Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại May Sài Gòn - GMC


GMC (HOSE):   35.50   -0.30  (-0.8%)
Tham Chiếu 35.80
Mở Cửa 36
TN/CN 34 / 36.10
Khối Lượng 105,870
KLTB 13 tuần 23,121
KLTB 10 ngày 147,499
CN 52 tuần 37.2
TN 52 tuần 22.4
EPS 4.6 ngàn
PE 7.7 lần
Vốn thị trường 552 Tỷ
KL đang lưu hành 15.51 triệu
Giá sổ sách 20.2 ngàn
ROE 22%
Beta 0
EPS 4 quý trước 3,768
MUA BÁN
35.10 20,000 35.20 1,190 35.50 2,210 35.95 3,900 36.00 5,050 36.05 9,300
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,700,000 890,593 52% 70,600 55,440 79%
2017 1,700,000 1,610,475 95% 68,000 82,405 121%
2016 1,550,000 1,618,812 104% 60,000 75,696 126%
2015 1,500,000 1,504,058 100% 75,000 82,158 110%
2014 1,300,000 1,409,984 108% 67,000 74,326 111%
2013 1,100,000 1,229,203 112% 62,000 65,071 105%
2011 700,000 865,731 124% 40,000 52,516 131%
2010 456,000 613,916 135% 30,000 40,057 134%
2009 340,120 354,254 104% 18,824 34,795 185%
2008 370,000 424,686 115% 20,000 17,121 86%
2007 333,000 356,268 107% 18,000 14,303 79%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)21/08/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)28/03/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)21/08/2017
15% (1500 đồng tiền mặt)30/03/2017

2016
30% (3000 đồng tiền mặt)23/09/2016
Tỉ lệ: 3/1 giá 15000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/09/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
PSAR đảo chiều tăng257 (lần)
Pivot Tháng Tại S11
Pivot Tuần Tại S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Hammer Pattern (Ngày)1
Tổng điểm    9


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
RSI(14) > 70-1
CCI(7) > 100-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.4%)
EPS:
 
91.6%
PE:
 
75.0%
ROA:
 
66.1%
ROE:
 
84.1%
P/B:
 
37.2%
ĐÁY CP:
 
20.5%
Hệ Số Nợ:
 
29.6%
BETA:
 
25.1%
THANH KHOẢN:
 
78.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (50 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HDM 22.5 4,139 5.4 19% 52% 0 66.1%
NSC 113.8 16,875 6.7 30% 184% 0.1 72.2%
TLG 74.7 4,152 18 23% 312% 0.1 66.3%
VID 6.5 1,591 4.1 11% 36% 0.5 74.4%
TCM 28.8 3,528 8.2 17% 138% 0.8 64.5%
PAC 44.1 2,371 18.6 19% 359% 0.7 58.5%
NAG 5.7 569 10 4% 44% 0.2 54.9%
SSC 56.8 4,930 11.5 24% 276% -0.1 63%
GVT 11.1 2,765 4 22% 88% 0 54.9%
SDN 49.1 4,511 10.9 20% 219% 0.1 57.2%

So sánh

GMCHDMTSBTTFTVT
Giá Thị Trường 35.50
-0.30   -0.8%
22.50
-0.20   -0.9%
11.40
0   0%
4.93
-0.20   -3.9%
21.55
-0.65   -2.9%
EPS/PE 4.58k / 7.74.14k / 5.40.26k / 44.5-3.29k / -1.54.64k / 4.6
Giá Sổ Sách 20.18
ngàn
43.60
ngàn
10.81
ngàn
0.45
ngàn
32.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 23,1211,6471611,058,1326,122
Khối lượng đang lưu hành 15,506,36010,000,0006,745,480214,607,51921,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 550
tỷ VND
225
tỷ VND
77
tỷ VND
1,058
tỷ VND
453
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,739,394
(11.22%)
0
(0%)
1,200
(0.02%)
5,659,550
(2.64%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,161
tỷ VND
1,451
tỷ VND
2,019
tỷ VND
19,186
tỷ VND
5,768
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 565
tỷ VND
54
tỷ VND
19
tỷ VND
-1,795
tỷ VND
221
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 313
tỷ VND
206
tỷ VND
73
tỷ VND
96
tỷ VND
690
tỷ VND
Tổng Nợ 810
tỷ VND
473
tỷ VND
85
tỷ VND
3,181
tỷ VND
986
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,122
tỷ VND
679
tỷ VND
158
tỷ VND
3,277
tỷ VND
1,676
tỷ VND
Tiền mặt 81
tỷ VND
42
tỷ VND
1
tỷ VND
89
tỷ VND
192
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 226% / 191% / 2-23% / -7876% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 72%70%54%97%59%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%4%1%-9%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 8.90%7.20%4.80%15.50%5.80%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 4.90%7.40%1,153.90%339.10%14%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 34.90%32.50%-2.40%20.70%-7%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357