Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty cổ phần GTNFOODS - GTN


GTN (HOSE):   19.10   -0.20  (-1.0%)
Tham Chiếu 19.30
Mở Cửa 19.30
TN/CN 19.10 / 19.35
Khối Lượng 102,150
KLTB 13 tuần 270,190
KLTB 10 ngày 265,611
CN 52 tuần 20.1
TN 52 tuần 9.2
EPS -0.0 ngàn
PE -406.4 lần
Vốn thị trường 4,775 Tỷ
KL đang lưu hành 250 triệu
Giá sổ sách 15.2 ngàn
ROE 1%
Beta 1.10
EPS 4 quý trước 348
MUA BÁN
19.00 29,280 19.05 1,150 19.10 7,090 19.20 5,000 19.30 2,870 19.35 160
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GTN:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 3,450 3,014.30 87% 300 201.50 67%
2017 3,950 3,788 96% 225 263.40 117%
2016 2,500 1,827.30 73% 100 16.30 16%
2015 1,500 2,109.30 141% 140 59.80 43%
2014 0 635.70 0% 110 93.50 85%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)03/06/2015





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(10)-1
Giá vượt xuống EMA(20)-1
Giá vượt xuống EMA(30)-1
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống R1-1
Tổng điểm    -5


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 43.9%)
EPS:
 
11.3%
PE:
 
12.1%
ROA:
 
29.3%
ROE:
 
20.2%
P/B:
 
46.8%
ĐÁY CP:
 
9.5%
Hệ Số Nợ:
 
81.7%
BETA:
 
94.4%
THANH KHOẢN:
 
89.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (55 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FMC 26.8 4,316 6.2 28% 144% 0.4 73.5%
HNF 40.8 1,972 20.7 15% 310% 0 51.3%
THB 11 781 14.1 6% 87% 0.2 51.4%
IFS 24.3 2,256 10.8 31% 339% 0.2 64.1%
MCH 74 5,873 12.6 44% 477% 0 65.3%
DBC 22.7 3,238 7 11% 75% 0.3 64.5%
AFX 5.3 344 15.4 3% 51% 0 46.9%
BSQ 26 3,119 8.3 24% 203% 0 58%
VOC 12.5 2,002 6.2 11% 71% 0 72%
SLS 43 6,439 6.7 13% 84% 0.0 65.2%

So sánh

ANTCMFGTNLSSNDF
Giá Thị Trường 6.50
0.50   8.3%
125.00
0   0%
19.10
-0.20   -1.0%
4.96
-0.12   -2.4%
1.40
0   0%
EPS/PE 0k / 0.011.60k / 10.8-0.05k / -406.40.06k / 77.51.09k / 1.3
Giá Sổ Sách 0
ngàn
35.79
ngàn
15.21
ngàn
21.55
ngàn
11.09
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 9697270,19033,3900
Khối lượng đang lưu hành 6,000,0008,100,000250,000,00070,000,0007,853,800
Tổng Vốn Thị Trường 39
tỷ VND
1,013
tỷ VND
4,775
tỷ VND
347
tỷ VND
11
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
61,882,673
(24.75%)
2,140,174
(3.06%)
189,000
(2.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
4,415
tỷ VND
12,839
tỷ VND
20,904
tỷ VND
260
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 0
tỷ VND
185
tỷ VND
324
tỷ VND
1,472
tỷ VND
10
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 69
tỷ VND
290
tỷ VND
3,804
tỷ VND
1,508
tỷ VND
87
tỷ VND
Tổng Nợ 183
tỷ VND
400
tỷ VND
943
tỷ VND
788
tỷ VND
12
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 252
tỷ VND
690
tỷ VND
4,747
tỷ VND
2,296
tỷ VND
99
tỷ VND
Tiền mặt 28
tỷ VND
99
tỷ VND
219
tỷ VND
22
tỷ VND
5
tỷ VND
ROA / ROE -7% / -4014% / 301% / 10% / 09% / 10
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 73%58%20%34%12%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 0%4%3%7%4%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17%17.20%144.40%0.80%-13.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -113.20%26.20%199%15.80%-1,914.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -5.90%1.90%0.80%3.80%-23.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357