Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CTCP Gemadept - GMD


GMD (HOSE):   42.05   0.55  (1.3%)
Tham Chiếu 41.50
Mở Cửa 42
TN/CN 41.80 / 42.40
Khối Lượng 647,100
KLTB 13 tuần 2,769,234
KLTB 10 ngày 1,580,270
CN 52 tuần 55.1
TN 52 tuần 27.0
EPS 1.57 ngàn
PE 26.8 lần
Vốn thị trường 12,485.7 Tỷ
Khối Lượng Niêm yết 296.92 triệu
Giá sổ sách 22.3 ngàn
ROE 7.0%
Beta 1.37
EPS 4 quý trước 1,950
MUA BÁN
41.95 3,300 42.00 9,600 42.05 2,300 42.20 200 42.40 15,000 42.50 46,100
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 2,150,000 2,605.70 0% 500,000 512.60 0%
2019 2,800,000 2,642.90 0% 695,000 704.60 0%
2018 2,405,000 2,707.60 0% 2,130,000 2,182.10 0%
2017 3,800,000 3,990.50 0% 530,000 650.50 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2021
12% (1200 đồng tiền mặt)13/08/2021

2020
10% (1000 đồng tiền mặt)03/09/2020

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)05/11/2019




Gía trung bình: 42.03

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.0%)
EPS:
 
64.5%
PE:
 
49.1%
ROA:
 
69.2%
ROE:
 
56.1%
P/B:
 
33.6%
ĐÁY CP:
 
52.6%
Hệ Số Nợ:
 
52.1%
BETA:
 
62.7%
THANH KHOẢN:
 
90.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HCT 12.2 -0.04 -305 -21% 1% 0.7 40.6%
PDN 99 7.17 13.8 2,487% 3% 0.8 64.5%
SAC 13 0.13 100 78% 1% 1.7 54.9%
VOS 14.3 2.64 5.4 3,932% 2% 2.2 67.3%
CCR 23.3 1.66 14 1,379% 2% 2.1 63.9%
MAC 8.9 -0.20 -44.5 -208% 1% 1.7 45%
TNP 12 1.30 9.2 1,101% 1% 0.0 56.7%
MHC 12.4 2.33 5.3 1,599% 1% 1.9 76.6%
VTO 12 0.93 12.9 701% 1% 1.4 65.6%
VNT 67.5 -2.49 -27.1 -1,733% 5% 1.8 30.1%

So sánh

GMDPDNPSPVOSVTO
Giá Thị Trường 0.00
0   1.3%
0.00
0   3.0%
0.00
0   3.7%
0.00
0   6.7%
0.00
0   4.8%
EPS/PE 0.00k / 31.560.01k / 13.160.00k / 13.200.00k / 8.660.00k / 13.41
Giá Sổ Sách 0.02
ngàn
0.03
ngàn
0.02
ngàn
0.01
ngàn
0.01
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,757,11210,21194,4912,511,7511,067,796
Khối lượng đang lưu hành 296,924,95724,078,55222,500,000136,220,00079,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
0
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 36,604,185
(12.33%)
222,195
(0.92%)
0
(0%)
7,425,910
(5.45%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,871
tỷ VND
914
tỷ VND
259
tỷ VND
1,272
tỷ VND
1,046
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 467
tỷ VND
173
tỷ VND
23
tỷ VND
360
tỷ VND
74
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,628
tỷ VND
694
tỷ VND
487
tỷ VND
916
tỷ VND
1,058
tỷ VND
Tổng Nợ 3,286
tỷ VND
455
tỷ VND
90
tỷ VND
1,929
tỷ VND
724
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,915
tỷ VND
1,149
tỷ VND
577
tỷ VND
2,845
tỷ VND
1,782
tỷ VND
Tiền mặt 424
tỷ VND
215
tỷ VND
56
tỷ VND
82
tỷ VND
493
tỷ VND
ROA / ROE 471% / 7041,502% / 2,487396% / 4691,266% / 3,932416% / 701
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 33%40%16%68%41%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%19%9%28%7%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 10.20%15.10%-14%-0.70%-10.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 25.80%8.20%-23.80%-292.40%6%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 56%27.70%81.10%895.60%56.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan GMD


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357