Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại May Sài Gòn - GMC


GMC (HOSE):   41.95   -1.45  (-3.3%)
Tham Chiếu 43.40
Mở Cửa 42
TN/CN 41.50 / 42.80
Khối Lượng 14,500
KLTB 13 tuần 33,621
KLTB 10 ngày 48,650
CN 52 tuần 45
TN 52 tuần 23.8
EPS 7.0 ngàn
PE 6 lần
Vốn thị trường 653 Tỷ
KL đang lưu hành 15.51 triệu
Giá sổ sách 22.3 ngàn
ROE 31%
Beta 0.14
EPS 4 quý trước 4,459
MUA BÁN
41.45 510 41.50 220 41.95 70 42.75 450 42.80 280 42.90 190
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,700,000 890,593 52% 70,600 55,440 79%
2017 1,700,000 1,610,475 95% 68,000 82,405 121%
2016 1,550,000 1,618,812 104% 60,000 75,696 126%
2015 1,500,000 1,504,058 100% 75,000 82,158 110%
2014 1,300,000 1,409,984 108% 67,000 74,326 111%
2013 1,100,000 1,229,203 112% 62,000 65,071 105%
2011 700,000 865,731 124% 40,000 52,516 131%
2010 456,000 613,916 135% 30,000 40,057 134%
2009 340,120 354,254 104% 18,824 34,795 185%
2008 370,000 424,686 115% 20,000 17,121 86%
2007 333,000 356,268 107% 18,000 14,303 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)21/08/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)28/03/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)21/08/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)30/03/2017

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)23/09/2016
Tỉ lệ: 3/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/09/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-239 (lần)
CCI(14) Vượt xuống 100-243 (lần)
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--150 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--150 (lần)
SKD(7) Vượt xuống 80-243 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-233 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-239 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-232 (lần)
Tổng điểm    -16


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.1%)
EPS:
 
96.1%
PE:
 
82.9%
ROA:
 
82.7%
ROE:
 
93.3%
P/B:
 
34.5%
ĐÁY CP:
 
13.1%
Hệ Số Nợ:
 
36.7%
BETA:
 
64.1%
THANH KHOẢN:
 
82.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
SAV 8.7 1,415 6.1 7% 44% -0.0 58.2%
HDA 9.6 1,446 6.6 11% 69% 0.0 66.5%
GMC 42.0 7,003 6 31% 188% 0.1 65.1%
VGT 11.8 1,457 8.1 13% 74% 0 61.9%
NAG 5.2 691 7.5 5% 38% 0.1 56.2%
PV2 3.1 432 7.2 7% 51% 0.3 65.6%
NSC 91 14,347 6.3 25% 152% 0.0 72.6%
VTB 16.5 1,641 10 9% 86% 0.7 60.9%
KMR 3.0 105 28.4 1% 28% 0.3 58.8%
QHD 16 126 127 1% 108% 0.4 40.4%

So sánh

DCSGDTGMCTNGTVT
Giá Thị Trường 0.90
0   0%
40.50
0.50   1.3%
41.95
-1.45   -3.3%
18.80
-0.20   -1.1%
25.70
0.20   0.8%
EPS/PE 0.03k / 28.15.45k / 7.47.00k / 6.03.66k / 5.15.09k / 5.0
Giá Sổ Sách 10.51
ngàn
15.76
ngàn
22.31
ngàn
16.10
ngàn
34.27
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 93,1717,47833,6211,026,71110,998
Khối lượng đang lưu hành 60,310,98816,384,51615,506,36049,340,18021,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 54
tỷ VND
664
tỷ VND
650
tỷ VND
928
tỷ VND
540
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 933,091
(1.55%)
3,331,402
(20.33%)
1,739,394
(11.22%)
6,970,083
(14.13%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,379
tỷ VND
2,728
tỷ VND
12,780
tỷ VND
16,880
tỷ VND
6,361
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 61
tỷ VND
588
tỷ VND
623
tỷ VND
658
tỷ VND
251
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 634
tỷ VND
258
tỷ VND
346
tỷ VND
795
tỷ VND
720
tỷ VND
Tổng Nợ 50
tỷ VND
86
tỷ VND
712
tỷ VND
1,787
tỷ VND
1,021
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 684
tỷ VND
344
tỷ VND
1,058
tỷ VND
2,581
tỷ VND
1,740
tỷ VND
Tiền mặt 2
tỷ VND
17
tỷ VND
84
tỷ VND
13
tỷ VND
196
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 026% / 3510% / 317% / 236% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 7%25%67%69%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%22%5%4%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.30%10.50%8.90%26.20%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 16%22.20%4.90%85%14%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -2%16.50%34.90%22.50%-7%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357