Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I - HAI


HAI (HOSE):   1.98   0.12  (6.5%)
Tham Chiếu 1.86
Mở Cửa 1.90
TN/CN 1.76 / 1.98
Khối Lượng 2,568,610
KLTB 13 tuần 1,153,715
KLTB 10 ngày 1,233,150
CN 52 tuần 5.0
TN 52 tuần 1.6
EPS -0.3 ngàn
PE -6.7 lần
Vốn thị trường 362 Tỷ
KL đang lưu hành 182.68 triệu
Giá sổ sách 10.9 ngàn
ROE -3%
Beta 1.07
EPS 4 quý trước 377
MUA BÁN
1.88 11,200 1.97 1,000 1.98 96,330 1.99 166,900
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,850,000 416,321 23% 100,000 -32,255 -32%
2017 1,615,000 1,721,466 107% 84,000 38,622 46%
2016 1,600,000 1,612,088 101% 84,000 61,313 73%
2015 1,400,000 1,609,236 115% 78,000 63,579 82%
2014 850,000 990,451 117% 45,000 46,979 104%
2013 840,000 865,612 103% 50,260 37,874 75%
2012 916,000 846,937 92% 67,830 48,188 71%
2011 836,000 659,530 79% 83,000 43,577 53%
2010 0 660,555 0% 69,100 65,454 95%
2009 0 777,622 0% 0 0 0%
2008 600,000 635,523 106% 0 0 0%
2007 540,000 510,327 95% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 7/4 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/11/2017

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)30/07/2015
Tỉ lệ: 1/1.5 giá 12500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/01/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)26/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(20)119 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)116 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)113 (lần)
Pivot Tuần Vượt lên S21
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
Tổng điểm    6


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--145 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt xuống DI--247 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 53.7%)
EPS:
 
7.4%
PE:
 
9.6%
ROA:
 
10.3%
ROE:
 
8.2%
P/B:
 
95.9%
ĐÁY CP:
 
91.8%
Hệ Số Nợ:
 
67.7%
BETA:
 
95.3%
THANH KHOẢN:
 
97.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DP2 8.7 -499 -17.4 -6% 93% 0 24.3%
HAI 2.0 -296 -6.7 -3% 18% 1.1 53.7%
NDP 23.7 3,277 7.2 14% 98% 0 64.7%
AMP 19 1,254 15.2 9% 142% 0 44%
VPS 10.5 1,316 8 9% 74% 0.1 64.5%
DP3 68.5 10,467 6.5 44% 258% 0.3 76.5%
DTG 21 0 0 15% 0% 0 26.3%
HDP 14.5 376 38.6 10% 102% 0 40.3%
PPP 9.7 1,100 8.8 7% 61% 0.1 55.7%
JVC 3.2 73 43.6 2% 69% 0.8 54.5%

So sánh

HAINDCPMCTW3VFG
Giá Thị Trường 1.98
0.12   6.5%
40.20
0   0%
58.90
0   0%
11.20
0   0%
38.50
0.50   1.3%
EPS/PE -0.30k / -6.70k / 0.07.89k / 7.50k / 0.04.14k / 9.3
Giá Sổ Sách 10.94
ngàn
0
ngàn
32.16
ngàn
0
ngàn
27.82
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,153,7151,0191,652189,650
Khối lượng đang lưu hành 182,682,7995,680,0009,332,5731,750,00031,603,251
Tổng Vốn Thị Trường 362
tỷ VND
228
tỷ VND
550
tỷ VND
20
tỷ VND
1,217
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,401,664
(1.31%)
0
(0%)
2,029,130
(21.74%)
0
(0%)
3,607,230
(11.41%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 11,988
tỷ VND
0
tỷ VND
3,395
tỷ VND
0
tỷ VND
18,146
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 563
tỷ VND
0
tỷ VND
539
tỷ VND
0
tỷ VND
1,167
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,998
tỷ VND
139
tỷ VND
300
tỷ VND
19
tỷ VND
879
tỷ VND
Tổng Nợ 707
tỷ VND
36
tỷ VND
54
tỷ VND
257
tỷ VND
1,163
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,705
tỷ VND
174
tỷ VND
355
tỷ VND
276
tỷ VND
2,042
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
24
tỷ VND
170
tỷ VND
16
tỷ VND
215
tỷ VND
ROA / ROE -2% / -317% / 2321% / 253% / 216% / 15
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 26%20%15%93%57%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%0%16%0%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 17.20%6.10%4.90%-8.60%9%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -0.50%10%6%32.10%16.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.50%67.10%14.70%15%13.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357