Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng Tàu - HDC


HDC (HOSE):   14.15   0  (0%)
Tham Chiếu 14.15
Mở Cửa 14.15
TN/CN 14.15 / 14.20
Khối Lượng 19,010
KLTB 13 tuần 101,928
KLTB 10 ngày 52,367
CN 52 tuần 16.4
TN 52 tuần 11.8
EPS 1.6 ngàn
PE 9.1 lần
Vốn thị trường 714 Tỷ
KL đang lưu hành 50.43 triệu
Giá sổ sách 14.8 ngàn
ROE 11%
Beta 0.44
EPS 4 quý trước 1,721
MUA BÁN
14.00 12,600 14.10 1,700 14.15 10,050 14.20 1,290 14.30 7,010 14.35 5,980
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 700,000 407,299 58% 104,000 44,597 43%
2017 605,000 415,391 69% 80,000 96,125 120%
2016 512,000 479,162 94% 66,650 67,119 101%
2015 422,000 428,154 101% 60,000 60,683 101%
2014 330,000 396,149 120% 30,000 30,367 101%
2013 320,000 273,207 85% 52,000 33,265 64%
2012 420,000 290,899 69% 96,000 54,403 57%
2011 500,000 401,679 80% 165,000 95,480 58%
2010 400,000 445,475 111% 120,000 129,647 108%
2009 320,000 304,806 95% 45,000 87,929 195%
2008 406,000 301,011 74% 52,700 33,894 64%
2007 365,400 274,012 75% 47,430 26,171 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2018
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2017

2016
Tỉ lệ: 100/10 (Chia tách cổ phiếu)01/12/2016





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm    0


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Pivot Tuần Vượt lên R1-1
MFI(7) > 80-1
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 65.8%)
EPS:
 
68.7%
PE:
 
68.6%
ROA:
 
62.1%
ROE:
 
56.8%
P/B:
 
56.4%
ĐÁY CP:
 
51.9%
Hệ Số Nợ:
 
63.0%
BETA:
 
79.8%
THANH KHOẢN:
 
85.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FLC 5.5 612 8.8 5% 44% 0.9 61.6%
SC5 29 2,672 10.9 12% 127% 0.2 52.5%
NTL 16.3 1,150 14.3 7% 106% 0.6 56.1%
HDC 14.2 1,563 9.1 11% 96% 0.4 65.8%
LGL 7.0 2,869 2.5 20% 51% 0.4 70.7%
SJS 15.6 1,269 12.1 6% 80% 0.6 59.7%
KAC 15 606 24.8 5% 121% -0.1 33.9%
ITC 11.8 1,192 10.4 5% 54% -0.1 53.2%
TIG 2.7 888 3 8% 24% 0.5 76.9%
SGR 21 1,579 13.3 13% 167% 0.4 58.5%

So sánh

DIGDRHHDCNVTPFL
Giá Thị Trường 15.65
-0.25   -1.6%
11.90
0.05   0.4%
14.15
0   0%
7.00
-0.10   -1.4%
0.80
0   0%
EPS/PE 0.67k / 23.60.71k / 16.61.56k / 9.1-1.58k / -4.5-0.42k / -1.9
Giá Sổ Sách 11.89
ngàn
12.06
ngàn
14.77
ngàn
4.32
ngàn
6.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 1,469,703445,428101,92896,965118,051
Khối lượng đang lưu hành 252,484,78360,714,08350,430,77890,500,00050,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 3,951
tỷ VND
722
tỷ VND
714
tỷ VND
634
tỷ VND
40
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 73,160,873
(28.98%)
27,640
(0.05%)
8,379,543
(16.62%)
44,345,000
(49%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 12,391
tỷ VND
1,216
tỷ VND
4,646
tỷ VND
2,065
tỷ VND
730
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,890
tỷ VND
208
tỷ VND
687
tỷ VND
-482
tỷ VND
39
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,003
tỷ VND
732
tỷ VND
745
tỷ VND
391
tỷ VND
332
tỷ VND
Tổng Nợ 3,404
tỷ VND
1,226
tỷ VND
743
tỷ VND
127
tỷ VND
215
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 6,407
tỷ VND
1,958
tỷ VND
1,488
tỷ VND
518
tỷ VND
546
tỷ VND
Tiền mặt 392
tỷ VND
81
tỷ VND
78
tỷ VND
9
tỷ VND
2
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 62% / 65% / 11-22% / -30-4% / -6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%63%50%25%39%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 15%17%15%-23%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 23.90%-6.90%9.10%2.90%191.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 125.10%142%23.80%-785.20%-367.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 17.50%22.70%19.90%5.20%-7.30%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357