Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bê tông Hòa Cẩm - Intimex - HCC


HCC (HNX):   15   -0.10  (-0.7%)
Tham Chiếu 15.10
Mở Cửa 15.10
TN/CN 15 / 15.50
Khối Lượng 5,300
KLTB 13 tuần 3,200
KLTB 10 ngày 1,561
CN 52 tuần 15.7
TN 52 tuần 12.5
EPS 2.8 ngàn
PE 5.5 lần
Vốn thị trường 98 Tỷ
KL đang lưu hành 6.52 triệu
Giá sổ sách 14.4 ngàn
ROE 19%
Beta 0.20
EPS 4 quý trước 0
MUA BÁN
14.60 200 14.70 200 14.80 1,700 15.10 300 15.30 800 15.50 800
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 370 62.50 17% 20 1.90 10%
2017 330 338.10 102% 23 25.80 112%
2016 250 360.10 144% 16 28.10 176%
2015 215 284.90 133% 12 20.70 173%
2014 180 196.10 109% 8 10.90 136%
2013 210 136.30 65% 13.50 2.10 16%
2012 275 195.80 71% 16.40 13 79%
2011 187 229.70 123% 13 14.90 115%
2010 142 156.30 110% 12.50 11.60 93%
2009 78 117.90 151% 6.80 10.50 154%
2008 72 0 0% 6 7 117%
2007 64.80 0 0% 5.40 4.40 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)19/09/2018

2017
Tỉ lệ: 100/48 (Chia tách cổ phiếu)21/06/2017

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)19/09/2016
Tỉ lệ: 10/2 (Chia tách cổ phiếu)19/09/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt lên S11
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-259 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-238 (lần)
Tổng điểm    5


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá vượt xuống SMA(10)-131 (lần)
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-169 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt lên R1-1
Shooting Star Pattern (Ngày)-1
Đường Giá cắt xuống Kijun Sen-1
CCI(7) > 100-1
SKD(7) Vượt xuống 80-233 (lần)
William(7) Vượt xuống -20-232 (lần)
Tổng điểm    -10


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 67.3%)
EPS:
 
83.0%
PE:
 
87.0%
ROA:
 
80.5%
ROE:
 
80.8%
P/B:
 
52.4%
ĐÁY CP:
 
50.1%
Hệ Số Nợ:
 
39.6%
BETA:
 
68.0%
THANH KHOẢN:
 
64.1%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (59 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTS 22.4 -710 -31.5 -3% 96% 0.1 33.5%
BHT 2.7 0 0 211% 622% 0.1 31.4%
SCL 4.2 -877 -4.8 -8% 38% 1.1 38.8%
KCE 17.5 1,910 9.2 12% 85% 0 58.7%
DCT 0.8 391 2 -7% -13% 0.7 47.4%
SDN 28.8 4,719 6.1 19% 119% 0.1 72.5%
BCC 8.1 1,073 7.5 6% 47% 0.7 60.3%
VTV 8.7 851 10.2 6% 61% 0.5 58.8%
GMX 22.7 3,984 5.7 25% 144% 0.1 66.9%
TLT 13.2 1,898 7.3 21% 0% 0.7 56.2%

So sánh

DICHCCMVCSCLSDN
Giá Thị Trường 2.83
-0.12   -4.1%
15.00
-0.10   -0.7%
9.50
0   0%
4.20
0   0%
28.80
0   0%
EPS/PE 0.11k / 26.82.77k / 5.51.33k / 7.1-0.88k / -4.84.72k / 6.1
Giá Sổ Sách 10.72
ngàn
14.37
ngàn
11.51
ngàn
11.04
ngàn
24.22
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 70,7693,2007034,772491
Khối lượng đang lưu hành 26,585,8406,518,586100,000,00013,889,9731,518,218
Tổng Vốn Thị Trường 75
tỷ VND
98
tỷ VND
950
tỷ VND
58
tỷ VND
44
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,161,016
(8.13%)
655,091
(10.05%)
0
(0%)
223,366
(1.61%)
362,931
(23.91%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 20,867
tỷ VND
2,373
tỷ VND
1,597
tỷ VND
1,139
tỷ VND
1,410
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 174
tỷ VND
109
tỷ VND
275
tỷ VND
71
tỷ VND
77
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 285
tỷ VND
94
tỷ VND
1,151
tỷ VND
153
tỷ VND
37
tỷ VND
Tổng Nợ 1,202
tỷ VND
111
tỷ VND
330
tỷ VND
67
tỷ VND
30
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,487
tỷ VND
204
tỷ VND
1,481
tỷ VND
220
tỷ VND
66
tỷ VND
Tiền mặt 8
tỷ VND
1
tỷ VND
125
tỷ VND
7
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 0% / 09% / 199% / 12-6% / -811% / 19
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 81%54%22%30%45%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 1%5%17%6%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm -8.70%21.70%26%-18.70%8.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm -8.40%129.80%20.10%-210.40%2.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6%36.80%-3%7.70%19.40%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357