Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại May Sài Gòn - GMC


GMC (HOSE):   43.90   -0.10  (-0.2%)
Tham Chiếu 44
Mở Cửa 44.40
TN/CN 42.10 / 44.50
Khối Lượng 28,690
KLTB 13 tuần 40,435
KLTB 10 ngày 68,000
CN 52 tuần 45
TN 52 tuần 22.4
EPS 4.6 ngàn
PE 9.6 lần
Vốn thị trường 683 Tỷ
KL đang lưu hành 15.51 triệu
Giá sổ sách 20.2 ngàn
ROE 22%
Beta 0.13
EPS 4 quý trước 3,768
MUA BÁN
42.40 140 42.50 460 43.00 50 43.90 240 44.00 3,170 44.05 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,700,000 890,593 52% 70,600 55,440 79%
2017 1,700,000 1,610,475 95% 68,000 82,405 121%
2016 1,550,000 1,618,812 104% 60,000 75,696 126%
2015 1,500,000 1,504,058 100% 75,000 82,158 110%
2014 1,300,000 1,409,984 108% 67,000 74,326 111%
2013 1,100,000 1,229,203 112% 62,000 65,071 105%
2011 700,000 865,731 124% 40,000 52,516 131%
2010 456,000 613,916 135% 30,000 40,057 134%
2009 340,120 354,254 104% 18,824 34,795 185%
2008 370,000 424,686 115% 20,000 17,121 86%
2007 333,000 356,268 107% 18,000 14,303 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)21/08/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)28/03/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)21/08/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)30/03/2017

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)23/09/2016
Tỉ lệ: 3/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/09/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên S32
Pivot Tuần Vượt lên S21
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(14) > 80-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 58.5%)
EPS:
 
91.8%
PE:
 
66.2%
ROA:
 
66.7%
ROE:
 
84.3%
P/B:
 
33.0%
ĐÁY CP:
 
9.2%
Hệ Số Nợ:
 
30.0%
BETA:
 
63.7%
THANH KHOẢN:
 
81.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BDF 15.5 0 0 10% 0% 0 28.6%
TIX 27.1 2,580 10.5 12% 107% 0.1 64.4%
SDN 44.2 4,511 9.8 20% 197% 0.1 57.6%
TET 26 2,951 8.8 19% 167% -0.0 63.7%
SAM 7.1 464 15.3 4% 62% 0.8 61.5%
GMC 43.9 4,581 9.6 22% 218% 0.1 58.5%
VGG 54.8 9,875 5.5 28% 148% 0 68.8%
HDA 10.6 1,618 6.6 12% 77% 0.1 65.8%
LIX 49 4,735 10.3 31% 320% 0.2 70.3%
GDT 44.5 5,368 8.3 33% 246% 0.1 72.5%

So sánh

GMCMHLPACTLGVID
Giá Thị Trường 43.90
-0.10   -0.2%
5.60
0   0%
42.80
0.80   1.9%
73.20
3.80   5.5%
6.61
-0.01   -0.2%
EPS/PE 4.58k / 9.60.03k / 215.42.37k / 18.14.15k / 17.61.59k / 4.2
Giá Sổ Sách 20.18
ngàn
12.00
ngàn
12.27
ngàn
23.90
ngàn
18.33
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 40,43528819,5051,7115,872
Khối lượng đang lưu hành 15,506,3605,288,62346,475,60965,722,85325,522,767
Tổng Vốn Thị Trường 681
tỷ VND
30
tỷ VND
1,989
tỷ VND
4,811
tỷ VND
169
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,739,394
(11.22%)
0
(0%)
10,518,830
(22.63%)
8,013,105
(12.19%)
141,178
(0.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,161
tỷ VND
3,361
tỷ VND
22,966
tỷ VND
15,074
tỷ VND
5,872
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 565
tỷ VND
41
tỷ VND
1,128
tỷ VND
1,449
tỷ VND
298
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 313
tỷ VND
63
tỷ VND
570
tỷ VND
1,209
tỷ VND
468
tỷ VND
Tổng Nợ 810
tỷ VND
149
tỷ VND
1,558
tỷ VND
622
tỷ VND
307
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,122
tỷ VND
213
tỷ VND
2,129
tỷ VND
1,831
tỷ VND
775
tỷ VND
Tiền mặt 81
tỷ VND
3
tỷ VND
192
tỷ VND
250
tỷ VND
36
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 220% / 05% / 1915% / 237% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%70%73%34%40%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%1%5%10%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.90%8.90%9%15.20%109.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.90%57%29.20%21.90%88.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 34.90%3.80%33%32.10%4.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357