Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn HAPACO - HAP


HAP (HOSE):   5.63   0.01  (0.2%)
Tham Chiếu 5.62
Mở Cửa 5.60
TN/CN 5.58 / 5.65
Khối Lượng 428,120
KLTB 13 tuần 753,613
KLTB 10 ngày 547,353
CN 52 tuần 9.4
TN 52 tuần 2.6
EPS 0.2 ngàn
PE 24.3 lần
Vốn thị trường 313 Tỷ
KL đang lưu hành 55.47 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 2%
Beta 0.50
EPS 4 quý trước 603
MUA BÁN
5.61 22,160 5.62 15,600 5.63 660 5.64 9,100 5.65 41,720 5.66 3,470
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 414,700 157.50 0% 28,000 9.90 0%
2019 524,000 377 0% 46,000 25.50 0%
2018 500,000 476.10 0% 50,000 41.80 0%
2017 489,000 381.10 0% 50,000 16.40 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
3% (300 đồng tiền mặt)23/06/2020

2019
6% (600 đồng tiền mặt)29/05/2019

2017
2% (200 đồng tiền mặt)22/05/2017




Gía trung bình: 5.61

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.3%)
EPS:
 
52.9%
PE:
 
57.8%
ROA:
 
49.9%
ROE:
 
37.6%
P/B:
 
87.0%
ĐÁY CP:
 
12.1%
Hệ Số Nợ:
 
71.7%
BETA:
 
81.3%
THANH KHOẢN:
 
92.7%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NSC 71.4 10,565 6.8 17% 112% 0.1 74.7%
DQC 16 562 28.5 2% 56% 0.4 59.5%
SAM 9.6 355 27.2 4% 86% 0.2 59.2%
SSC 49.4 3,148 15.7 13% 209% -0.2 58%
GVT 35.2 1,750 20.1 43% 155% 0 55%
DZM 3.3 -68 -48.5 -1% 37% 0.3 41.5%
G20 0.3 -1,717 -0.2 -79% 14% -0.4 24.7%
SFN 19.5 3,672 5.3 18% 98% 0.4 76%
MHL 3.5 537 6.5 5% 30% -0.2 53.5%
TIX 28.9 3,189 9 12% 112% 0 66.9%

So sánh

GVTHAPKSDMHLSSC
Giá Thị Trường 35.2000
35.20   -0.6%
5.6300
5.63   0.2%
4.2000
4.20   7.7%
3.5000
3.50   0%
49.3500
49.35   -6.9%
EPS/PE 1.75k / 20.10.23k / 24.3-0.29k / -14.60.54k / 6.53.15k / 15.7
Giá Sổ Sách 22.64
ngàn
12.69
ngàn
8.64
ngàn
11.74
ngàn
23.57
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,122753,61313,646547152
Khối lượng đang lưu hành 11,605,10055,471,15112,000,0005,288,62314,791,387
Tổng Vốn Thị Trường 408
tỷ VND
312
tỷ VND
50
tỷ VND
19
tỷ VND
730
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
3,799,560
(6.85%)
34,800
(0.29%)
0
(0%)
221,151
(1.5%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,852
tỷ VND
5,093
tỷ VND
1,363
tỷ VND
4,189
tỷ VND
6,782
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 40
tỷ VND
336
tỷ VND
4
tỷ VND
43
tỷ VND
811
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 93
tỷ VND
704
tỷ VND
104
tỷ VND
62
tỷ VND
349
tỷ VND
Tổng Nợ 400
tỷ VND
126
tỷ VND
1
tỷ VND
223
tỷ VND
163
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 493
tỷ VND
830
tỷ VND
105
tỷ VND
285
tỷ VND
512
tỷ VND
Tiền mặt 25
tỷ VND
4
tỷ VND
18
tỷ VND
5
tỷ VND
51
tỷ VND
ROA / ROE 12% / 432% / 2-3% / -31% / 59% / 13
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 81%15%1%78%32%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%7%0%1%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 5.20%2.80%6.20%2.90%0.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 49.70%15.40%75.20%116.90%6.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 15%20.50%0.80%-0.30%28.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HAP



Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357