Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gemadept - GMD


GMD (HOSE):   25.80   0.10  (0.4%)
Tham Chiếu 25.70
Mở Cửa 25.75
TN/CN 25.60 / 25.90
Khối Lượng 176,570
KLTB 13 tuần 412,537
KLTB 10 ngày 1,648,546
CN 52 tuần 29.8
TN 52 tuần 22.2
EPS 6.4 ngàn
PE 4 lần
Vốn thị trường 7,661 Tỷ
KL đang lưu hành 296.92 triệu
Giá sổ sách 22.1 ngàn
ROE 30%
Beta 0.79
EPS 4 quý trước 1,957
MUA BÁN
25.65 9,200 25.70 35,510 25.75 12,190 25.80 17,440 25.85 1,350 25.90 12,910
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,405,000 1,299,074 54% 2,130,000 1,789,506 84%
2017 3,800,530,000 3,990,532 0% 0 0 0%
2016 3,700,000 3,743,840 101% 430,000 480,727 112%
2015 3,200,000 3,593,781 112% 330,000 505,806 153%
2014 2,650,000 3,016,638 114% 600,000 701,089 117%
2013 2,300,000 2,528,366 110% 500,000 205,539 41%
2012 2,000,000 2,583,238 129% 150,000 148,083 99%
2011 2,300,000 2,383,438 104% 160,000 29,615 19%
2010 1,800,000 2,148,851 119% 230,000 233,115 101%
2009 1,600,000 1,774,449 111% 135,000 360,400 267%
2008 0 1,912,925 0% 0 0 0%
2007 0 1,171,917 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/09/2018
80% (8000 đồng tiền mặt)09/03/2018

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)12/11/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Hammer Pattern (Ngày)12 (lần)
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 80.2%)
EPS:
 
95.5%
PE:
 
94.3%
ROA:
 
96.7%
ROE:
 
92.8%
P/B:
 
48.6%
ĐÁY CP:
 
62.9%
Hệ Số Nợ:
 
48.4%
BETA:
 
90.1%
THANH KHOẢN:
 
92.3%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (43 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CLL 27 2,681 10.1 15% 151% 0.3 67.1%
PVT 16.4 2,744 6 17% 90% 0.5 75.2%
VIP 6.2 1,376 4.5 7% 38% 0.3 74.1%
MHC 4.9 1,146 4.2 7% 35% 0.6 74%
VOS 1.6 995 1.6 3% 41% 0.4 62.7%
HTC 29 3,714 7.8 16% 128% 0.1 63.1%
DVP 37 7,194 5.1 27% 139% 0.2 82.7%
TMS 29 4,499 6.4 14% 77% 0.1 68.5%
PJT 13.7 2,167 6.3 17% 100% 0.2 66.5%
TCO 10 770 13 7% 90% 0.3 71%

So sánh

GMDPSNSFITCOTMS
Giá Thị Trường 25.80
0.10   0.4%
9.70
0   0%
27.20
0   0%
10.00
0.61   6.5%
29.00
0.30   1.0%
EPS/PE 6.40k / 4.00.79k / 12.44.14k / 6.60.77k / 13.04.50k / 6.4
Giá Sổ Sách 22.06
ngàn
12.56
ngàn
32.81
ngàn
11.16
ngàn
37.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 412,537162,9296,57810,684
Khối lượng đang lưu hành 296,924,95740,000,00012,520,16118,711,00047,520,507
Tổng Vốn Thị Trường 7,661
tỷ VND
388
tỷ VND
341
tỷ VND
187
tỷ VND
1,378
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 36,604,185
(12.33%)
0
(0%)
3,557,118
(28.41%)
492,775
(2.63%)
14,994,045
(31.55%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 29,916
tỷ VND
1,854
tỷ VND
4,694
tỷ VND
1,427
tỷ VND
7,169
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4,806
tỷ VND
87
tỷ VND
432
tỷ VND
177
tỷ VND
1,200
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 6,550
tỷ VND
526
tỷ VND
407
tỷ VND
209
tỷ VND
1,629
tỷ VND
Tổng Nợ 3,402
tỷ VND
419
tỷ VND
311
tỷ VND
18
tỷ VND
1,582
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 9,952
tỷ VND
945
tỷ VND
718
tỷ VND
226
tỷ VND
3,211
tỷ VND
Tiền mặt 171
tỷ VND
147
tỷ VND
99
tỷ VND
77
tỷ VND
325
tỷ VND
ROA / ROE 20% / 304% / 68% / 146% / 77% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 34%44%43%8%49%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%5%9%12%17%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 3.30%74.10%18.10%-3%64.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 85.90%103.70%8.20%-7.80%26.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 33.80%-8.60%25.40%13.90%20.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357