Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Thủy điện Gia Lai - GHC


GHC (UPCOM):   36.10   0  (0%)
Tham Chiếu 36.10
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 2,505
KLTB 10 ngày 832
CN 52 tuần 38
TN 52 tuần 27.3
EPS 2.3 ngàn
PE 15.4 lần
Vốn thị trường 740 Tỷ
KL đang lưu hành 41 triệu
Giá sổ sách 9.3 ngàn
ROE 25%
Beta 0
EPS 4 quý trước 2,675
MUA BÁN
32.00 300 34.10 300 34.50 500 37.00 400 38.40 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GHC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 227.80 156.70 69% 100.80 70.50 70%
2018 148 156.10 105% 86.70 99.30 115%
2017 139.50 166.10 119% 79.20 114.80 145%
2016 141.40 115.70 82% 81.80 69.20 85%
2015 0 119.50 0% 79.90 69.40 87%
2014 133.40 125.20 94% 60.90 55.80 92%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
20% (2000 đồng tiền mặt)19/11/2019
15% (1500 đồng tiền mặt)19/08/2019

2018
25% (2500 đồng tiền mặt)05/12/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)05/04/2018

2017
23% (2300 đồng tiền mặt)28/12/2017
3% (300 đồng tiền mặt)23/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 54.1%)
EPS:
 
80.2%
PE:
 
55.9%
ROA:
 
78.7%
ROE:
 
90.0%
P/B:
 
28.4%
ĐÁY CP:
 
35.8%
Hệ Số Nợ:
 
27.1%
BETA:
 
33.6%
THANH KHOẢN:
 
57.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Năng lượng Điện/Khí/

Xem tất cả công ty cùng ngành (44 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CNG 23 3,456 6.7 18% 119% 0.3 75.4%
PPS 6.5 1,667 3.9 14% 54% 0.4 61.4%
CJC 21 -686 -30.6 -4% 127% 0.1 27.8%
VSH 21.6 668 32.3 4% 141% -0.2 41.3%
TDB 35.2 2,517 14 32% 70% 0 68%
CHP 20.5 1,369 15 12% 178% 0.2 59%
DTK 9 1,041 8.6 10% 84% 0 47.3%
NBP 13.4 3,227 4.2 17% 69% 1.4 72.3%
GHC 36.1 2,349 15.4 25% 388% 0 54.1%
PGD 44.6 2,539 17.6 17% 305% -0.2 53.9%

So sánh

DRLGHCPICPPSSHP
Giá Thị Trường 52.00
0   0%
36.10
0   0%
10.10
-0.60   -5.6%
6.50
0   0%
21.70
-1.60   -6.9%
EPS/PE 5.78k / 9.02.35k / 15.40.19k / 54.01.67k / 3.92.08k / 10.4
Giá Sổ Sách 13.98
ngàn
9.29
ngàn
10.20
ngàn
11.96
ngàn
0
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,2472,5054672,48313,232
Khối lượng đang lưu hành 9,500,00041,000,00033,342,17315,000,00093,710,200
Tổng Vốn Thị Trường 494
tỷ VND
1,480
tỷ VND
337
tỷ VND
98
tỷ VND
2,034
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 27,550
(0.29%)
0
(0%)
0
(0%)
4,134,410
(27.56%)
3,330,120
(3.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 569
tỷ VND
913
tỷ VND
394
tỷ VND
10,024
tỷ VND
3,499
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 332
tỷ VND
501
tỷ VND
134
tỷ VND
211
tỷ VND
1,052
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 133
tỷ VND
381
tỷ VND
340
tỷ VND
179
tỷ VND
1,171
tỷ VND
Tổng Nợ 8
tỷ VND
766
tỷ VND
202
tỷ VND
2,784
tỷ VND
1,033
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 141
tỷ VND
1,147
tỷ VND
542
tỷ VND
2,963
tỷ VND
2,204
tỷ VND
Tiền mặt 86
tỷ VND
18
tỷ VND
7
tỷ VND
46
tỷ VND
75
tỷ VND
ROA / ROE 39% / 418% / 251% / 21% / 149% / 17
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%67%37%94%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 58%55%34%2%30%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.40%5%19.40%-10%42.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 14.70%14.10%21.20%-5%27.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 18.90%41.30%4.90%5.80%18.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357