Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HCM


HCM (HOSE):   25.40   -0.50  (-1.9%)
Tham Chiếu 25.90
Mở Cửa 25.90
TN/CN 25.20 / 25.90
Khối Lượng 410,940
KLTB 13 tuần 413,385
KLTB 10 ngày 150,023
CN 52 tuần 36.2
TN 52 tuần 21.9
EPS 2.2 ngàn
PE 11.4 lần
Vốn thị trường 3,296 Tỷ
KL đang lưu hành 302.22 triệu
Giá sổ sách 23.6 ngàn
ROE 22%
Beta 1.39
EPS 4 quý trước 4,278
MUA BÁN
25.20 18,870 25.25 1,250 25.30 8,200 25.40 11,260 25.50 4,200 25.60 10,200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HCM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 2,110,160 1,529,165 72% 818,720 471,872 58%
2017 1,011,900 1,537,578 152% 361,100 554,059 153%
2016 734,593 823,166 112% 301,086 304,531 101%
2015 779,171 591,139 76% 324,208 213,310 66%
2014 744,761 831,135 112% 341,492 376,152 110%
2013 482,570 634,760 132% 237,260 282,174 119%
2012 456,000 562,372 123% 230,000 246,381 107%
2011 437,000 480,491 110% 237,000 194,420 82%
2010 556,080 470,849 85% 312,320 182,312 58%
2009 0 491,278 0% 0 0 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
Tỉ lệ: 3/2 (Chia tách cổ phiếu)20/02/2019
Tỉ lệ: 3/2 giá 14000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)20/02/2019

2018
6% (600 đồng tiền mặt)29/11/2018
15% (1500 đồng tiền mặt)17/05/2018
6% (600 đồng tiền mặt)09/01/2018

2017
12% (1200 đồng tiền mặt)15/05/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tháng Chuẩn bị vượt xuống S11
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
MFI(7) Vượt lên 2028 (lần)
Tổng điểm    4


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 75.4%)
EPS:
 
77.7%
PE:
 
62.2%
ROA:
 
89.6%
ROE:
 
85.5%
P/B:
 
51.3%
ĐÁY CP:
 
61.2%
Hệ Số Nợ:
 
61.0%
BETA:
 
97.5%
THANH KHOẢN:
 
92.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Chứng Khoán

Xem tất cả công ty cùng ngành (26 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
AGR 3.9 321 12.3 4% 44% 0.8 64.8%
VIX 8.4 2,675 3.1 20% 62% 0.7 76.5%
KLB 10.7 0 0 0% 95% 0 30.8%
FTS 16.7 2 8,350 0% 0% 0.9 45.3%
SBS 1.8 4 450 0% 111% 1.7 50.6%
MBS 15.9 1,452 11 12% 133% 1.4 67.2%
WSS 3 788 3.8 7% 26% 0.2 70.6%
IVS 9.9 19 521.1 0% 98% 0.5 53.1%
SSI 25.5 2,558 10 14% 139% 1.7 72.2%
SHS 11.2 1,773 6.3 19% 63% 1.9 79.5%

So sánh

BSIHACHCMPSIVIG
Giá Thị Trường 9.80
-0.15   -1.5%
4.60
0.50   12.2%
25.40
-0.50   -1.9%
2.80
0   0%
1.40
0   0%
EPS/PE 1.74k / 5.60k / 0.02.24k / 11.40.09k / 31.50.06k / 23.0
Giá Sổ Sách 12.98
ngàn
0
ngàn
23.63
ngàn
10.24
ngàn
6.39
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 18,76522,562413,385286264,431
Khối lượng đang lưu hành 110,973,64429,181,096302,216,16459,841,30034,133,300
Tổng Vốn Thị Trường 1,088
tỷ VND
134
tỷ VND
7,676
tỷ VND
168
tỷ VND
48
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 7,339,489
(6.61%)
0
(0%)
62,355,807
(20.63%)
8,958,540
(14.97%)
4,375,700
(12.82%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,883
tỷ VND
0
tỷ VND
8,685
tỷ VND
1,175
tỷ VND
253
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 507
tỷ VND
0
tỷ VND
3,307
tỷ VND
9
tỷ VND
-117
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,440
tỷ VND
0
tỷ VND
3,061
tỷ VND
613
tỷ VND
218
tỷ VND
Tổng Nợ 317
tỷ VND
7
tỷ VND
2,196
tỷ VND
35
tỷ VND
14
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,757
tỷ VND
0
tỷ VND
5,256
tỷ VND
648
tỷ VND
232
tỷ VND
Tiền mặt 136
tỷ VND
264
tỷ VND
117
tỷ VND
64
tỷ VND
1
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 130% / 013% / 221% / 11% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 18%0%42%5%6%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 13%0%38%1%-46%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 43.60%0%28.20%-4.80%-7.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 101.80%0%25.80%403.70%-134.70%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 6.20%29%30.60%-4.20%1.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357