Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   11.50   -0.25  (-2.1%)
Tham Chiếu 11.75
Mở Cửa 11.75
TN/CN 11.40 / 11.75
Khối Lượng 477,920
KLTB 13 tuần 765,926
KLTB 10 ngày 954,616
CN 52 tuần 12.9
TN 52 tuần 8.4
EPS 0.4 ngàn
PE 27.6 lần
Vốn thị trường 2,875 Tỷ
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 15.1 ngàn
ROE 3%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 528
MUA BÁN
11.40 48,340 11.45 20,180 11.50 9,060 11.55 13,700 11.60 18,280 11.65 19,630
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 1,540,287 0% 0 0 0%
2017 3,950,000 3,787,961 96% 225,000 263,407 117%
2016 2,500,000 1,827,267 73% 100,000 16,293 16%
2015 1,500,000 2,109,286 141% 140,000 59,816 43%
2014 0 635,725 0% 110,000 93,536 85%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống dải Bollinger Trên-1
Pivot Tháng Vượt lên R1-1
Pivot Tháng Vượt lên R2-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
RSI(14) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-2
CCI(14) > 100-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--1
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--1
SKD(14) Vượt xuống 80-2
William(14) Vượt xuống -20-2
MFI(7) Vượt xuống 80-2
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -19


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 57.9%)
EPS:
 
45.3%
PE:
 
43.4%
ROA:
 
37.2%
ROE:
 
26.4%
P/B:
 
66.4%
ĐÁY CP:
 
35.6%
Hệ Số Nợ:
 
81.5%
BETA:
 
90.4%
THANH KHOẢN:
 
95.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (56 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
LAF 5.1 -4,315 -1.2 -55% 65% 0.0 39.2%
NST 19.9 1,281 15.5 9% 133% -0.0 35.8%
FCC 11 0 0 -28% 0% 0 24.3%
QNS 43.4 4,231 10.3 23% 253% 0 67%
SBT 21.2 506 41.8 5% 194% 0.6 49.7%
MCH 110 5,618 19.6 32% 635% 0 57.2%
CAP 39.8 7,220 5.5 45% 247% 0.1 70.1%
MSN 84.7 4,833 17.5 19% 289% 1.1 65.8%
VCF 149.4 23,965 6.2 45% 283% 0.2 72.4%
MCF 11.1 929 11.9 9% 102% -0.3 48%

So sánh

GTNNDFSGCSLSVSN
Giá Thị Trường 11.50
-0.25   -2.1%
1.40
0   0%
93.00
6   6.9%
46.40
1.80   4.0%
39.90
0   0%
EPS/PE 0.42k / 27.61.09k / 1.33.20k / 29.18.08k / 5.71.52k / 26.3
Giá Sổ Sách 15.07
ngàn
11.09
ngàn
14.23
ngàn
48.73
ngàn
12.05
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 765,9260166,692311
Khối lượng đang lưu hành 250,000,0007,853,8007,147,5809,791,94580,914,300
Tổng Vốn Thị Trường 2,875
tỷ VND
11
tỷ VND
665
tỷ VND
454
tỷ VND
3,228
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 61,882,673
(24.75%)
189,000
(2.41%)
72,103
(1.01%)
58,410
(0.6%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,402
tỷ VND
260
tỷ VND
2,462
tỷ VND
3,659
tỷ VND
11,796
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 389
tỷ VND
10
tỷ VND
293
tỷ VND
371
tỷ VND
393
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,767
tỷ VND
87
tỷ VND
102
tỷ VND
477
tỷ VND
994
tỷ VND
Tổng Nợ 965
tỷ VND
12
tỷ VND
61
tỷ VND
610
tỷ VND
728
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 4,733
tỷ VND
99
tỷ VND
162
tỷ VND
1,087
tỷ VND
1,721
tỷ VND
Tiền mặt 257
tỷ VND
5
tỷ VND
6
tỷ VND
18
tỷ VND
379
tỷ VND
ROA / ROE 2% / 39% / 1014% / 239% / 208% / 14
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 20%12%37%56%42%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%4%12%10%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 144.40%-13.70%7.50%9.80%3.40%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 198.90%-1,914.20%2.30%71%5.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 0.80%-23.60%23.70%31.10%-7.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357