Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng Tàu - HDC


HDC (HOSE):   15.45   0.25  (1.6%)
Tham Chiếu 15.20
Mở Cửa 15.20
TN/CN 15.15 / 15.55
Khối Lượng 678,970
KLTB 13 tuần 702,738
KLTB 10 ngày 778,950
CN 52 tuần 21.5
TN 52 tuần 12.6
EPS 2.7 ngàn
PE 5.8 lần
Vốn thị trường 1,028 Tỷ
KL đang lưu hành 65.88 triệu
Giá sổ sách 20.6 ngàn
ROE 15%
Beta 0.84
EPS 4 quý trước 1,533
MUA BÁN
15.30 55,980 15.35 100 15.40 11,310 15.45 30 15.50 58,530 15.55 27,290
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 1,030,000 150.80 0% 200,000 42.90 0%
2019 800 824.50 103% 144 147.30 102%
2018 700 715.90 102% 104 107.30 103%
2017 605 415.40 69% 80 96.10 120%
2016 512 479.20 94% 66.70 67.10 101%
2015 422 428.20 101% 60 60.70 101%
2014 330 396.10 120% 30 30.40 101%
2013 320 273.20 85% 52 33.30 64%
2012 420 290.90 69% 96 54.40 57%
2011 500 401.70 80% 165 95.50 58%
2010 400 445.50 111% 120 129.60 108%
2009 320 304.80 95% 45 87.90 195%
2008 406 301 74% 52.70 33.90 64%
2007 365.40 274 75% 47.40 26.20 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)28/05/2020

2019
7% (700 đồng tiền mặt)05/06/2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/06/2019

2018
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2018




Gía trung bình: 15.38

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 74.7%)
EPS:
 
85.3%
PE:
 
86.9%
ROA:
 
78.1%
ROE:
 
75.8%
P/B:
 
67.8%
ĐÁY CP:
 
51.4%
Hệ Số Nợ:
 
45.1%
BETA:
 
90.5%
THANH KHOẢN:
 
91.4%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
TKC 3.5 -798 -4.4 -6% 25% 0.4 40.2%
NLG 25.3 3,895 6.5 16% 100% 0.6 74.3%
HQC 1.5 72 20.6 1% 16% 0.1 57.5%
UIC 37.8 7,862 4.8 21% 100% 0.1 74.8%
DLG 1.3 201 6.6 2% 11% 0.5 66.1%
DTA 3.1 311 10 3% 29% 0.6 64.6%
NVL 64.3 3,574 18 14% 252% 0.1 63.9%
SDU 6.3 130 48.5 1% 36% -0.2 42.9%
REE 33.7 5,335 6.3 16% 95% 0.6 76.6%
NDN 18.5 1,221 15.2 9% 131% 1.1 60%

So sánh

HDCLCGNVLTIGUDC
Giá Thị Trường 15.4500
15.45   1.6%
7.7200
7.72   0.7%
64.3000
64.30   -1.2%
6.3000
6.30   3.3%
4.6400
4.64   4.3%
EPS/PE 2.67k / 5.81.20k / 6.53.57k / 18.01.40k / 4.50.11k / 41.1
Giá Sổ Sách 20.65
ngàn
15.26
ngàn
25.47
ngàn
14.91
ngàn
11.86
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 702,738667,350982,3081,178,24386,150
Khối lượng đang lưu hành 65,875,423104,901,700969,540,79782,650,27734,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 1,018
tỷ VND
810
tỷ VND
62,341
tỷ VND
521
tỷ VND
161
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 8,379,543
(12.72%)
26,321,378
(25.09%)
0
(0%)
13,123,090
(15.88%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 5,847
tỷ VND
14,966
tỷ VND
47,670
tỷ VND
1,589
tỷ VND
4,788
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 931
tỷ VND
1,121
tỷ VND
10,532
tỷ VND
414
tỷ VND
60
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 1,196
tỷ VND
1,601
tỷ VND
24,696
tỷ VND
1,232
tỷ VND
412
tỷ VND
Tổng Nợ 1,372
tỷ VND
3,290
tỷ VND
67,574
tỷ VND
328
tỷ VND
645
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 2,568
tỷ VND
4,891
tỷ VND
92,270
tỷ VND
1,560
tỷ VND
1,056
tỷ VND
Tiền mặt 61
tỷ VND
105
tỷ VND
3,875
tỷ VND
36
tỷ VND
43
tỷ VND
ROA / ROE 7% / 153% / 104% / 147% / 91% / 2
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 53%67%73%21%61%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 16%7%22%26%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 18.80%18.60%42.10%29.30%31.90%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 46.80%56.30%144.30%54.80%6.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 23.90%14.70%4.30%15.50%-3.70%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HDC


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357