Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Danh sách chứng quyền niêm yết Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô - HDG


HDG (HOSE):   21.45   0.30  (1.4%)
Tham Chiếu 21.15
Mở Cửa 21.20
TN/CN 21.05 / 21.90
Khối Lượng 2,039,110
KLTB 13 tuần 681,102
KLTB 10 ngày 1,537,447
CN 52 tuần 27.5
TN 52 tuần 12.5
EPS 7.9 ngàn
PE 2.7 lần
Vốn thị trường 2,546 Tỷ
KL đang lưu hành 154.29 triệu
Giá sổ sách 24.0 ngàn
ROE 39%
Beta 1.47
EPS 4 quý trước 7,653
MUA BÁN
21.35 35,600 21.40 23,470 21.45 43,300 21.50 10,760 21.55 3,960 21.60 26,660
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HDG:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2020 5,394,000 2,917 0% 1,173,000 846.10 0%
2019 4,618,000 4,342.90 0% 796,000 1,302.30 0%
2018 4,301.90 3,222.50 75% 733.80 941.70 128%
2017 2,812 2,299.80 82% 244.70 367.80 150%
2016 0 1,990.10 0% 231.50 268.70 116%
2015 1,700 1,488.30 88% 179.40 155 86%
2014 0 1,566.10 0% 171 177.30 104%
2013 0 990.30 0% 60 143.20 239%
2012 800 937.90 117% 120 39.10 33%
2011 1,200 1,082.50 90% 0.40 165.80 41,450%
2010 0 910.40 0% 250 285.60 114%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2020
Tỉ lệ: 100/30 (Chia tách cổ phiếu)15/06/2020

2019
10% (1000 đồng tiền mặt)26/12/2019
Tỉ lệ: 100/25 (Chia tách cổ phiếu)11/06/2019

2018
10% (1000 đồng tiền mặt)24/12/2018
Tỉ lệ: 100/15 (Chia tách cổ phiếu)07/08/2018
Tỉ lệ: 100/10 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)07/08/2018
5% (500 đồng tiền mặt)27/02/2018




Gía trung bình: 21.45

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 76.1%)
EPS:
 
98.1%
PE:
 
97.7%
ROA:
 
89.8%
ROE:
 
97.4%
P/B:
 
62.6%
ĐÁY CP:
 
16.6%
Hệ Số Nợ:
 
33.7%
BETA:
 
98.0%
THANH KHOẢN:
 
90.6%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Bất Động Sản

Xem tất cả công ty cùng ngành (65 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
OGC 4.0 1,166 3.4 37% 94% 0.9 74.2%
VPH 4.2 211 19.9 2% 39% 0.7 60.5%
PFL 0.8 -293 -2.7 -5% 14% 1.3 46.7%
LGL 4.6 1,075 4.3 7% 31% 0.6 69.6%
SDU 6.3 198 31.8 1% 36% -0.2 44.4%
FLC 2.9 -2,054 -1.4 -27% 28% 0.8 45.7%
CLG 1.2 -4,801 -0.2 -383% 96% 0.5 36.8%
RCL 18.5 798 23.2 4% 82% 0.1 52.4%
SCR 5.5 622 8.8 5% 42% 0.8 64.5%
REE 35.3 5,155 6.8 15% 96% 0.7 76.2%

So sánh

D11HDGLGLUDCUIC
Giá Thị Trường 18.0000
18   0%
21.4500
21.45   1.4%
4.6300
4.63   -4.5%
4.9300
4.93   2.7%
37.4500
37.45   -2.2%
EPS/PE 2.84k / 6.37.88k / 2.71.08k / 4.30.11k / 43.67.42k / 5.0
Giá Sổ Sách 17.21
ngàn
23.98
ngàn
15.03
ngàn
11.86
ngàn
34.16
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 19,291681,102103,82292,28315,336
Khối lượng đang lưu hành 6,551,965154,285,67652,997,10034,706,0008,000,000
Tổng Vốn Thị Trường 118
tỷ VND
3,309
tỷ VND
245
tỷ VND
171
tỷ VND
300
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 458,560
(7%)
15,002,967
(9.72%)
25,411
(0.05%)
5,900
(0.02%)
1,145,790
(14.32%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 1,509
tỷ VND
22,969
tỷ VND
5,500
tỷ VND
4,788
tỷ VND
22,429
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 162
tỷ VND
4,004
tỷ VND
431
tỷ VND
60
tỷ VND
443
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 113
tỷ VND
3,700
tỷ VND
751
tỷ VND
412
tỷ VND
273
tỷ VND
Tổng Nợ 592
tỷ VND
9,661
tỷ VND
912
tỷ VND
645
tỷ VND
169
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 704
tỷ VND
13,361
tỷ VND
1,663
tỷ VND
1,056
tỷ VND
442
tỷ VND
Tiền mặt 110
tỷ VND
410
tỷ VND
12
tỷ VND
43
tỷ VND
28
tỷ VND
ROA / ROE 3% / 1711% / 393% / 71% / 213% / 22
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 84%72%55%61%38%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 11%17%8%1%2%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 41.50%23.80%83.50%31.90%10.20%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 168.30%61%84.90%6.60%19.40%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.90%18.90%4.50%-3.70%18%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:
Xem tất cả tin liên quan HDG


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357