Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Vận tải Sản Phẩm khí Quốc Tế - GSP


GSP (HOSE):   15.25   0.25  (1.7%)
Tham Chiếu 15
Mở Cửa 15.25
TN/CN 15.25 / 15.25
Khối Lượng 10
KLTB 13 tuần 1,131
KLTB 10 ngày 703
CN 52 tuần 15.6
TN 52 tuần 13.3
EPS 1.7 ngàn
PE 8.8 lần
Vốn thị trường 450 Tỷ
KL đang lưu hành 30 triệu
Giá sổ sách 12.1 ngàn
ROE 14%
Beta -0.06
EPS 4 quý trước 2,041
MUA BÁN
15.25 1,190 15.35 50,000 15.40 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GSP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 1,200.20 846.30 71% 52 22 42%
2018 1,260.70 1,550.30 123% 49.60 64.20 129%
2017 1,252 1,291.90 103% 41.60 52.60 126%
2016 1,000 1,140.40 114% 82 56.60 69%
2015 900 1,064.10 118% 68.60 79.20 115%
2014 810 936.80 116% 55.10 54.50 99%
2013 706.20 864.70 122% 47.10 55 117%
2012 430 689 160% 38.80 50.80 131%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)27/04/2018

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)18/05/2017

2016
12% (1200 đồng tiền mặt)15/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.2%)
EPS:
 
73.7%
PE:
 
72.8%
ROA:
 
78.4%
ROE:
 
70.0%
P/B:
 
47.4%
ĐÁY CP:
 
61.5%
Hệ Số Nợ:
 
70.5%
BETA:
 
11.6%
THANH KHOẢN:
 
46.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (71 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
BSG 10.5 -666 -15.8 -7% 109% 0 22%
VFC 12 619 19.4 6% 80% 0.2 54.5%
VTV 8.7 721 12.1 5% 66% -0.1 45.1%
GSP 15.3 1,705 8.8 14% 124% -0.1 59.2%
CCR 35 757 46.2 7% 326% 0 40.3%
PHP 11.4 1,204 9.5 12% 88% 0.5 67.8%
VNS 14.4 1,841 7.7 7% 56% 0.5 68%
TCW 24.1 4,113 5.9 20% 112% 0 69.3%
VFR 4 -3,094 -1.3 -21% 27% -1.0 30.6%
PCT 7 1,934 3.6 16% 59% -0.5 66%

So sánh

DXPGSPPSNVSCVTO
Giá Thị Trường 11.50
0   0%
15.25
0.25   1.7%
6.30
0   0%
25.90
0   0%
7.35
0.04   0.5%
EPS/PE 1.42k / 8.11.71k / 8.81.09k / 5.84.44k / 5.81.15k / 6.4
Giá Sổ Sách 14.63
ngàn
12.06
ngàn
12.68
ngàn
35.10
ngàn
13.81
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 5,6721,1313143,95612,741
Khối lượng đang lưu hành 25,987,02730,000,00040,000,00055,123,53479,866,666
Tổng Vốn Thị Trường 299
tỷ VND
458
tỷ VND
252
tỷ VND
1,428
tỷ VND
587
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,329,318
(8.96%)
3,406,650
(11.36%)
0
(0%)
22,322,955
(40.5%)
6,221,979
(7.79%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,686
tỷ VND
9,335
tỷ VND
2,709
tỷ VND
10,057
tỷ VND
16,910
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 595
tỷ VND
412
tỷ VND
121
tỷ VND
2,633
tỷ VND
1,028
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 380
tỷ VND
362
tỷ VND
507
tỷ VND
1,935
tỷ VND
1,103
tỷ VND
Tổng Nợ 23
tỷ VND
300
tỷ VND
486
tỷ VND
553
tỷ VND
810
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 404
tỷ VND
662
tỷ VND
993
tỷ VND
2,488
tỷ VND
1,913
tỷ VND
Tiền mặt 1
tỷ VND
113
tỷ VND
249
tỷ VND
257
tỷ VND
128
tỷ VND
ROA / ROE 9% / 108% / 144% / 911% / 155% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 6%45%49%22%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 35%4%4%26%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.50%12.50%53.60%16.60%1.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 1.60%10.50%57.30%8.90%18%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 35.30%11.50%-4.50%19.50%-0.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357