Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng Tàu - HDC


HDC (HOSE):   22.55   0.30  (1.3%)
Tham Chiếu 22.25
Mở Cửa 22.05
TN/CN 22.05 / 22.65
Khối Lượng 196,100
KLTB 13 tuần 487,704
KLTB 10 ngày 359,852
CN 52 tuần 24.8
TN 52 tuần 11.6
EPS 2.1 ngàn
PE 10.8 lần
Vốn thị trường 1,308 Tỷ
KL đang lưu hành 58.00 triệu
Giá sổ sách 16.2 ngàn
ROE 13%
Beta 0.75
EPS 4 quý trước 1,350
MUA BÁN
22.45 3,300 22.50 10,000 22.55 20 22.60 11,390 22.65 870 22.70 3,850
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDC:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 800 470.60 59% 144 64.50 45%
2018 700 715.90 102% 104 107.30 103%
2017 605 415.40 69% 80 96.10 120%
2016 512 479.20 94% 66.70 67.10 101%
2015 422 428.20 101% 60 60.70 101%
2014 330 396.10 120% 30 30.40 101%
2013 320 273.20 85% 52 33.30 64%
2012 420 290.90 69% 96 54.40 57%
2011 500 401.70 80% 165 95.50 58%
2010 400 445.50 111% 120 129.60 108%
2009 320 304.80 95% 45 87.90 195%
2008 406 301 74% 52.70 33.90 64%
2007 365.40 274 75% 47.40 26.20 55%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
7% (700 đồng tiền mặt)05/06/2019
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)05/06/2019

2018
Tỉ lệ: 100/12 (Chia tách cổ phiếu)27/06/2018

2017
10% (1000 đồng tiền mặt)15/06/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.5%)
EPS:
 
77.9%
PE:
 
64.8%
ROA:
 
70.5%
ROE:
 
68.3%
P/B:
 
43.8%
ĐÁY CP:
 
11.0%
Hệ Số Nợ:
 
43.0%
BETA:
 
88.1%
THANH KHOẢN:
 
95.0%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VRE 32.6 1,145 28.5 10% 271% 1.8 65%
OGC 3.6 144 25.2 9% 133% 0.7 57.9%
DIG 13 960 13.5 8% 107% 0.7 65.4%
LGL 7.3 2,827 2.6 17% 44% 0.7 76.5%
SZL 40.3 5,497 7.3 17% 121% 0.7 71.9%
UIC 38.8 6,695 5.8 19% 109% 0.1 68.9%
HDC 22.6 2,090 10.8 13% 139% 0.8 62.5%
SC5 23 2,663 8.6 11% 99% 0.4 59.1%
VCR 8.7 -65 -133.8 -1% 105% -1.9 28.8%
PVL 1.5 438 3.4 9% 30% -0.6 61%

So sánh

CEOHDCPFLSDIUDC
Giá Thị Trường 9.10
0   0%
22.55
0.30   1.3%
0.90
0   0%
114.00
0   0%
3.60
-0.15   -4%
EPS/PE 2.14k / 4.32.09k / 10.8-0.56k / -1.64.50k / 25.3-0.01k / -257.1
Giá Sổ Sách 13.52
ngàn
16.17
ngàn
6.18
ngàn
31.86
ngàn
11.63
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 552,164487,70458,46931,3662,304
Khối lượng đang lưu hành 257,339,98557,996,43450,000,000287,989,92034,706,000
Tổng Vốn Thị Trường 2,342
tỷ VND
1,308
tỷ VND
45
tỷ VND
32,831
tỷ VND
125
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 17,762,652
(6.9%)
8,379,543
(14.45%)
0
(0%)
0
(0%)
5,900
(0.02%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 10,116
tỷ VND
5,345
tỷ VND
777
tỷ VND
21,359
tỷ VND
4,543
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 1,435
tỷ VND
807
tỷ VND
17
tỷ VND
5,252
tỷ VND
52
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 3,479
tỷ VND
938
tỷ VND
309
tỷ VND
9,174
tỷ VND
404
tỷ VND
Tổng Nợ 4,828
tỷ VND
1,281
tỷ VND
212
tỷ VND
7,942
tỷ VND
688
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 8,307
tỷ VND
2,219
tỷ VND
521
tỷ VND
17,116
tỷ VND
1,092
tỷ VND
Tiền mặt 631
tỷ VND
39
tỷ VND
3
tỷ VND
292
tỷ VND
3
tỷ VND
ROA / ROE 8% / 206% / 13-5% / -97% / 130% / 1
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 58%58%41%46%63%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 14%15%2%25%1%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 78.90%24.80%147%152.30%31.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 115.70%37.30%-421.60%21.80%378.60%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 9.20%18.10%-10.60%49.40%-2.20%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357