Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Bình Thạnh - GIL


GIL (HOSE):   21.50   1.05  (5.1%)
Tham Chiếu 20.45
Mở Cửa 20.50
TN/CN 20.50 / 21.50
Khối Lượng 98,210
KLTB 13 tuần 29,934
KLTB 10 ngày 19,374
CN 52 tuần 34.2
TN 52 tuần 19.3
EPS 7.5 ngàn
PE 2.9 lần
Vốn thị trường 410 Tỷ
KL đang lưu hành 21.57 triệu
Giá sổ sách 35.8 ngàn
ROE 21%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 7,262
MUA BÁN
20.90 190 20.95 200 21.00 2,210 21.10 80 21.15 30 21.40 100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GIL:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,800 1,087.90 60% 85 63 74%
2018 1,800 2,253.60 125% 85 163.20 192%
2017 1,400 2,170 155% 75 143.50 191%
2016 1,150 1,291.70 112% 70 109.70 157%
2015 1,220 1,079.30 88% 55 69.80 127%
2014 950 1,108.30 117% 40 44.20 111%
2013 800 892.80 112% 35 90.80 259%
2012 900 994.30 110% 55 29.60 54%
2011 456 726.20 159% 45 67.10 149%
2010 576 416 72% 41 36.80 90%
2009 0 562.60 0% 0 0 0%
2008 552.60 457.50 83% 0 0 0%
2007 497.30 449.90 90% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/21 (Chia tách cổ phiếu)18/06/2019

2018
Tỉ lệ: 100/37 (Chia tách cổ phiếu)18/09/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)05/06/2018

2017
25% (2500 đồng tiền mặt)15/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá vượt lên SMA(50)112 (lần)
Giá vượt lên EMA(30)114 (lần)
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
Tenkan Sen cắt lên Kijun Sen1
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-257 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
CCI(7) > 100-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 79.9%)
EPS:
 
97.3%
PE:
 
97.4%
ROA:
 
84.8%
ROE:
 
85.2%
P/B:
 
74.9%
ĐÁY CP:
 
63.0%
Hệ Số Nợ:
 
51.4%
BETA:
 
85.7%
THANH KHOẢN:
 
79.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thương Mại

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TNA 16.5 1,096 15.1 9% 130% 0.4 54.4%
HTC 27.1 3,631 7.5 16% 118% 0.4 67.6%
TH1 5 -719 -7 8% -57% -0.1 30%
VHG 0.8 -1,572 -0.5 -97% 48% 1.1 40.3%
SMC 11.8 1,400 8.4 6% 47% -0.0 54.6%
CMV 18.4 1,454 12.6 10% 119% -1.0 38.8%
PIT 4.3 -1,316 -3.3 -16% 53% 0.7 36.7%
HLG 7.7 2,346 3.3 14% 45% 0.5 71.3%
CMS 3.4 314 10.8 2% 25% -0.4 47%
KHA 26.5 1,371 19.3 6% 111% -0.3 51.8%

So sánh

GILHTCHTTTAGTNA
Giá Thị Trường 21.50
1.05   5.1%
27.10
0   0%
1.50
0.05   3.4%
31.00
0   0%
16.50
0.60   3.8%
EPS/PE 7.50k / 2.93.63k / 7.5-0.51k / -3.00.20k / 155.01.10k / 15.1
Giá Sổ Sách 35.76
ngàn
22.90
ngàn
9.52
ngàn
8.39
ngàn
12.73
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 29,93463027,58510306,966
Khối lượng đang lưu hành 21,569,24811,000,00020,000,00024,914,99134,646,390
Tổng Vốn Thị Trường 464
tỷ VND
298
tỷ VND
30
tỷ VND
772
tỷ VND
572
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,705,936
(7.91%)
148,200
(1.35%)
0
(0%)
7,946,442
(31.89%)
973,541
(2.81%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,960
tỷ VND
12,256
tỷ VND
191
tỷ VND
25,554
tỷ VND
24,463
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 899
tỷ VND
370
tỷ VND
-4
tỷ VND
141
tỷ VND
630
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 771
tỷ VND
252
tỷ VND
190
tỷ VND
209
tỷ VND
441
tỷ VND
Tổng Nợ 817
tỷ VND
236
tỷ VND
94
tỷ VND
27
tỷ VND
1,073
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,589
tỷ VND
488
tỷ VND
284
tỷ VND
236
tỷ VND
1,514
tỷ VND
Tiền mặt 238
tỷ VND
28
tỷ VND
2
tỷ VND
5
tỷ VND
70
tỷ VND
ROA / ROE 10% / 218% / 16-4% / -52% / 23% / 9
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 51%48%33%11%71%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 6%3%-2%1%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 22.60%22.50%147%14.80%22.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 23.60%24%-336.80%15.60%22.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 27.50%12.40%-32%14.90%24.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357