Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần chế biến gỗ Thuận An - GTA


GTA (HOSE):   12.90   0  (0%)
Tham Chiếu 12.90
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 7,811
KLTB 10 ngày 127
CN 52 tuần 14.0
TN 52 tuần 11.2
EPS 1.8 ngàn
PE 7.1 lần
Vốn thị trường 134 Tỷ
KL đang lưu hành 9.83 triệu
Giá sổ sách 16.3 ngàn
ROE 11%
Beta 0.31
EPS 4 quý trước 1,685
MUA BÁN
12.00 10 12.40 20 12.80 10 12.90 240 13.30 6,600
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTA:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 660.20 401.20 61% 17.90 10.10 56%
2018 586 580.30 99% 14.20 17.40 123%
2017 507.30 545.70 108% 14.60 16.20 111%
2016 469.90 490.20 104% 11.40 14.50 127%
2015 484.80 485.40 100% 13.60 13.90 102%
2014 488.40 474.40 97% 12.80 13 102%
2013 540.90 471.40 87% 11.80 11.70 99%
2012 452.60 533.60 118% 14.60 12.40 85%
2011 405.20 464.10 115% 12.40 11.30 91%
2010 305 396.70 130% 12 12.20 102%
2009 188.90 286.40 152% 8.50 9.20 108%
2008 0 163.60 0% 0 0 0%
2007 0 134 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
11.5% (1150 đồng tiền mặt)30/05/2019

2018
11% (1100 đồng tiền mặt)14/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)21/04/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 63.3%)
EPS:
 
75.3%
PE:
 
79.7%
ROA:
 
49.5%
ROE:
 
60.7%
P/B:
 
64.6%
ĐÁY CP:
 
58.2%
Hệ Số Nợ:
 
37.3%
BETA:
 
74.0%
THANH KHOẢN:
 
70.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
PV2 3 364 8.2 6% 48% 0.2 67.1%
DZM 3.2 -1,945 -1.6 -21% 34% -1.0 21.9%
VBH 26 206 126.2 12% 499% -0.1 44.2%
SHI 8.7 772 11.3 7% 70% 0.3 55.9%
LIX 41.5 4,853 8.6 29% 249% 0.1 74.9%
QHD 17.4 403 43.2 3% 128% -0.1 39%
VID 4.2 176 23.9 4% 25% 0.2 60%
TNG 16.1 3,324 4.8 23% 112% 1.5 71.5%
G20 0.4 -1,717 -0.2 -79% 19% -0.4 28.1%
DHC 34.9 2,166 16.1 12% 165% 0.2 59.7%

So sánh

EVEGTASSFTETTIX
Giá Thị Trường 11.20
-0.10   -0.9%
12.90
0   0%
2.90
0   0%
30.20
0   0%
26.10
0   0%
EPS/PE 1.28k / 8.81.83k / 7.10k / 0.02.44k / 12.43.49k / 7.5
Giá Sổ Sách 21.17
ngàn
16.32
ngàn
0
ngàn
16.44
ngàn
25.89
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 39,3927,8110115,502
Khối lượng đang lưu hành 41,500,4739,830,0003,200,0005,702,94029,246,000
Tổng Vốn Thị Trường 465
tỷ VND
127
tỷ VND
9
tỷ VND
172
tỷ VND
763
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 22,177,434
(53.44%)
652,463
(6.64%)
0
(0%)
500
(0.01%)
2,268,100
(7.76%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 8,159
tỷ VND
5,613
tỷ VND
0
tỷ VND
434
tỷ VND
4,859
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 903
tỷ VND
176
tỷ VND
0
tỷ VND
135
tỷ VND
868
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 878
tỷ VND
160
tỷ VND
-5
tỷ VND
94
tỷ VND
757
tỷ VND
Tổng Nợ 608
tỷ VND
375
tỷ VND
41
tỷ VND
6
tỷ VND
357
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,486
tỷ VND
535
tỷ VND
36
tỷ VND
100
tỷ VND
1,115
tỷ VND
Tiền mặt 50
tỷ VND
14
tỷ VND
1
tỷ VND
27
tỷ VND
64
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 63% / 11-37% / 314% / 159% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 41%70%113%6%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%3%0%31%18%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 9.70%4.30%-22.20%-5.40%9.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 3.80%8.30%22%180.30%20.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.80%3.30%19.90%9.90%9.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357