Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề - HEV


HEV (HNX):   11.30   0  (0%)
Tham Chiếu 11.30
Mở Cửa 12.40
TN/CN 11.30 / 12.40
Khối Lượng 500
KLTB 13 tuần 182
KLTB 10 ngày 160
CN 52 tuần 12.5
TN 52 tuần 9.8
EPS 0.8 ngàn
PE 14.8 lần
Vốn thị trường 11 Tỷ
KL đang lưu hành 1 triệu
Giá sổ sách 15.0 ngàn
ROE 5%
Beta -0.05
EPS 4 quý trước 1,591
MUA BÁN
10.40 200 12.40 200
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HEV:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2019 30 4.40 15% 2.20 -0.30 -14%
2018 23 29.30 127% 2.30 1.60 70%
2017 22 21.80 99% 2.30 2.20 96%
2016 23 21.10 92% 2.30 2.30 100%
2015 23 22.50 98% 2.50 2.40 96%
2014 25 22.30 89% 2.80 2.30 82%
2013 25 24 96% 3 2.60 87%
2012 27 23.60 87% 3.20 2.90 91%
2011 30 24.60 82% 3.60 3.10 86%
2010 33 27.70 84% 3.70 4.70 127%
2009 38 27.50 72% 3.60 4.10 114%
2008 33 37.60 114% 3 2.50 83%
2007 29.70 30.20 102% 2.70 2 74%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2019
11% (1100 đồng tiền mặt)19/04/2019

2018
13% (1300 đồng tiền mặt)08/01/2018

2017
13% (1300 đồng tiền mặt)09/03/2017





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Tổng điểm   


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Tổng điểm   


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.4%)
EPS:
 
54.4%
PE:
 
55.4%
ROA:
 
54.9%
ROE:
 
35.5%
P/B:
 
66.2%
ĐÁY CP:
 
66.9%
Hệ Số Nợ:
 
81.1%
BETA:
 
7.8%
THANH KHOẢN:
 
40.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Giáo Dục

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
HBE 7.5 690 10.9 6% 66% 0.0 60.6%
VNB 17.3 1,132 15.3 9% 143% 0 57.7%
SED 17.4 3,656 4.7 17% 81% 0.0 69.8%
HTP 7.2 114 63.2 1% 65% 0.2 44.7%
EFI 2.9 610 4.8 3% 23% 0.1 59.7%
HEV 11.3 764 14.8 5% 75% -0.1 51.4%
STC 16.4 3,104 5.3 16% 82% -0.0 63.6%
EID 12.7 2,762 4.6 17% 78% 0.1 68.4%
BST 50.1 1,268 39.5 11% 425% 0.3 47.3%
LBE 17.5 1,501 11.7 8% 95% -0.1 50%

So sánh

DBDEBSHEVSEDSTC
Giá Thị Trường 42.35
0   0%
9.00
0   0%
11.30
0   0%
17.40
0.20   1.2%
16.40
0   0%
EPS/PE 2.99k / 14.21.02k / 8.80.76k / 14.83.66k / 4.73.10k / 5.3
Giá Sổ Sách 17.66
ngàn
12.52
ngàn
15.01
ngàn
21.19
ngàn
20.07
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 30,8541,315182730350
Khối lượng đang lưu hành 52,379,0009,938,7841,000,00010,000,0005,380,730
Tổng Vốn Thị Trường 2,218
tỷ VND
89
tỷ VND
11
tỷ VND
174
tỷ VND
88
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 0
(0%)
1,443,184
(14.52%)
366,290
(36.63%)
2,309,910
(23.1%)
654,000
(12.15%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 4,999
tỷ VND
1,617
tỷ VND
317
tỷ VND
3,828
tỷ VND
3,333
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 520
tỷ VND
125
tỷ VND
27
tỷ VND
284
tỷ VND
154
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 925
tỷ VND
124
tỷ VND
15
tỷ VND
212
tỷ VND
108
tỷ VND
Tổng Nợ 503
tỷ VND
36
tỷ VND
4
tỷ VND
203
tỷ VND
37
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 1,428
tỷ VND
161
tỷ VND
19
tỷ VND
415
tỷ VND
145
tỷ VND
Tiền mặt 30
tỷ VND
15
tỷ VND
1
tỷ VND
60
tỷ VND
4
tỷ VND
ROA / ROE 11% / 176% / 84% / 59% / 1712% / 16
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 35%23%22%49%26%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 10%8%8%7%5%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 1.70%8.60%5.10%10.90%7.10%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 87.50%12.30%-10.70%5.50%6.20%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm 5.40%8.80%2.80%16%10.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357