Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh - HAX


HAX (HOSE):   20.60   -0.30  (-1.4%)
Tham Chiếu 20.90
Mở Cửa 20.90
TN/CN 20.40 / 21
Khối Lượng 64,400
KLTB 13 tuần 109,359
KLTB 10 ngày 77,804
CN 52 tuần 20.9
TN 52 tuần 13.5
EPS 2.9 ngàn
PE 7.1 lần
Vốn thị trường 721 Tỷ
KL đang lưu hành 35.01 triệu
Giá sổ sách 13.0 ngàn
ROE 22%
Beta 0.80
EPS 4 quý trước 1,663
MUA BÁN
20.40 9,770 20.45 1,000 20.50 30 20.60 2,230 20.70 1,780 20.75 6,070
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HAX:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 5,600 1,085 19% 121.80 4.50 4%
2018 5,184 4,756 92% 116 97.90 84%
2017 4,300 3,835.10 89% 96 84.40 88%
2016 0 2,879.50 0% 36 78.20 217%
2015 1,590 1,821 115% 14.40 27.80 193%
2014 0 1,220.10 0% 8.50 17.20 202%
2013 0 687 0% 5.50 1.50 27%
2012 995.50 642.90 65% 13.50 -23.80 -176%
2011 950 1,013.60 107% 14 -12.50 -89%
2010 1,300 1,097.10 84% 15 9.40 63%
2009 550,976 1,313.80 0% 9.80 15.20 155%
2008 593.20 626.80 106% 15.60 13.10 84%
2007 533.80 482.80 90% 14 6.70 48%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)19/04/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)05/04/2018
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)05/04/2018

2017
Tỉ lệ: 10/6 (Chia tách cổ phiếu)13/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.9%)
EPS:
 
84.4%
PE:
 
79.2%
ROA:
 
74.3%
ROE:
 
86.9%
P/B:
 
39.7%
ĐÁY CP:
 
25.9%
Hệ Số Nợ:
 
28.0%
BETA:
 
88.3%
THANH KHOẢN:
 
86.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Dịch vụ - Du lịch

Xem tất cả công ty cùng ngành (31 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VIR 9.1 0 0 10% 0% 0 48.1%
VEF 129.6 184 704.3 2% 1,182% 0 44.1%
HAX 20.6 2,884 7.1 22% 159% 0.8 65.9%
HES 7.1 175 40.6 5% 58% 0 53.1%
DLT 18.6 4,112 4.5 18% 0% 0 45.2%
MTC 9.5 0 0 3% 0% 0 40.1%
DSN 58 7,888 7.4 55% 406% 0.1 74%
HOT 42.8 2,371 18.1 15% 276% 0.4 59.1%
DL1 29.8 177 168.4 2% 281% 0.1 43%
VTG 5.8 547 10.6 6% 61% 0 61.8%

So sánh

BRSBTVDCDHAXOCH
Giá Thị Trường 13.30
0   0%
21.00
0   0%
20.90
0   0%
20.60
-0.30   -1.4%
7.90
0.10   1.3%
EPS/PE 1.78k / 7.50.40k / 53.00.24k / 87.12.88k / 7.10.11k / 75.2
Giá Sổ Sách 12.76
ngàn
10.82
ngàn
11.12
ngàn
12.98
ngàn
6.20
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 681051,281109,35993,309
Khối lượng đang lưu hành 4,541,95025,000,00011,294,32335,013,399200,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 60
tỷ VND
525
tỷ VND
236
tỷ VND
721
tỷ VND
1,580
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
0
(0%)
853,959
(2.44%)
190,300
(0.1%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 68
tỷ VND
1,867
tỷ VND
293
tỷ VND
21,615
tỷ VND
6,795
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 8
tỷ VND
42
tỷ VND
6
tỷ VND
336
tỷ VND
371
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 50
tỷ VND
271
tỷ VND
122
tỷ VND
455
tỷ VND
1,240
tỷ VND
Tổng Nợ 20
tỷ VND
153
tỷ VND
43
tỷ VND
1,081
tỷ VND
2,060
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 70
tỷ VND
424
tỷ VND
165
tỷ VND
1,535
tỷ VND
3,299
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
18
tỷ VND
4
tỷ VND
68
tỷ VND
223
tỷ VND
ROA / ROE 13% / 202% / 45% / 77% / 221% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 29%36%26%70%62%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 12%2%2%2%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 55.20%15%7%48.40%12%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 84.40%-21.80%30.90%165.40%-618.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6%6.70%17.20%38.70%4.60%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357