Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình - HBC


HBC (HOSE):   18.60   -0.10  (-0.5%)
Tham Chiếu 18.70
Mở Cửa 18.70
TN/CN 18.40 / 18.85
Khối Lượng 1,872,340
KLTB 13 tuần 1,684,495
KLTB 10 ngày 1,425,863
CN 52 tuần 33.3
TN 52 tuần 15.4
EPS 3.2 ngàn
PE 5.8 lần
Vốn thị trường 3,623 Tỷ
KL đang lưu hành 194.77 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 21%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 4,416
MUA BÁN
18.45 5,120 18.50 1,500 18.55 1,680 18.60 7,880 18.65 10,480 18.70 31,170
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 20,680,000 8,079,788 39% 1,068,000 293,451 27%
2017 16,000,000 16,048,373 100% 828,000 861,831 104%
2016 7,200,000 10,787,641 150% 252,000 568,980 226%
2015 5,300,000 5,132,817 97% 180,000 82,197 46%
2014 5,000,000 3,567,997 71% 175,000 66,606 38%
2013 5,000,000 3,473,726 69% 185,000 23,708 13%
2012 3,900,000 4,081,778 105% 170,000 130,888 77%
2011 2,500,000 3,055,952 122% 150,000 149,553 100%
2010 2,100,000 1,768,168 84% 95,000 139,769 147%
2009 1,350,000 1,763,456 131% 42,000 62,178 148%
2008 0 695,985 0% 0 0 0%
2007 10 455,356 4,553,560% 20 24,860 124,300%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
5% (500 đồng tiền mặt)29/05/2018
Tỉ lệ: 100/50 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/06/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)30/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)23/06/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt dải Bollinger Trên 5 phiên-2
RSI(7) > 70-1
CCI(14) > 100-1
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 71.7%)
EPS:
 
85.1%
PE:
 
84.0%
ROA:
 
54.2%
ROE:
 
83.2%
P/B:
 
45.9%
ĐÁY CP:
 
75.5%
Hệ Số Nợ:
 
24.9%
BETA:
 
94.1%
THANH KHOẢN:
 
98.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HBC 18.6 3,221 5.8 21% 124% 1.0 71.7%
C47 15.2 2,566 5.9 13% 79% 0.4 58.3%
ICC 52 0 0 64% 0% 0 43.8%
TV1 17.4 -121 -143.8 -1% 141% 0.1 29%
CTX 22.5 9,437 2.4 31% 74% -0.1 63.8%
CTD 139.5 19,293 7.2 19% 137% 1.0 74%
VC3 22.7 779 29.1 6% 169% 0.2 53.8%
LAI 12.7 16,584 0.8 11% 85% 0 54.8%
VC7 9.3 913 10.2 8% 81% 0.2 63.1%
VCG 25.1 1,439 17.4 10% 138% 1.0 59.1%

So sánh

C92HBCMSTTHGVC2
Giá Thị Trường 7.90
0.40   5.3%
18.60
-0.10   -0.5%
4.60
-0.10   -2.1%
33.90
0   0%
13.50
-1.50   -10%
EPS/PE 0.07k / 111.33.22k / 5.80.37k / 12.66.32k / 5.41.57k / 8.6
Giá Sổ Sách 12.11
ngàn
15.04
ngàn
10.38
ngàn
25.13
ngàn
20.23
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 481,684,495607,10811,444594
Khối lượng đang lưu hành 5,312,920194,774,97720,520,00013,199,76915,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 42
tỷ VND
3,623
tỷ VND
94
tỷ VND
447
tỷ VND
203
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 20,456
(0.39%)
30,477,572
(15.65%)
13,300
(0.06%)
42,750
(0.32%)
36,898
(0.25%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,881
tỷ VND
69,417
tỷ VND
365
tỷ VND
5,377
tỷ VND
10,988
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 47
tỷ VND
2,773
tỷ VND
24
tỷ VND
412
tỷ VND
312
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 64
tỷ VND
2,929
tỷ VND
213
tỷ VND
350
tỷ VND
303
tỷ VND
Tổng Nợ 238
tỷ VND
12,967
tỷ VND
68
tỷ VND
627
tỷ VND
1,979
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 302
tỷ VND
15,897
tỷ VND
281
tỷ VND
976
tỷ VND
2,283
tỷ VND
Tiền mặt 16
tỷ VND
314
tỷ VND
2
tỷ VND
109
tỷ VND
46
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 14% / 213% / 49% / 261% / 8
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 79%82%24%64%87%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%4%7%8%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -15.80%43.80%55.70%14.20%26.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -28.70%158.10%41.20%57.70%22%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 14.40%28.90%-1.40%28.90%33.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357