Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gạch Ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân - GMX


GMX (HNX):   22.70   0  (0%)
Tham Chiếu 22.70
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 343
KLTB 10 ngày 400
CN 52 tuần 28
TN 52 tuần 19.2
EPS 4.0 ngàn
PE 5.7 lần
Vốn thị trường 121 Tỷ
KL đang lưu hành 5.32 triệu
Giá sổ sách 15.8 ngàn
ROE 25%
Beta 0.13
EPS 4 quý trước 3,718
MUA BÁN
21.00 500 21.10 200 22.00 500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 237.70 45.20 19% 21.50 2.70 13%
2018 226.20 240.50 106% 20.70 21 101%
2017 205.10 218.90 107% 20.60 20.80 101%
2016 175.30 205.10 117% 15.30 20.60 135%
2015 151.20 182.70 121% 13.50 17.10 127%
2014 0 143.50 0% 11 11.30 103%
2013 139.90 152.70 109% 10.50 10.90 104%
2012 125.30 137.90 110% 13.10 13.60 104%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)13/06/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)31/10/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)20/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)02/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.8%)
EPS:
 
89.6%
PE:
 
85.8%
ROA:
 
91.8%
ROE:
 
89.9%
P/B:
 
40.1%
ĐÁY CP:
 
58.4%
Hệ Số Nợ:
 
45.0%
BETA:
 
64.1%
THANH KHOẢN:
 
36.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HOM 3.7 323 11.5 2% 27% 0.3 52.2%
BHC 2.6 0 0 57% -18% 0.8 35.4%
HT1 16.0 1,753 9.1 13% 115% 0.8 62.3%
VIT 15 2,818 5.3 20% 108% 0.3 60%
SDN 28.8 4,719 6.1 19% 119% 0.1 72.3%
VTS 24.6 -710 -34.6 -3% 105% 0.1 32.8%
TTC 14 2,688 5.2 14% 75% -0.2 63.4%
NNC 53 8,138 6.5 57% 371% 0.1 72%
BCC 8.2 1,073 7.6 6% 47% 0.8 60.1%
PTE 7.1 -1,959 -3.6 68% -246% 0 25.6%

So sánh

CTICYCGMXQNCSCL
Giá Thị Trường 23.00
-0.30   -1.3%
0.90
0   0%
22.70
0   0%
3.60
0   0%
4.90
0.10   2.1%
EPS/PE 2.12k / 10.8-3.24k / -0.33.98k / 5.71.24k / 2.9-0.88k / -5.6
Giá Sổ Sách 23.74
ngàn
1.31
ngàn
15.80
ngàn
1.63
ngàn
11.04
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 651,84149334315,638
Khối lượng đang lưu hành 62,999,9979,046,4255,320,69437,105,10913,889,973
Tổng Vốn Thị Trường 1,449
tỷ VND
8
tỷ VND
121
tỷ VND
134
tỷ VND
68
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 5,235,053
(8.31%)
335,169
(3.7%)
69,700
(1.31%)
60,576
(0.16%)
223,366
(1.61%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 6,235
tỷ VND
3,514
tỷ VND
1,501
tỷ VND
13,834
tỷ VND
1,139
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 616
tỷ VND
-31
tỷ VND
146
tỷ VND
-22
tỷ VND
71
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,496
tỷ VND
12
tỷ VND
84
tỷ VND
60
tỷ VND
153
tỷ VND
Tổng Nợ 2,887
tỷ VND
256
tỷ VND
67
tỷ VND
1,489
tỷ VND
67
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,383
tỷ VND
268
tỷ VND
151
tỷ VND
1,549
tỷ VND
220
tỷ VND
Tiền mặt 221
tỷ VND
12
tỷ VND
12
tỷ VND
5
tỷ VND
7
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 9-11% / -24814% / 253% / 76-6% / -8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 66%96%44%96%30%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%-1%10%-0%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 26.90%0.70%10%-0.20%-18.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 205.50%51.80%15.40%-510.50%-210.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 13.30%-8.90%15.30%-2.50%7.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357