Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I - HAI


HAI (HOSE):   1.70   0.02  (1.2%)
Tham Chiếu 1.68
Mở Cửa 1.69
TN/CN 1.66 / 1.74
Khối Lượng 423,380
KLTB 13 tuần 1,171,293
KLTB 10 ngày 1,233,150
CN 52 tuần 4.1
TN 52 tuần 1.6
EPS -0.3 ngàn
PE -5.7 lần
Vốn thị trường 311 Tỷ
KL đang lưu hành 182.68 triệu
Giá sổ sách 10.9 ngàn
ROE -3%
Beta 1.07
EPS 4 quý trước 377
MUA BÁN
1.68 4,710 1.69 65,000 1.70 19,020 1.71 1,840 1.72 9,250 1.73 46,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAI:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,850,000 416,321 23% 100,000 -32,255 -32%
2017 1,615,000 1,721,466 107% 84,000 38,622 46%
2016 1,600,000 1,612,088 101% 84,000 61,313 73%
2015 1,400,000 1,609,236 115% 78,000 63,579 82%
2014 850,000 990,451 117% 45,000 46,979 104%
2013 840,000 865,612 103% 50,260 37,874 75%
2012 916,000 846,937 92% 67,830 48,188 71%
2011 836,000 659,530 79% 83,000 43,577 53%
2010 0 660,555 0% 69,100 65,454 95%
2009 0 777,622 0% 0 0 0%
2008 600,000 635,523 106% 0 0 0%
2007 540,000 510,327 95% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2017
Tỉ lệ: 7/4 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/11/2017

2015
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)30/07/2015
Tỉ lệ: 1/1.5 giá 12500/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)16/01/2015

2014
Tỉ lệ: 1/1 (Chia tách cổ phiếu)26/11/2014
10% (1000 đồng tiền mặt)26/03/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
CCI(7) Vượt lên -100236 (lần)
CCI(14) Vượt lên -100245 (lần)
SKD(14) %K vượt lên %D291 (lần)
Tổng điểm    7


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
PSAR đảo chiều giảm-255 (lần)
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 52.2%)
EPS:
 
7.2%
PE:
 
10.0%
ROA:
 
10.0%
ROE:
 
7.9%
P/B:
 
97.1%
ĐÁY CP:
 
77.7%
Hệ Số Nợ:
 
67.6%
BETA:
 
95.4%
THANH KHOẢN:
 
97.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất

Xem tất cả công ty cùng ngành (41 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
CEC 15 623 24.1 1% 47% 0 31.1%
AMP 16.2 1,254 12.9 9% 121% 0 43%
BCP 13.2 229 57.6 9% 0% 0 30.9%
DCL 19.9 441 45 3% 152% 0.7 46.7%
PPP 10 825 12.1 7% 83% 0.1 55.3%
JVC 3.1 73 42.9 2% 68% 0.8 55.6%
OPC 48.6 3,848 12.6 17% 206% 0.3 64%
LDP 30.8 -2,155 -14.3 -20% 273% 0.6 26.1%
IMP 51.9 2,806 18.5 9% 170% 0.3 67.9%
HDP 10 358 27.9 10% 70% 0 49.5%

So sánh

AMVDBTHAITRAVMD
Giá Thị Trường 31.00
0.80   2.6%
12.30
0   0%
1.70
0.02   1.2%
67.10
0.40   0.6%
19.80
0   0%
EPS/PE 8.08k / 3.81.74k / 7.1-0.30k / -5.74.21k / 15.91.74k / 11.4
Giá Sổ Sách 21.01
ngàn
20.25
ngàn
10.94
ngàn
26.71
ngàn
23.64
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 44,3152,8361,171,2936,8812,711
Khối lượng đang lưu hành 27,115,75012,314,494182,682,79941,450,98315,440,268
Tổng Vốn Thị Trường 841
tỷ VND
151
tỷ VND
311
tỷ VND
2,781
tỷ VND
306
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 241,940
(0.89%)
75,519
(0.61%)
2,401,664
(1.31%)
16,317,843
(39.37%)
771,330
(5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 600
tỷ VND
5,745
tỷ VND
11,988
tỷ VND
15,741
tỷ VND
100,951
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 248
tỷ VND
156
tỷ VND
563
tỷ VND
1,478
tỷ VND
249
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 570
tỷ VND
249
tỷ VND
2,102
tỷ VND
1,107
tỷ VND
334
tỷ VND
Tổng Nợ 85
tỷ VND
354
tỷ VND
895
tỷ VND
483
tỷ VND
9,448
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 655
tỷ VND
604
tỷ VND
2,997
tỷ VND
1,590
tỷ VND
9,782
tỷ VND
Tiền mặt 91
tỷ VND
48
tỷ VND
9
tỷ VND
316
tỷ VND
218
tỷ VND
ROA / ROE 34% / 394% / 9-2% / -312% / 170% / 7
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 13%59%30%30%97%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 41%3%5%9%0%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 231.70%9.70%17.20%1.70%10.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -349.20%20%-0.50%5.40%18.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 24.80%6%9.50%25.40%7.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357