Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai - HAG


HAG (HOSE):   4.99   -0.04  (-0.8%)
Tham Chiếu 5.03
Mở Cửa 5.03
TN/CN 4.99 / 5.08
Khối Lượng 1,414,810
KLTB 13 tuần 2,966,282
KLTB 10 ngày 3,423,431
CN 52 tuần 8.5
TN 52 tuần 4.4
EPS 0.5 ngàn
PE 9.6 lần
Vốn thị trường 4,628 Tỷ
KL đang lưu hành 927.47 triệu
Giá sổ sách 18.4 ngàn
ROE 4%
Beta 0.85
EPS 4 quý trước 976
MUA BÁN
4.97 25,600 4.98 46,640 4.99 22,210 5.00 8,300 5.01 28,000 5.02 20,860
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 0 2,914,766 0% 200,000 127,338 64%
2017 6,335,000 4,841,225 76% 552,000 430,145 78%
2016 6,154,000 6,712,719 109% 0 0 0%
2015 0 6,252,482 0% 2,100,000 806,212 38%
2014 0 3,055,570 0% 1,460,000 1,637,776 112%
2013 3,620,000 2,772,947 77% 1,107,000 998,504 90%
2012 0 4,399,517 0% 1,200,000 524,889 44%
2011 0 3,152,106 0% 3,000,000 1,701,895 57%
2010 0 4,526,469 0% 3,000,000 3,017,410 101%
2009 3,129,000 4,370,252 140% 863,000 1,286,899 149%
0 4,600,000 0 0% 1,800,000 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2014
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)27/08/2014

2013
5% (500 đồng tiền mặt)15/11/2013
Tỉ lệ: 250/0 giá 0/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)15/11/2013
Tỉ lệ: 5/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)04/04/2013

2012
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)24/04/2012





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(30)-19 (lần)
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 59.7%)
EPS:
 
47.6%
PE:
 
65.8%
ROA:
 
26.4%
ROE:
 
29.7%
P/B:
 
92.6%
ĐÁY CP:
 
59.4%
Hệ Số Nợ:
 
25.7%
BETA:
 
91.3%
THANH KHOẢN:
 
98.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCD 24.8 0 0 4% 0% 0 30.8%
SGR 20.0 1,579 12.6 13% 158% 0.4 58.9%
D11 13.9 199 69.8 1% 102% 0.0 36.9%
DLR 9 -1,914 -4.7 -92% 432% 0.0 20.1%
KBC 14.0 1,222 11.4 6% 69% 1.0 65.2%
IJC 7.8 1,778 4.4 14% 62% 0.6 68.7%
TDC 7.8 1,287 6 12% 69% 0.4 59.1%
NTL 19.5 1,150 16.9 7% 126% 0.6 54.6%
NHA 6.7 1,697 3.9 15% 60% 0.2 78.7%
IDJ 3.2 62 51.6 1% 39% 0.5 50.9%

So sánh

HAGSC5SCRTDCVIC
Giá Thị Trường 4.99
-0.04   -0.8%
23.40
1.40   6.4%
7.36
0.01   0.1%
7.75
-0.05   -0.6%
102.20
0.20   0.2%
EPS/PE 0.52k / 9.62.67k / 8.81.08k / 6.81.29k / 6.01.87k / 54.6
Giá Sổ Sách 18.35
ngàn
22.82
ngàn
14.06
ngàn
11.19
ngàn
30.74
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,966,2821,2161,959,28971,405768,055
Khối lượng đang lưu hành 927,467,94714,984,543339,226,160100,000,0003,191,621,230
Tổng Vốn Thị Trường 4,628
tỷ VND
351
tỷ VND
2,497
tỷ VND
775
tỷ VND
326,184
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 82,804,984
(8.93%)
703,831
(4.7%)
36,363,888
(10.72%)
923,440
(0.92%)
247,923,112
(7.77%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 48,597
tỷ VND
16,689
tỷ VND
9,166
tỷ VND
13,774
tỷ VND
331,059
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 9,227
tỷ VND
470
tỷ VND
1,353
tỷ VND
1,108
tỷ VND
27,509
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 17,022
tỷ VND
342
tỷ VND
4,457
tỷ VND
1,119
tỷ VND
98,110
tỷ VND
Tổng Nợ 31,335
tỷ VND
1,446
tỷ VND
5,812
tỷ VND
6,362
tỷ VND
170,120
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 48,357
tỷ VND
1,788
tỷ VND
10,268
tỷ VND
7,482
tỷ VND
268,230
tỷ VND
Tiền mặt 848
tỷ VND
292
tỷ VND
195
tỷ VND
48
tỷ VND
15,942
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 42% / 124% / 82% / 123% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 65%81%57%85%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 19%3%15%8%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 11.50%8.70%99.80%-4.60%66.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -83%109%153.70%-2.20%90.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 4.50%16.50%6.30%2.70%24.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357