Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bê tông Hòa Cẩm - Intimex - HCC


HCC (HNX):   14.80   0  (0%)
Tham Chiếu 14.80
Mở Cửa 14.80
TN/CN 14.80 / 14.80
Khối Lượng 2,800
KLTB 13 tuần 4,703
KLTB 10 ngày 4,342
CN 52 tuần 16.8
TN 52 tuần 12.2
EPS 3.1 ngàn
PE 4.7 lần
Vốn thị trường 96 Tỷ
KL đang lưu hành 6.52 triệu
Giá sổ sách 15.6 ngàn
ROE 20%
Beta 0.19
EPS 4 quý trước 1,564
MUA BÁN
14.30 200 14.40 500 14.50 400 14.80 800 14.90 1,100 15.00 1,500
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2017 330,000 338,088 102% 23,000 25,814 112%
2016 250,000 360,061 144% 16,000 28,118 176%
2015 215,000 284,919 133% 12,000 20,736 173%
2014 180,000 196,093 109% 8,000 10,917 136%
2013 210,000 136,312 65% 13,500 2,051 15%
2012 275,000 195,823 71% 16,400 12,969 79%
2011 187,000 229,652 123% 13,000 14,888 115%
2010 142,000 156,301 110% 12,540 11,568 92%
2009 78,000 117,893 151% 6,850 10,523 154%
2008 72,000 0 0% 6,000 7,002 117%
2007 64,800 0 0% 5,400 4,442 82%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)19/09/2018

2017
Tỉ lệ: 100/48 (Chia tách cổ phiếu)21/06/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)19/09/2016
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)19/09/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
Tổng điểm    1


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -1


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 69.4%)
EPS:
 
85.5%
PE:
 
90.3%
ROA:
 
83.6%
ROE:
 
80.9%
P/B:
 
56.0%
ĐÁY CP:
 
47.4%
Hệ Số Nợ:
 
46.5%
BETA:
 
67.1%
THANH KHOẢN:
 
67.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
GMX 24.3 3,959 6.1 26% 157% 0.2 67.4%
NNC 53.3 8,397 6.3 38% 242% 0.1 74.5%
HVX 3.7 -83 -44.8 -1% 36% 0.2 35.5%
VGC 15.7 1,573 10 11% 100% 1.3 70.1%
HLY 9.7 -2,818 -3.4 -15% 53% 0.4 37.8%
DCT 1.1 -4,896 -0.2 68% -15% 0.7 32.7%
SCL 2.5 -728 -3.4 -6% 22% 1.1 45.4%
TBX 9 559 16.1 4% 58% 0 45.6%
CTI 24.6 2,241 11 10% 106% 0.4 64.1%
ACC 18.8 3,075 6.1 15% 0% 0.1 61.7%

So sánh

CQTDACHCCMVCSCC
Giá Thị Trường 2.70
0   0%
13.00
0   0%
14.80
0   0%
9.80
0   0%
1.10
-0.10   -8.3%
EPS/PE 0.03k / 103.80k / 0.03.14k / 4.71.02k / 9.60k / 0.0
Giá Sổ Sách 4.49
ngàn
0
ngàn
15.57
ngàn
11.00
ngàn
5.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 104,7032,713125
Khối lượng đang lưu hành 25,000,0001,004,9746,518,586100,000,0001,980,000
Tổng Vốn Thị Trường 68
tỷ VND
13
tỷ VND
96
tỷ VND
980
tỷ VND
2
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
0
(0%)
655,091
(10.05%)
0
(0%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 771
tỷ VND
405
tỷ VND
2,136
tỷ VND
1,049
tỷ VND
383
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất -27
tỷ VND
23
tỷ VND
112
tỷ VND
157
tỷ VND
10
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 112
tỷ VND
8
tỷ VND
102
tỷ VND
1,100
tỷ VND
9
tỷ VND
Tổng Nợ 918
tỷ VND
24
tỷ VND
105
tỷ VND
388
tỷ VND
5
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,030
tỷ VND
32
tỷ VND
207
tỷ VND
1,488
tỷ VND
14
tỷ VND
Tiền mặt 9
tỷ VND
2
tỷ VND
2
tỷ VND
34
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 114% / 3410% / 207% / 910% / 36
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 89%75%51%26%33%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần -4%6%5%15%3%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -2.90%13%15.80%32.20%16.50%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 293.50%-235.30%113.20%20.40%-33.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -6.20%15.10%40%-6.30%-1.10%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357