Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn HAPACO - HAP


HAP (HOSE):   3.55   0  (0%)
Tham Chiếu 3.55
Mở Cửa 3.57
TN/CN 3.50 / 3.59
Khối Lượng 24,710
KLTB 13 tuần 81,095
KLTB 10 ngày 22,070
CN 52 tuần 3.9
TN 52 tuần 2.8
EPS 0.6 ngàn
PE 5.7 lần
Vốn thị trường 197 Tỷ
KL đang lưu hành 55.47 triệu
Giá sổ sách 12.8 ngàn
ROE 5%
Beta 0.28
EPS 4 quý trước 349
MUA BÁN
3.51 1,000 3.52 990 3.53 990 3.55 1,390 3.56 2,350 3.57 13,390
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAP:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 524 105 20% 46 10.30 22%
2018 500 476.10 95% 50 41.80 84%
2017 489 381.10 78% 50 16.40 33%
2016 443 426.20 96% 53 17.60 33%
2015 517 375.50 73% 60 46.50 78%
2014 420 350.80 84% 30 35.50 118%
2013 400 353.20 88% 18 26.80 149%
2012 380 362.90 96% 25 13.20 53%
2011 410 360.70 88% 25 13.30 53%
2010 350 363.30 104% 63 55.30 88%
2009 0 288.50 0% 0 0 0%
2008 320 321 100% 80 -67.40 -84%
2007 0 213.20 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
6% (600 đồng tiền mặt)29/05/2019

2017
2% (200 đồng tiền mặt)22/05/2017

2016
Tỉ lệ: 100/8 (Chia tách cổ phiếu)20/10/2016
5% (500 đồng tiền mặt)09/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 66.5%)
EPS:
 
52.1%
PE:
 
86.4%
ROA:
 
55.9%
ROE:
 
37.1%
P/B:
 
92.1%
ĐÁY CP:
 
45.7%
Hệ Số Nợ:
 
73.6%
BETA:
 
72.2%
THANH KHOẢN:
 
83.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Sản Xuất - Kinh doanh

Xem tất cả công ty cùng ngành (49 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
NPS 30 0 0 7% 204% 0.5 41.3%
QHD 19 190 100 1% 141% 0.3 39.4%
SAV 9.7 1,427 6.8 7% 48% -0.3 57.9%
VID 5.5 835 6.6 8% 31% 0.2 65.7%
DZM 3 -1,902 -1.6 -19% 30% -0.6 22.2%
KSD 5.8 313 18.5 4% 67% -0.7 49.8%
PAC 34.6 3,507 9.9 26% 253% 0.5 68.1%
DQC 18.2 2,202 8.3 7% 58% 0.5 71.1%
DCS 0.5 19 26.3 0% 5% 0.8 57.7%
SAM 8.2 356 23 4% 72% 0.3 55.6%

So sánh

HAPNSCQHDSHIVGG
Giá Thị Trường 3.55
0   0%
88.50
0.50   0.6%
19.00
0   0%
8.80
0   0%
64.40
1   1.6%
EPS/PE 0.62k / 5.714.65k / 6.00.19k / 100.00.90k / 9.810.95k / 5.9
Giá Sổ Sách 12.80
ngàn
60.84
ngàn
13.45
ngàn
16.79
ngàn
39.44
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 81,0952,581353626,26545,635
Khối lượng đang lưu hành 55,471,15117,586,9885,524,71686,364,70344,100,000
Tổng Vốn Thị Trường 197
tỷ VND
1,556
tỷ VND
105
tỷ VND
760
tỷ VND
2,840
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 3,799,560
(6.85%)
2,351,950
(13.37%)
73,925
(1.34%)
5,150,153
(5.96%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,664
tỷ VND
10,146
tỷ VND
2,442
tỷ VND
25,024
tỷ VND
31,859
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 315
tỷ VND
1,340
tỷ VND
131
tỷ VND
563
tỷ VND
1,591
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 710
tỷ VND
1,070
tỷ VND
74
tỷ VND
1,120
tỷ VND
1,739
tỷ VND
Tổng Nợ 123
tỷ VND
557
tỷ VND
65
tỷ VND
2,220
tỷ VND
3,075
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 833
tỷ VND
1,627
tỷ VND
139
tỷ VND
3,340
tỷ VND
4,814
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
182
tỷ VND
7
tỷ VND
75
tỷ VND
1,001
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 517% / 251% / 12% / 711% / 29
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 15%34%47%66%64%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 7%13%5%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 6.80%24.30%3.20%21.50%15%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 27.60%21.70%5%179.70%15.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 20.80%21.90%20.70%4.70%0.90%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357