Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bao bì PP Bình Dương - HBD


HBD (UPCOM):   16   0  (0%)
Tham Chiếu 16
Mở Cửa 0
TN/CN 0 / 0
Khối Lượng 0
KLTB 13 tuần 838
KLTB 10 ngày 0
CN 52 tuần 21
TN 52 tuần 8.9
EPS 1.0 ngàn
PE 15.9 lần
Vốn thị trường 32 Tỷ
KL đang lưu hành 1.90 triệu
Giá sổ sách 0 ngàn
ROE 12%
Beta 0.21
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
12.00 300 18.00 400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HBD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 5,500 0 0% 4,200 0 0%
2019 5,880 3.50 0% 3,800 4.50 0%
2018 6.50 3.40 52% 4 3.80 95%
2017 6.10 4.50 74% 3.90 3.90 100%
2016 4.10 4.70 115% 3.50 3.90 111%
2015 7.70 5.40 70% 3.50 4 114%
2014 7.70 8.20 106% 2.90 7.30 252%
2013 15 15.90 106% 1.80 2.90 161%
2012 52 48.50 93% 4.50 2.60 58%
2011 48 52.20 109% 3.50 5.90 169%
2010 48 45.50 95% 3.40 4.30 126%
2009 0 47.20 0% 0 0 0%
2008 0 57.40 0% 0 0 0%
2007 0 51.80 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
15% (1500 đồng tiền mặt)06/03/2020

2019
15% (1500 đồng tiền mặt)08/03/2019

2018
15% (1500 đồng tiền mặt)02/04/2018
Tỉ lệ: 3/1 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)02/04/2018




Gía trung bình: 0

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 56.9%)
EPS:
 
66.8%
PE:
 
59.4%
ROA:
 
88.8%
ROE:
 
70.1%
P/B:
 
7.5%
ĐÁY CP:
 
13.6%
Hệ Số Nợ:
 
87.0%
BETA:
 
71.2%
THANH KHOẢN:
 
47.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Nhựa - Bao Bì

Xem tất cả công ty cùng ngành (32 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VKC 4.2 128 32.8 1% 35% 0.6 52.8%
SPA 9.2 877 10.5 16% 57% 0 63.2%
DPC 11.5 2,424 4.7 13% 60% 1 72.4%
VNP 4 213 18.8 3% 48% 0 56.8%
PBP 6.4 710 9 6% 50% 0.7 60.8%
SPP 0.4 -17,423 0 163% -4% -0.6 35.1%
NTP 29 3,506 8.3 16% 112% 0.8 71.4%
BMP 51.3 5,302 9.7 17% 163% 0.9 73.8%
BBS 11.7 934 12.5 5% 66% 0.2 47%
NSG 10.3 0 0 3% 0% 0 38.9%

So sánh

BBSHBDHNPMCPSPP
Giá Thị Trường 11.7000
11.70   0%
16.0000
16   0%
19.7000
19.70   0%
14.8000
14.80   0%
0.4000
0.40   0%
EPS/PE 0.93k / 12.51.01k / 15.90k / 0.00.45k / 32.9-17.42k / 0.0
Giá Sổ Sách 17.78
ngàn
0
ngàn
0
ngàn
13.16
ngàn
-10.69
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 2978383118101,122
Khối lượng đang lưu hành 6,000,0001,904,4005,000,00015,052,97942,001,720
Tổng Vốn Thị Trường 70
tỷ VND
30
tỷ VND
99
tỷ VND
223
tỷ VND
17
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 290,533
(4.84%)
0
(0%)
0
(0%)
536,372
(3.56%)
53,103
(0.13%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,478
tỷ VND
352
tỷ VND
0
tỷ VND
4,627
tỷ VND
7,125
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 103
tỷ VND
24
tỷ VND
0
tỷ VND
246
tỷ VND
-558
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 107
tỷ VND
24
tỷ VND
111
tỷ VND
198
tỷ VND
-449
tỷ VND
Tổng Nợ 332
tỷ VND
3
tỷ VND
56
tỷ VND
497
tỷ VND
869
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 439
tỷ VND
27
tỷ VND
168
tỷ VND
695
tỷ VND
420
tỷ VND
Tiền mặt 5
tỷ VND
3
tỷ VND
14
tỷ VND
36
tỷ VND
0
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 511% / 126% / 111% / 3-174% / 163
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 76%11%34%72%207%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 2%7%0%5%-8%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 0.40%-14.20%1.60%-5.60%-8.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -2.40%-6.30%3.20%-6.30%-1,161.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 22%14.90%-0.20%13.40%3.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HBD


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357