Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình - HBC


HBC (HOSE):   15.45   -0.10  (-0.6%)
Tham Chiếu 15.55
Mở Cửa 15.45
TN/CN 15.40 / 15.55
Khối Lượng 1,281,700
KLTB 13 tuần 2,375,110
KLTB 10 ngày 1,425,863
CN 52 tuần 23.4
TN 52 tuần 13.8
EPS 3.0 ngàn
PE 5.2 lần
Vốn thị trường 3,029 Tỷ
KL đang lưu hành 205.88 triệu
Giá sổ sách 15.4 ngàn
ROE 20%
Beta 0.99
EPS 4 quý trước 4,155
MUA BÁN
15.30 182,530 15.35 57,050 15.40 15,520 15.45 6,410 15.50 35,580 15.55 24,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 18,600 3,707.90 20% 720 122.30 17%
2018 20,680 18,299.30 88% 1,068 610.30 57%
2017 16,000 16,048.40 100% 828 861.80 104%
2016 7,200 10,787.60 150% 252 569 226%
2015 5,300 5,132.80 97% 180 82.20 46%
2014 5,000 3,568 71% 175 66.60 38%
2013 5,000 3,473.70 69% 185 23.70 13%
2012 3,900 4,081.80 105% 170 130.90 77%
2011 2,500 3,056 122% 150 149.60 100%
2010 2,100 1,768.20 84% 95 139.80 147%
2009 1,350 1,763.50 131% 42 62.20 148%
2008 0 696 0% 0 0 0%
2007 0 455.40 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
9% (900 đồng tiền mặt)14/05/2019
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)14/05/2019

2018
5% (500 đồng tiền mặt)29/05/2018
Tỉ lệ: 100/50 (Chia tách cổ phiếu)29/05/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)30/06/2017
Tỉ lệ: 100/35 (Chia tách cổ phiếu)30/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt xuống dải Bollinger Dưới1100 (lần)
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.3%)
EPS:
 
84.5%
PE:
 
88.6%
ROA:
 
54.7%
ROE:
 
83.9%
P/B:
 
53.5%
ĐÁY CP:
 
75.6%
Hệ Số Nợ:
 
26.1%
BETA:
 
94.1%
THANH KHOẢN:
 
98.9%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (40 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
RCD 19 0 0 1% 0% 0 27.5%
VC9 12.7 732 17.3 5% 85% 0.2 47.1%
CTX 21 700 30 2% 69% -0.1 40.1%
C47 12.8 2,364 5.4 13% 70% -0.4 50.1%
VC1 13.5 1,317 10.3 7% 68% 0.1 49.3%
TV2 130.5 14,687 8.9 29% 214% 0.7 69.4%
VC2 18.2 1,206 15.1 7% 97% 0.1 45.1%
ICC 45.5 0 0 27% 0% 0 43.5%
CEG 10 0 0 2% 0% 0 21.8%
SC5 30.0 3,344 9 14% 124% 0.2 57%

So sánh

HBCRCDSC5VC2VCP
Giá Thị Trường 15.45
-0.10   -0.6%
19.00
0   0%
29.95
1.95   7.0%
18.20
-0.10   -0.5%
37.00
0.30   0.8%
EPS/PE 2.98k / 5.20k / 0.03.34k / 9.01.21k / 15.14.25k / 8.7
Giá Sổ Sách 15.42
ngàn
0
ngàn
24.09
ngàn
18.68
ngàn
14.52
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2,375,1101752,3782,06816,125
Khối lượng đang lưu hành 205,878,7265,300,06214,984,54315,000,00056,999,993
Tổng Vốn Thị Trường 3,181
tỷ VND
101
tỷ VND
449
tỷ VND
273
tỷ VND
2,109
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 30,477,572
(14.8%)
0
(0%)
703,831
(4.7%)
36,898
(0.25%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 73,125
tỷ VND
0
tỷ VND
17,955
tỷ VND
11,145
tỷ VND
1,227
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 2,894
tỷ VND
0
tỷ VND
489
tỷ VND
312
tỷ VND
452
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,024
tỷ VND
67
tỷ VND
361
tỷ VND
280
tỷ VND
828
tỷ VND
Tổng Nợ 12,311
tỷ VND
834
tỷ VND
1,302
tỷ VND
1,938
tỷ VND
920
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 15,334
tỷ VND
901
tỷ VND
1,663
tỷ VND
2,218
tỷ VND
1,748
tỷ VND
Tiền mặt 319
tỷ VND
18
tỷ VND
303
tỷ VND
23
tỷ VND
92
tỷ VND
ROA / ROE 4% / 200% / 13% / 141% / 714% / 30
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 80%93%78%87%53%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%0%3%3%37%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 43.90%156.60%16.80%26.70%16.30%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 158%282.60%-0.80%22%36.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 29%32.50%17.10%33.10%14.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357