Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gemadept - GMD


GMD (HOSE):   19.95   -0.05  (-0.3%)
Tham Chiếu 20
Mở Cửa 20.20
TN/CN 19.85 / 20.25
Khối Lượng 221,120
KLTB 13 tuần 317,946
KLTB 10 ngày 396,209
CN 52 tuần 27.4
TN 52 tuần 18.8
EPS 2.4 ngàn
PE 8.3 lần
Vốn thị trường 5,938 Tỷ
KL đang lưu hành 296.92 triệu
Giá sổ sách 23.4 ngàn
ROE 12%
Beta 1.04
EPS 4 quý trước 6,461
MUA BÁN
19.80 22,050 19.85 16,020 19.90 2,200 19.95 2,790 20.00 16,160 20.10 1,040
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 2,800 1,995.60 71% 695 611.90 88%
2018 2,405 2,707.60 113% 2,130 2,182.10 102%
2017 3,800,530 3,990.50 0% 0 0 0%
2016 3,700 3,743.80 101% 430 480.70 112%
2015 3,200 3,593.80 112% 330 505.80 153%
2014 2,650 3,016.60 114% 600 701.10 117%
2013 2,300 2,528.40 110% 500 205.50 41%
2012 2,000 2,583.20 129% 150 148.10 99%
2011 2,300 2,383.40 104% 160 29.60 19%
2010 1,800 2,148.90 119% 230 233.10 101%
2009 1,600 1,774.40 111% 135 360.40 267%
2008 0 1,912.90 0% 0 0 0%
2007 0 1,171.90 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)05/11/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/09/2018
80% (8000 đồng tiền mặt)09/03/2018

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.1%)
EPS:
 
81.0%
PE:
 
72.9%
ROA:
 
78.8%
ROE:
 
65.1%
P/B:
 
61.0%
ĐÁY CP:
 
72.6%
Hệ Số Nợ:
 
60.3%
BETA:
 
92.9%
THANH KHOẢN:
 
91.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HCT 22.9 1,044 21.9 5% 110% -0.1 50.1%
CCP 23.7 12 1,975 -1% 172% 0 30.4%
TCL 18.5 3,194 5.8 14% 55% 0.6 76.8%
PRC 10.5 1,163 9 5% 44% 0.1 57.7%
TJC 5.8 -3,015 -1.9 -28% 53% -0.3 31%
HRT 3.6 428 8.4 5% 39% 0 48.2%
WCS 155 27,044 5.7 29% 164% 0.4 73.1%
TCO 9.6 887 11.6 8% 96% 0.1 58.7%
DVP 36.3 6,468 5.6 22% 124% 0.2 78.7%
TNP 9.1 352 25.9 8% 79% 0 51.7%

So sánh

CCPCGMD1901GMDPGTPVPVFR
Giá Thị Trường 23.70
0   0%
0.14
-0.02   0%
19.95
-0.05   -0.3%
6.30
0   0%
5.70
-0.10   -1.7%
3.90
0   0%
EPS/PE 0.01k / 1975.00k / 0.02.42k / 8.3-0.06k / -108.61.95k / 2.9-3.62k / -1.1
Giá Sổ Sách 13.79
ngàn
0
ngàn
23.41
ngàn
6.87
ngàn
13.43
ngàn
13.53
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2114,842317,94675032,68548
Khối lượng đang lưu hành 2,400,0001,500,000296,924,9579,241,80194,275,02815,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 57
tỷ VND
0
tỷ VND
5,924
tỷ VND
58
tỷ VND
537
tỷ VND
59
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
36,604,185
(12.33%)
4,195,116
(45.39%)
0
(0%)
1,800
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 180
tỷ VND
0
tỷ VND
31,912
tỷ VND
608
tỷ VND
5,308
tỷ VND
3,935
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 4
tỷ VND
0
tỷ VND
5,338
tỷ VND
-12
tỷ VND
425
tỷ VND
140
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 33
tỷ VND
0
tỷ VND
6,952
tỷ VND
63
tỷ VND
1,266
tỷ VND
203
tỷ VND
Tổng Nợ 1
tỷ VND
0
tỷ VND
3,006
tỷ VND
41
tỷ VND
1,530
tỷ VND
177
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 34
tỷ VND
0
tỷ VND
9,959
tỷ VND
104
tỷ VND
2,796
tỷ VND
380
tỷ VND
Tiền mặt 3
tỷ VND
0
tỷ VND
188
tỷ VND
23
tỷ VND
364
tỷ VND
33
tỷ VND
ROA / ROE -1% / -10% / 08% / 12-1% / -27% / 15-14% / -27
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 3%0%30%39%55%47%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%0%17%-2%8%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 40.80%0%3.40%-20%14.10%-10.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -26.30%0%85.90%-596.60%70.90%-301.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 26.80%0%33.80%0.40%-2.80%8.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357