Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình - HBC


HBC (HOSE):   14.05   -0.30  (-2.1%)
Tham Chiếu 14.35
Mở Cửa 14.35
TN/CN 14.05 / 14.40
Khối Lượng 1,617,920
KLTB 13 tuần 1,861,094
KLTB 10 ngày 2,084,541
CN 52 tuần 22.7
TN 52 tuần 13.1
EPS 2.5 ngàn
PE 5.6 lần
Vốn thị trường 2,755 Tỷ
KL đang lưu hành 205.88 triệu
Giá sổ sách 17.4 ngàn
ROE 14%
Beta 1.55
EPS 4 quý trước 3,808
MUA BÁN
13.95 6,400 14.00 145,690 14.05 39,410 14.10 30,100 14.15 22,970 14.20 6,050
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 18,600 9,031.20 49% 720 174.80 24%
2018 20,680 18,299.30 88% 1,068 610.30 57%
2017 16,000 16,048.40 100% 828 861.80 104%
2016 7,200 10,787.60 150% 252 569 226%
2015 5,300 5,132.80 97% 180 82.20 46%
2014 5,000 3,568 71% 175 66.60 38%
2013 5,000 3,473.70 69% 185 23.70 13%
2012 3,900 4,081.80 105% 170 130.90 77%
2011 2,500 3,056 122% 150 149.60 100%
2010 2,100 1,768.20 84% 95 139.80 147%
2009 1,350 1,763.50 131% 42 62.20 148%
2008 0 696 0% 0 0 0%
2007 0 455.40 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
9% (900 đồng tiền mặt)14/05/2019
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)14/05/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)29/05/2018
Tỉ lệ: 100/50 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/06/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)30/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
SMA(10) vượt lên SMA(20)1
Giá bám dải Bollinger Trên2
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống EMA(60)-1
Fibonacci(3T) Vượt xuống F38.2-1
Bearish Engulfing Pattern (Ngày)-1
RSI(7) Vượt xuống 70-2
CCI(7) Vượt xuống 100-242 (lần)
CCI(14) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-245 (lần)
SKD(14) Vượt xuống 80-240 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-241 (lần)
William(14) Vượt xuống -20-241 (lần)
MFI(7) > 80-1
MFI(14) Vượt xuống 80-29 (lần)
Tổng điểm    -19


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 72.1%)
EPS:
 
81.2%
PE:
 
87.5%
ROA:
 
49.3%
ROE:
 
69.8%
P/B:
 
63.6%
ĐÁY CP:
 
71.2%
Hệ Số Nợ:
 
29.9%
BETA:
 
97.6%
THANH KHOẢN:
 
98.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
C92 8.9 -921 -9.7 -8% 79% 0.1 21.9%
SC5 23.9 3,315 7.2 15% 105% 0.9 63.4%
SDU 8.1 70 115.7 0% 46% -0.1 40.5%
VC9 13 481 27 3% 85% 1.1 42.4%
ICG 8.2 3,133 2.6 21% 54% 0.3 77%
VCG 26.5 1,415 18.7 10% 151% 0.5 58.3%
HU4 4.9 215 22.8 2% 38% 0 46.5%
LAI 12.5 16,584 0.8 13% 87% 0 56%
THG 40.6 6,189 6.6 25% 159% -0.3 57.9%
CEG 10 0 0 2% 0% 0 19.6%

So sánh

HBCHU3KDMRCDVC3
Giá Thị Trường 14.05
-0.30   -2.1%
8.56
-0.19   -2.2%
2.50
0.10   4.2%
23.00
0   0%
23.40
0.20   0.9%
EPS/PE 2.50k / 5.62.40k / 3.60.59k / 4.30k / 0.00.38k / 61.7
Giá Sổ Sách 17.37
ngàn
15.58
ngàn
10.96
ngàn
0
ngàn
13.79
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,861,0942,5478,46527216,237
Khối lượng đang lưu hành 205,878,7269,999,9447,100,0005,300,06228,379,461
Tổng Vốn Thị Trường 2,893
tỷ VND
86
tỷ VND
18
tỷ VND
122
tỷ VND
664
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 30,477,572
(14.8%)
447,629
(4.48%)
41,600
(0.59%)
0
(0%)
2,836
(0.01%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 78,448
tỷ VND
5,162
tỷ VND
225
tỷ VND
0
tỷ VND
5,183
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,963
tỷ VND
253
tỷ VND
12
tỷ VND
0
tỷ VND
392
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,575
tỷ VND
156
tỷ VND
78
tỷ VND
67
tỷ VND
391
tỷ VND
Tổng Nợ 12,353
tỷ VND
384
tỷ VND
22
tỷ VND
834
tỷ VND
507
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15,928
tỷ VND
540
tỷ VND
100
tỷ VND
901
tỷ VND
898
tỷ VND
Tiền mặt 406
tỷ VND
25
tỷ VND
2
tỷ VND
18
tỷ VND
99
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 144% / 164% / 50% / 11% / 3
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 78%71%22%93%56%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%5%5%0%8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 43.90%15.60%-4.20%156.60%-5.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158%9%53.30%282.60%43.10%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29%4.30%-2%32.50%30.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357