Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại May Sài Gòn - GMC


GMC (HOSE):   42.90   -0.10  (-0.2%)
Tham Chiếu 43
Mở Cửa 42.75
TN/CN 42 / 42.90
Khối Lượng 4,520
KLTB 13 tuần 24,841
KLTB 10 ngày 48,650
CN 52 tuần 50.5
TN 52 tuần 25.5
EPS 9.5 ngàn
PE 4.5 lần
Vốn thị trường 669 Tỷ
KL đang lưu hành 15.51 triệu
Giá sổ sách 26.3 ngàn
ROE 36%
Beta 0.14
EPS 4 quý trước 4,492
MUA BÁN
42.00 770 42.10 10 42.30 40 42.90 550 42.95 500 43.00 330
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,900 404.90 21% 78 34.60 44%
2018 1,700 2,045.30 120% 70.60 141.50 200%
2017 1,700 1,610.50 95% 68 74.80 110%
2016 1,550 1,618.80 104% 60 75.70 126%
2015 1,500 1,504.10 100% 75 82.20 110%
2014 1,300 1,410 108% 67 74.30 111%
2013 1,100 1,229.20 112% 62 65.10 105%
2011 700 865.70 124% 40 52.50 131%
2010 456 613.90 135% 30 40.10 134%
2009 340.10 354.30 104% 18.80 34.80 185%
2008 370 424.70 115% 20 17.10 86%
2007 333 356.30 107% 18 14.30 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)20/06/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)21/08/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)28/03/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)21/08/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)30/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(50)-213 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-247 (lần)
Tổng điểm    -4


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.9%)
EPS:
 
98.2%
PE:
 
92.7%
ROA:
 
94.0%
ROE:
 
95.7%
P/B:
 
37.4%
ĐÁY CP:
 
15.8%
Hệ Số Nợ:
 
52.3%
BETA:
 
64.8%
THANH KHOẢN:
 
78.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BDF 10 0 0 13% 0% 0 35.1%
GMC 42.9 9,455 4.5 36% 164% 0.1 69.9%
CTB 31.2 3,289 9.5 20% 191% -0.0 52.1%
TNG 18.4 3,158 5.9 24% 110% 1.0 68.2%
TLG 58 3,803 15.3 16% 224% 0.3 71.2%
DCS 0.4 19 26.3 0% 5% 0.8 63.1%
TIX 27 3,698 7.8 14% 109% -0.1 60.8%
NET 28 2,610 11 19% 212% 0.1 58.8%
G20 0.4 -1,717 -0.2 -79% 19% -0.4 32.9%
PV2 3.1 311 10 5% 50% 0.3 63.1%

So sánh

GMCLIXNAGSFNVID
Giá Thị Trường 42.90
-0.10   -0.2%
42.50
-0.50   -1.2%
5.00
0   0%
27.90
0   0%
5.09
0   0%
EPS/PE 9.46k / 4.54.75k / 9.10.71k / 7.01.62k / 17.20.84k / 6.1
Giá Sổ Sách 26.26
ngàn
15.76
ngàn
13.69
ngàn
18.02
ngàn
17.38
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 24,84115,1415,2021,6792,647
Khối lượng đang lưu hành 15,506,36032,400,00014,849,5782,894,15028,073,939
Tổng Vốn Thị Trường 665
tỷ VND
1,377
tỷ VND
74
tỷ VND
81
tỷ VND
143
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,739,394
(11.22%)
7,953,116
(24.55%)
321,341
(2.16%)
102,580
(3.54%)
141,178
(0.5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 13,721
tỷ VND
16,984
tỷ VND
3,812
tỷ VND
2,010
tỷ VND
6,603
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 680
tỷ VND
1,140
tỷ VND
57
tỷ VND
91
tỷ VND
315
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 407
tỷ VND
511
tỷ VND
203
tỷ VND
52
tỷ VND
488
tỷ VND
Tổng Nợ 495
tỷ VND
261
tỷ VND
411
tỷ VND
6
tỷ VND
371
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 902
tỷ VND
772
tỷ VND
615
tỷ VND
58
tỷ VND
859
tỷ VND
Tiền mặt 183
tỷ VND
99
tỷ VND
7
tỷ VND
6
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 16% / 3620% / 302% / 58% / 94% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 55%34%67%10%43%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%7%1%5%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.10%9.30%29.40%-1.90%130.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 21.90%24.50%229.70%-1.50%111.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 36%21%-0.20%13.90%3.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357