Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gạch Ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân - GMX


GMX (HNX):   24   0  (0%)
Tham Chiếu 24
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 369
KLTB 10 ngày 290
CN 52 tuần 35.8
TN 52 tuần 21.1
EPS 4.0 ngàn
PE 6.1 lần
Vốn thị trường 128 Tỷ
KL đang lưu hành 5.32 triệu
Giá sổ sách 15.5 ngàn
ROE 26%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 4,182
MUA BÁN
21.70 100 22.60 200 23.00 500 26.40 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 226,190 113,532 50% 20,710 10,816 52%
2017 205,060 218,927 107% 20,580 20,777 101%
2016 175,271 205,054 117% 15,260 20,583 135%
2015 151,198 182,738 121% 13,503 17,070 126%
2014 0 143,508 0% 10,982 11,297 103%
2013 139,940 152,678 109% 10,510 10,912 104%
2012 125,320 137,933 110% 13,120 13,566 103%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)31/10/2018
10% (1000 đồng tiền mặt)14/06/2018

2017
15% (1500 đồng tiền mặt)20/11/2017
10% (1000 đồng tiền mặt)02/06/2017

2016
15% (1500 đồng tiền mặt)08/11/2016
5% (500 đồng tiền mặt)09/06/2016
5% (500 đồng tiền mặt)05/04/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.6%)
EPS:
 
89.4%
PE:
 
82.7%
ROA:
 
94.6%
ROE:
 
89.6%
P/B:
 
40.0%
ĐÁY CP:
 
63.0%
Hệ Số Nợ:
 
55.2%
BETA:
 
67.8%
THANH KHOẢN:
 
35.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TTC 17.3 2,815 6.1 16% 95% -0.2 60.6%
NHC 32 4,565 7 23% 162% 0.3 68.2%
TCR 2.5 -1,809 -1.4 -15% 21% 0.2 41.3%
DAC 13 0 0 34% 0% -0.1 31.5%
VCS 71.5 6,656 10.7 39% 422% 0.9 81.2%
VIT 11.8 1,596 7.4 13% 93% 0.3 55.9%
BBS 12.7 374 34 2% 74% -0.2 34.2%
PX1 10 0 0 -8% 0% 0 26%
HT1 12.7 1,496 8.5 10% 89% 0.7 62.4%
SDN 49.1 4,511 10.9 20% 219% 0.1 56%

So sánh

BTDCCMGMXSCJSDY
Giá Thị Trường 14.20
-0.30   -2.1%
20.30
0   0%
24.00
0   0%
2.90
0.20   7.4%
7.50
0   0%
EPS/PE 5k / 2.89.32k / 2.23.96k / 6.11.59k / 1.8-3.13k / -2.4
Giá Sổ Sách 36.40
ngàn
37.83
ngàn
15.51
ngàn
14.06
ngàn
-2.35
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,0571,0423691,4660
Khối lượng đang lưu hành 6,414,1006,199,9005,320,69419,516,0004,500,000
Tổng Vốn Thị Trường 91
tỷ VND
126
tỷ VND
128
tỷ VND
57
tỷ VND
34
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
7,660
(0.12%)
69,700
(1.31%)
116,180
(0.6%)
15,000
(0.33%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 603
tỷ VND
3,432
tỷ VND
1,329
tỷ VND
3,460
tỷ VND
2,111
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 32
tỷ VND
179
tỷ VND
133
tỷ VND
228
tỷ VND
-25
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 233
tỷ VND
235
tỷ VND
83
tỷ VND
274
tỷ VND
-11
tỷ VND
Tổng Nợ 505
tỷ VND
285
tỷ VND
41
tỷ VND
977
tỷ VND
64
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 738
tỷ VND
520
tỷ VND
124
tỷ VND
1,251
tỷ VND
54
tỷ VND
Tiền mặt 39
tỷ VND
27
tỷ VND
10
tỷ VND
1
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 5% / 1711% / 2517% / 262% / 11-26% / 133
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 68%55%33%78%120%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%5%10%7%-1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 53.10%35.80%10.20%19.80%-16.60%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 112%96.40%11.30%-93.50%-1,001.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -3.20%39.80%16.80%14.30%19.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357