Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu

> Không Đăng nhập được nhấn vào đây!!!
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Giao dịch nước ngoài
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Đầu tư - Dịch vụ Hoàng Huy - HHS


HHS (HOSE):   4.01   0  (0%)
Tham Chiếu 4.01
Mở Cửa 4.01
TN/CN 3.99 / 4.04
Khối Lượng 742,670
KLTB 13 tuần 817,386
KLTB 10 ngày 981,354
CN 52 tuần 4.8
TN 52 tuần 3.5
EPS 0.7 ngàn
PE 5.6 lần
Vốn thị trường 1,102 Tỷ
KL đang lưu hành 274.74 triệu
Giá sổ sách 11.9 ngàn
ROE 6%
Beta 0.62
EPS 4 quý trước 335
MUA BÁN
3.98 13,200 3.99 41,500 4.00 64,210 4.01 39,270 4.02 26,060 4.03 49,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán HHS:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2018 1,050,000 657,697 63% 100,000 90,986 91%
2017 1,700,000 1,234,787 73% 163,000 130,702 80%
2016 4,000,000 1,577,707 39% 398,000 138,541 35%
2015 1,500,000 3,512,706 234% 140,000 481,356 344%
2014 620,000 1,423,761 230% 85,000 135,853 160%
2013 620,000 498,950 80% 80,000 82,050 103%
2012 720,000 462,980 64% 120,000 69,892 58%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
4% (400 đồng tiền mặt)09/11/2016
Tỉ lệ: 20/1 (Chia tách cổ phiếu)14/03/2016

2015
10% (1000 đồng tiền mặt)26/08/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)26/08/2015
Tỉ lệ: 1/1 giá 11000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)26/08/2015
10% (1000 đồng tiền mặt)06/03/2015
Tỉ lệ: 10/1 (Chia tách cổ phiếu)06/03/2015

2014
Tỉ lệ: 100/20 (Chia tách cổ phiếu)23/07/2014
Tỉ lệ: 10/3 giá 10000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)23/07/2014





 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Pivot Tuần Chuẩn bị vượt xuống S11
MACD(12,26,9) Vượt lên 02
Tổng điểm    3


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-14 (lần)
CCI(7) Vượt xuống 100-22 (lần)
SKD(7) > 80-1
SKD(14) > 80-1
William(7) > -20-1
William(14) > -20-1
MFI(7) > 80-1
MFI(14) > 80-1
Tổng điểm    -9


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 73.8%)
EPS:
 
52.6%
PE:
 
85.8%
ROA:
 
67.7%
ROE:
 
37.6%
P/B:
 
89.1%
ĐÁY CP:
 
60.3%
Hệ Số Nợ:
 
90.1%
BETA:
 
85.8%
THANH KHOẢN:
 
95.5%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Đầu tư phát triển

Xem tất cả công ty cùng ngành (25 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
FIT 2.8 -12 -229.2 -1% 18% 0.9 54.5%
ND2 22 2,454 9 19% 172% 0 57%
SDI 50.8 1,885 26.9 5% 183% 0 47.1%
KSH 1.2 19 63.2 0% 11% 0.6 60.7%
FID 1.5 8 187.5 0% 15% -0.1 43.3%
EID 14.5 2,737 5.3 16% 83% 0.1 67.5%
VCR 5 -313 -16 -4% 61% -0.3 27.1%
CLG 2.6 410 6.4 4% 22% 0.5 59.9%
VPC 0.7 0 0 -196% 51% 1.1 43.8%
HHS 4.0 720 5.6 6% 34% 0.6 73.8%

So sánh

CLGFIDHHSLGLSJF
Giá Thị Trường 2.62
0.02   0.8%
1.50
0   0%
4.01
0   0%
7.90
0   0%
4.27
0.10   2.4%
EPS/PE 0.41k / 6.40.01k / 187.50.72k / 5.62.87k / 2.80.59k / 7.2
Giá Sổ Sách 12.08
ngàn
10.18
ngàn
11.88
ngàn
14.17
ngàn
10.90
ngàn
KLGD Trung bình 13 tuần 12,31828,471817,38662,994753,444
Khối lượng đang lưu hành 21,150,00023,539,998274,744,06349,997,10079,200,000
Tổng Vốn Thị Trường 55
tỷ VND
35
tỷ VND
1,102
tỷ VND
395
tỷ VND
338
tỷ VND
Nước ngoài đang sở hữu 2,007,620
(9.49%)
6,500
(0.03%)
37,519,407
(13.66%)
25,411
(0.05%)
0
(0%)
Tổng Doanh Thu 4 qúy gần nhất 3,007
tỷ VND
715
tỷ VND
10,913
tỷ VND
3,316
tỷ VND
1,349
tỷ VND
Lợi nhuận sau thuế 4 qúy gần nhất 124
tỷ VND
27
tỷ VND
1,358
tỷ VND
269
tỷ VND
86
tỷ VND
Vốn chủ sở hữu 255
tỷ VND
240
tỷ VND
3,264
tỷ VND
778
tỷ VND
863
tỷ VND
Tổng Nợ 729
tỷ VND
28
tỷ VND
245
tỷ VND
1,629
tỷ VND
352
tỷ VND
TỔNG TÀI SẢN 984
tỷ VND
268
tỷ VND
3,509
tỷ VND
2,407
tỷ VND
1,215
tỷ VND
Tiền mặt 7
tỷ VND
1
tỷ VND
84
tỷ VND
169
tỷ VND
40
tỷ VND
ROA / ROE 1% / 40% / 06% / 65% / 154% / 6
Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn 74%11%7%68%29%
Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần 4%4%12%8%6%
Tỉ lệ tăng trưởng Doanh thu trung bình 5 năm 51.40%352.90%49.70%118.30%2,026.70%
Tỉ lệ tăng trưởng Lợi nhuận trung bình 5 năm 381.50%134.20%66%60%2,995.30%
Tỉ lệ tăng Giá Giao dịch cổ phiếu trung bình 5 năm -7.90%-14.40%8.50%2.10%3.50%
Đầu tư HIỆU QUẢ
Đầu tư GIÁ TRỊ
Đầu tư LƯỚT SÓNG
Biểu đồ 1 month1 month1 month1 month1 month
Tin Tức Liên Quan:


Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

Giấy phép số: 43/GP-STTTT
Tư vấn: 0888.468.357