Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Bê tông Hòa Cẩm - Intimex - HCC


HCC (HNX):   11.50   0.70  (6.5%)
Tham Chiếu 10.80
Mở Cửa 11.60
TN/CN 11.50 / 11.60
Khối Lượng 200
KLTB 13 tuần 10,426
KLTB 10 ngày 4,433
CN 52 tuần 14.2
TN 52 tuần 10.8
EPS 1.8 ngàn
PE 6.2 lần
Vốn thị trường 75 Tỷ
KL đang lưu hành 6.52 triệu
Giá sổ sách 12.7 ngàn
ROE 14%
Beta -0.26
EPS 4 quý trước 2,286
MUA BÁN
10.60 200 10.70 100 10.80 0 11.50 0 11.60 800 11.80 20,400
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HCC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 370 263.20 71% 20 10.80 54%
2017 330 338.10 102% 23 25.80 112%
2016 250 360.10 144% 16 28.10 176%
2015 215 284.90 133% 12 20.70 173%
2014 180 196.10 109% 8 10.90 136%
2013 210 136.30 65% 13.50 2.10 16%
2012 275 195.80 71% 16.40 13 79%
2011 187 229.70 123% 13 14.90 115%
2010 142 156.30 110% 12.50 11.60 93%
2009 78 117.90 151% 6.80 10.50 154%
2008 72 0 0% 6 7 117%
2007 64.80 0 0% 5.40 4.40 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
28% (2800 đồng tiền mặt)13/09/2019

2018
30% (3000 đồng tiền mặt)19/09/2018

2017
Tỉ lệ: 100/48 (Chia tách cổ phiếu)21/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá vượt lên SMA(10)134 (lần)
Giá vượt lên SMA(20)116 (lần)
Giá vượt lên EMA(10)120 (lần)
Giá vượt lên EMA(20)1
Giá vượt lên EMA(30)118 (lần)
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Fibonacci(3T) Vượt lên F0.01
Fibonacci(6T) Vượt lên F0.01
Đường Giá cắt lên Kijun Sen1
ADX(7) DI+ Vượt lên DI-259 (lần)
ADX(14) DI+ Vượt lên DI-238 (lần)
SKD(7) Vượt lên 20229 (lần)
SKD(14) Vượt lên 20219 (lần)
William(7) Vượt lên -80234 (lần)
William(14) Vượt lên -80219 (lần)
Tổng điểm    21


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 60.5%)
EPS:
 
75.2%
PE:
 
83.0%
ROA:
 
70.2%
ROE:
 
71.2%
P/B:
 
59.0%
ĐÁY CP:
 
69.7%
Hệ Số Nợ:
 
34.1%
BETA:
 
8.1%
THANH KHOẢN:
 
73.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vật Liệu Xây Dựng

Xem tất cả công ty cùng ngành (58 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
DCT 1 475 2.1 -8% -17% 0.7 42.6%
QNC 2.2 1,438 1.5 84% 128% -0.6 52.9%
MCC 11.7 1,137 10.3 8% 82% -0.3 51.5%
BBS 11.6 885 13.1 5% 67% -1.3 33.9%
NHC 34.6 3,037 11.4 16% 177% -0.7 58.4%
PTE 6.1 -3,285 -1.9 68% -126% 0 27.1%
TMX 10.8 1,481 7.3 9% 67% -1.1 52.7%
ACC 19 3,510 5.4 17% 0% -0.3 58.5%
HT1 14.8 1,920 7.7 13% 100% 0.7 67.2%
BTS 4.5 397 11.3 3% 39% 0.4 52.8%

So sánh

HCCHT1KCENNCVHL
Giá Thị Trường 11.50
0.70   6.5%
14.80
0   0%
10.00
0   0%
47.20
-0.10   -0.2%
27.90
0.90   3.3%
EPS/PE 1.84k / 6.21.92k / 7.71.91k / 5.25.40k / 8.75.62k / 5.0
Giá Sổ Sách 12.71
ngàn
14.73
ngàn
20.62
ngàn
16.70
ngàn
26.21
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 10,426142,94322022,416782
Khối lượng đang lưu hành 6,518,586381,541,9111,500,00021,920,00025,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 75
tỷ VND
5,647
tỷ VND
15
tỷ VND
1,035
tỷ VND
698
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 655,091
(10.05%)
35,024,773
(9.18%)
0
(0%)
3,355,792
(15.31%)
2,095,561
(8.38%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 2,573
tỷ VND
76,102
tỷ VND
48
tỷ VND
4,321
tỷ VND
16,448
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 118
tỷ VND
3,877
tỷ VND
3
tỷ VND
1,254
tỷ VND
976
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 83
tỷ VND
5,619
tỷ VND
30
tỷ VND
366
tỷ VND
655
tỷ VND
Tổng Nợ 121
tỷ VND
4,595
tỷ VND
13
tỷ VND
104
tỷ VND
664
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 204
tỷ VND
10,214
tỷ VND
43
tỷ VND
470
tỷ VND
1,319
tỷ VND
Tiền mặt 0
tỷ VND
519
tỷ VND
14
tỷ VND
86
tỷ VND
79
tỷ VND
ROA / ROE 6% / 147% / 138% / 1225% / 3211% / 21
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 59%45%30%22%50%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 5%5%7%29%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 21.70%6.10%15.90%12.90%10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 129.80%2,418.30%39.90%22.70%25.90%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 36.90%10.80%53.60%20.40%31.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357