Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh - HAX


HAX (HOSE):   14   -0.15  (-1.1%)
Tham Chiếu 14.15
Mở Cửa 14
TN/CN 13.95 / 14.15
Khối Lượng 40,870
KLTB 13 tuần 102,881
KLTB 10 ngày 66,700
CN 52 tuần 17.3
TN 52 tuần 13.3
EPS 2.9 ngàn
PE 4.9 lần
Vốn thị trường 490 Tỷ
KL đang lưu hành 35.01 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 22%
Beta 0.69
EPS 4 quý trước 1,663
MUA BÁN
13.85 1,030 13.90 2,140 13.95 2,960 14.00 3,480 14.05 7,730 14.10 6,850
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 5,600,000 0 0% 121,840 0 0%
2018 5,184,000 2,139,343 41% 116,000 33,416 29%
2017 4,300,000 3,835,126 89% 96,000 84,427 88%
2016 0 2,879,522 0% 36,000 78,190 217%
2015 1,590,000 1,820,962 115% 14,400 27,767 193%
2014 0 1,220,102 0% 8,515 17,241 202%
2013 0 686,969 0% 5,475 1,463 27%
2012 995,500 642,913 65% 13,500 -23,817 -176%
2011 950,000 1,013,627 107% 14,000 -12,518 -89%
2010 1,300,000 1,097,110 84% 15,000 9,354 62%
2009 550,976,000 1,313,797 0% 9,750 15,162 156%
2008 593,160 626,836 106% 15,561 13,112 84%
2007 533,844 482,807 90% 14,005 6,689 48%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)19/04/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)05/04/2018
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)05/04/2018

2017
Tỉ lệ: 10/6 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
SMA(50) vượt xuống SMA(100)-1
CCI(7) Vượt xuống 100-228 (lần)
Tổng điểm    -3


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.2%)
EPS:
 
83.3%
PE:
 
90.4%
ROA:
 
72.5%
ROE:
 
85.9%
P/B:
 
51.4%
ĐÁY CP:
 
92.6%
Hệ Số Nợ:
 
26.3%
BETA:
 
88.0%
THANH KHOẢN:
 
86.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DXL 3.1 2,993 1 1% 22% 0 53%
TCT 59.9 5,440 11 23% 251% 0.1 72.8%
VIR 9.1 0 0 10% 0% 0 46.7%
PDC 5.6 -106 -52.8 1% 56% -0.5 27%
BTV 16.5 1,049 15.7 7% 150% 0 40.8%
BSC 15.5 221 70.1 1% 125% -0.0 37.3%
HAX 14 2,884 4.9 22% 108% 0.7 75.2%
VTG 6.8 146 46.6 2% 73% 0 47.4%
SGH 57 1,492 38.2 11% 432% 0.7 55.2%
CTC 3.8 81 46.9 1% 36% -0.3 34.7%

So sánh

CMSDXLHAXSGHVCM
Giá Thị Trường 5.30
0   0%
3.10
0   0%
14.00
-0.15   -1.1%
57.00
0   0%
27.00
0   0%
EPS/PE 0.06k / 88.32.99k / 1.02.88k / 4.91.49k / 38.22.45k / 11.0
Giá Sổ Sách 14.42
ngàn
13.99
ngàn
12.98
ngàn
13.20
ngàn
22.32
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 3,7311102,88169395
Khối lượng đang lưu hành 17,200,0003,957,90035,013,39912,364,1003,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 91
tỷ VND
12
tỷ VND
490
tỷ VND
705
tỷ VND
81
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 1,129,685
(6.57%)
0
(0%)
853,959
(2.44%)
31,920
(0.26%)
333,770
(11.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,632
tỷ VND
36
tỷ VND
21,615
tỷ VND
384
tỷ VND
1,002
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 91
tỷ VND
12
tỷ VND
336
tỷ VND
105
tỷ VND
80
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 248
tỷ VND
34
tỷ VND
455
tỷ VND
163
tỷ VND
67
tỷ VND
Tổng Nợ 376
tỷ VND
68
tỷ VND
1,081
tỷ VND
10
tỷ VND
79
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 624
tỷ VND
102
tỷ VND
1,535
tỷ VND
173
tỷ VND
146
tỷ VND
Tiền mặt 79
tỷ VND
5
tỷ VND
68
tỷ VND
5
tỷ VND
8
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 00% / 17% / 2211% / 115% / 11
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 60%67%70%6%54%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 3%33%2%27%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 4.90%-10.20%48.40%67.10%16.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -7.10%-169.70%165.40%49.30%66.50%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -0.40%-3.60%38.70%43.80%8%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357