
 
76.2%
PE:
 
61.2%
ROA:
 
83.5%
ROE:
 
91.1%
P/B:
 
40.5%
ĐÁY CP:
 
68.0%
Hệ Số Nợ:
 
45.6%
BETA:
 
35.7%
THANH KHOẢN:
 
54.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
POW 9.9 1,068 9.2 9% 75% 0.9 71.4%
NBP 11.2 1,922 5.8 9% 55% 0.6 70.9%
HPD 17 2,131 8 14% 133% 0 64.6%
PPC 23.1 3,454 6.7 18% 122% 0.7 80.7%
UEM 34.1 765 44.6 12% 230% 0 58.8%
SBA 14.9 736 20.2 6% 114% 0.3 59.4%
PEC 7 0 0 2% 0% 0 39%
GHC 29.5 1,485 19.9 23% 303% 0 61.8%
NT2 23.2 2,781 8.3 18% 147% 0.7 72.3%
VSH 18.9 218 86.7 1% 122% 0.2 53.4%

So sánh

GHCHJSPPCPPSSHP
Giá Thị Trường 29.5000
29.50   1.0%
33.3000
33.30   0%
23.0500
23.05   0%
6.9000
6.90   -1.4%
24.9000
24.90   0%
EPS/PE 1.49k / 19.92.62k / 12.73.45k / 6.71.19k / 5.82.26k / 11.0
Giá Sổ Sách 9.74
ngàn
14.13
ngàn
18.96
ngàn
11.76
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 4,4107,964179,8322,9168,564
Khối lượng đang lưu hành 61,500,00020,999,900318,154,61415,000,00093,710,200
Tổng Vốn Thị Trường 1,814
tỷ VND
699
tỷ VND
7,333
tỷ VND
104
tỷ VND
2,333
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
30,828
(0.15%)
47,270,412
(14.86%)
4,134,410
(27.56%)
3,330,120
(3.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,127
tỷ VND
1,753
tỷ VND
84,566
tỷ VND
10,181
tỷ VND
3,874
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 567
tỷ VND
365
tỷ VND
10,759
tỷ VND
222
tỷ VND
1,135
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 399
tỷ VND
297
tỷ VND
6,032
tỷ VND
176
tỷ VND
1,058
tỷ VND
Tổng Nợ 718
tỷ VND
108
tỷ VND
745
tỷ VND
287
tỷ VND
911
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,117
tỷ VND
405
tỷ VND
6,777
tỷ VND
464
tỷ VND
1,968
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
3
tỷ VND
15
tỷ VND
30
tỷ VND
91
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 2314% / 2016% / 184% / 1011% / 20
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 64%27%11%62%46%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 50%21%13%2%29%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.30%2.20%2.80%-18.70%2.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.10%28.50%9.90%-9.20%8%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 37.90%15.30%15.20%6%17.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan GHC



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357